Nội Dung Bài Viết

5 Dấu Hiệu Viêm Phổi Ở Trẻ Nhỏ Cần Nhập Viện Gấp (Kèm Video Rút Lõm Lồng Ngực)

Nội Dung Bài Viết

Dấu hiệu viêm phổi ở trẻ là những tín hiệu cảnh báo quan trọng giúp phụ huynh nhận biết sớm tình trạng tổn thương nhu mô phổi cấp tính nguy hiểm ở trẻ nhỏ. Để chủ động bảo vệ hệ hô hấp cho con, ba mẹ có thể tham khảo phác đồ thăm khám chuẩn y học chứng cứ tại Nhi Đồng Con Cưng.

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Khám hô hấp - hen suyễn nhi

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Khám hô hấp – hen suyễn nhi – Không lạm dụng thuốc

Trực tiếp thăm khám bởi các bác sĩ giỏi từ Bệnh viện Nhi Đồng 1, Nhi Đồng 2. Đảm bảo phác đồ điều trị hô hấp an toàn, tận tâm vì sức khỏe đường thở của bé.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

Dấu hiệu viêm phổi ở trẻ là gì? Tổng quan và những khái niệm y khoa cốt lõi

Viêm phổi ở trẻ em là tình trạng nhiễm trùng cấp tính tại nhu mô phổi bao gồm phế nang, túi phế nang, ống phế nang và tổ chức kẽ. Khi các tác nhân gây bệnh như vi khuẩn, virus, nấm hoặc ký sinh trùng xâm nhập, chúng gây phản ứng viêm làm các phế nang bị lấp đầy bởi dịch nhầy và mủ, ngăn cản quá trình trao đổi oxy bình thường của cơ thể.

Khác với viêm đường hô hấp trên như cảm lạnh hay viêm phế quản nhẹ, viêm phổi ảnh hưởng trực tiếp đến cấu trúc hạ tầng của hệ hô hấp. Tình trạng này khiến lượng oxy đi vào máu giảm đáng kể, đồng thời khí CO2 khó thoát ra ngoài, buộc cơ thể trẻ phải phản ứng bằng các cơ chế bù trừ như tăng nhịp thở hoặc huy động cơ hô hấp phụ. Nhận biết chính xác dấu hiệu viêm phổi ở trẻ ngay từ giai đoạn đầu giúp ngăn chặn nguy cơ suy hô hấp tiến triển.

  • Nhu mô phổi bị tổn thương: Sự thâm nhiễm của các tế bào viêm tại các phế nang khiến diện tích trao đổi khí bị thu hẹp nghiêm trọng.
  • Nguyên nhân đa dạng: Khoảng 60-70% trường hợp viêm phổi ở trẻ nhỏ do virus (như Virus hợp bào hô hấp RSV, Influenza virus, Adenovirus), số còn lại do vi khuẩn (như Streptococcus pneumoniae, Mycoplasma pneumoniae, Haemophilus influenzae).
  • Đối tượng nguy cơ cao: Trẻ dưới 5 tuổi, trẻ sinh non, trẻ thấp còi, suy dinh dưỡng hoặc mắc các bệnh lý nền về tim mạch, hô hấp bẩm sinh.

Tại hệ thống phòng khám Nhi Đồng Con Cưng, các bác sĩ chuyên khoa luôn áp dụng nguyên tắc y học chứng cứ để chẩn đoán chính xác mức độ tổn thương phổi. Việc phân biệt sớm nguyên nhân gây bệnh giúp đưa ra phác đồ điều trị tối ưu, giảm thiểu tối đa việc sử dụng kháng sinh không cần thiết cho trẻ nhỏ.

Tại sao việc nhận biết sớm dấu hiệu viêm phổi ở trẻ lại đặc biệt quan trọng?

Viêm phổi ở trẻ nhỏ có tốc độ diễn tiến bệnh cực kỳ nhanh chóng, đôi khi chỉ mất vài giờ để chuyển từ trạng thái sốt ho thông thường sang suy hô hấp nguy kịch. Việc phát hiện kịp thời các triệu chứng lâm sàng ban đầu giúp gia tăng 90% cơ hội điều trị thành công tại tuyến cơ sở mà không cần can thiệp xấm lấn.

Nguy cơ diễn tiến suy hô hấp nhanh chóng trong vài giờ

Ở trẻ em, đặc biệt là trẻ dưới 12 tháng tuổi, đường thở có đường kính rất nhỏ, các tổ chức cơ nâng đỡ lồng ngực còn yếu và chưa phát triển hoàn thiện. Khi phản ứng viêm xuất hiện, lòng đường thở dễ bị bít tắc hoàn toàn do phù nề và tiết dịch. Nếu phụ huynh không phát hiện các dấu hiệu bất thường như thở nhanh hay thở gắng sức, trẻ có thể lâm vào tình trạng thiếu oxy máu cấp tính, gây tổn thương não và các cơ quan nội tạng.

Giảm thiểu nguy cơ biến chứng nguy hiểm

Trẻ bị viêm phổi diễn tiến nặng không được điều trị kịp thời có thể gặp phải hàng loạt biến chứng nghiêm trọng bao gồm tràn mủ màng phổi, áp xe phổi, xẹp phổi, viêm tai giữa cấp, và đặc biệt là nhiễm trùng huyết dẫn đến sốc nhiễm trùng. Những biến chứng này không chỉ kéo dài thời gian nằm viện mà còn làm tăng tỷ lệ tử vong và chi phí điều trị cho gia đình.

Hạn chế tối đa việc lạm dụng kháng sinh không cần thiết

Theo chuẩn đoán y khoa quốc tế, không phải mọi trường hợp ho sốt hay viêm phổi đều cần đến kháng sinh. Việc đưa trẻ đi thăm khám sớm tại các cơ sở y tế uy tín như Nhi Đồng Con Cưng giúp bác sĩ xác định chính xác nguyên nhân là do vi khuẩn hay virus. Đối với viêm phổi do virus, điều trị hỗ trợ nâng đỡ trạng thái thể lực và kiểm soát triệu chứng là cốt lõi, giúp trẻ tránh khỏi các tác dụng phụ nguy hại của việc dùng kháng sinh sai chỉ định.

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Khám bệnh nội nhi

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Khám bệnh nội nhi – Đội ngũ bác sĩ BV Nhi Đồng 1 & 2

Thăm khám lâm sàng toàn diện, chẩn đoán chính xác nguyên nhân gây sốt, ho, khó thở ở trẻ. Cam kết điều trị an toàn, đồng hành 24/7 cùng ba mẹ.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

Phân tích chi tiết 5 dấu hiệu viêm phổi nặng ở trẻ ba mẹ cần đưa đi cấp cứu ngay

Các bác sĩ cấp cứu nhi khoa tại Bệnh viện Nhi Đồng 2 đang công tác tại Nhi Đồng Con Cưng đưa ra lời khuyên quan trọng: Khi trẻ mắc bệnh đường hô hấp, ba mẹ không được chờ đợi đến khi xuất hiện biến chứng mới đưa đi viện. Hãy ghi nhớ và thực hành quan sát ngay 5 dấu hiệu “cờ đỏ” dưới đây.

1. Thở nhanh – Dấu hiệu sớm và đáng tin cậy nhất

Tổ chức Y tế Thế giới (WHO) khẳng định thở nhanh là chỉ số lâm sàng có giá trị dự báo cao nhất đối với bệnh viêm phổi ở trẻ em tại cộng đồng. Khi nhu mô phổi bị tổn thương, diện tích tiếp xúc với không khí giảm xuống, cơ thể trẻ bắt buộc phải tăng tần số thở nhằm bù đắp lượng oxy thiếu hụt trong máu.

Kỹ thuật đếm nhịp thở chính xác tại nhà: Ba mẹ cần thực hiện đếm nhịp thở theo các bước tiêu chuẩn sau để tránh sai lệch kết quả:

  • Điều kiện đếm: Trẻ phải ở trạng thái hoàn toàn nằm yên hoặc đang ngủ sâu. Không đếm khi trẻ đang quấy khóc, hốt hoảng, vừa bú xong hoặc đang sốt cao (vì nhiệt độ tăng 1 độ C có thể làm nhịp thở sinh lý tăng từ 5-10 lần/phút).
  • Quan sát cử động: Bộc lộ vùng ngực và bụng của trẻ bằng cách vén áo cao lên. Quan sát sự di động nhô lên và hạ xuống của thành ngực hoặc bụng. Mỗi một chu kỳ nhô lên rồi hạ xuống tính là 1 nhịp thở.
  • Thời gian đo: Đặt đồng hồ đếm trọn vẹn trong vòng 60 giây (1 phút). Không đếm trong 15 hay 30 giây rồi nhân lên vì nhịp thở của trẻ nhỏ thường không đều. Nên thực hiện lại 2 lần để đối chiếu.

Ngưỡng thở nhanh theo tiêu chuẩn Tổ chức Y tế Thế giới (WHO):

Độ Tuổi Của Trẻ Ngưỡng Xếp Loại Thở Nhanh
Trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi ≥ 60 lần / phút
Trẻ từ 2 tháng đến 12 tháng tuổi ≥ 50 lần / phút
Trẻ từ 1 tuổi đến 5 tuổi ≥ 40 lần / phút

2. Rút lõm lồng ngực – Biểu hiện thở gắng sức nguy hiểm

Rút lõm lồng ngực là triệu chứng báo hiệu bệnh đã chuyển sang giai đoạn tiến triển nặng, cơ thể trẻ đang phải dùng áp lực âm rất lớn trong khoang ngực để hút không khí vào phổi. Đây là tình trạng khẩn cấp cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức.

Bản chất sinh lý bệnh: Khi hít vào, phần lồng ngực phía dưới (1/3 dưới, đoạn ranh giới giữa ngực và bụng) bị thõm sâu vào trong thay vì nở ra như bình thường. Hiện tượng này xảy ra do phổi bị giảm độ giãn nở cứng ngắc, trẻ phải co kéo các cơ hô hấp phụ như cơ liên sườn và cơ ức đòn chũm với mức độ cực đại.

[VIDEO MINH HỌA QUAN SÁT RÚT LÕM LỒNG NGỰC]

Ba mẹ hãy quan sát kỹ cử động vùng ngực dưới của bé khi hít vào. Dấu hiệu này chỉ có giá trị khi trẻ nằm yên, không quấy khóc và xuất hiện liên tục ở mọi nhịp thở bình thường.

3. Thở rên và phập phồng cánh mũi

Thở rên và phập phồng cánh mũi là những phản xạ tự nhiên của cơ thể nhằm chống lại trạng thái xẹp phế nang và duy trì lượng khí lưu thông còn lại trong phổi:

  • Phập phồng cánh mũi: Hai bên cánh mũi nở rộng ra và co bóp liên tục theo từng nhịp hít vào. Tín hiệu này phản ảnh sự gắng sức tối đa của đường hô hấp trên nhằm giảm trở lực không khí khi đi vào cơ thể.
  • Thở rên: Trẻ phát ra âm thanh “grừ… grừ…” khẽ ở thì thở ra. Đây là cơ chế trẻ tự đóng một phần thanh môn ở cuối thì thở ra nhằm giữ lại một áp lực dương trong phổi (PEAP tự nhiên), giúp các phế nang bị tổn thương không bị dính xẹp hoàn toàn.

4. Tím tái quanh môi và đầu ngón tay

Tím tái là chỉ số cảnh báo trạng thái suy hô hấp mức độ nguy kịch, thiếu oxy máu trầm trọng (nồng độ SpO2 giảm xuống dưới 90%). Khi mao mạch không nhận đủ oxy, sắc tố hemoglobin thiếu oxy sẽ khiến làn da hồng hào của trẻ chuyển sang màu xanh tím nhạt hoặc tím sẫm.

Các vị trí ba mẹ cần quan sát nhanh dưới ánh sáng tự nhiên bao gồm: vùng da quanh môi, niêm mạc lưỡi, đầu các ngón tay và ngón chân. Khi thấy biểu hiện tím tái, ba mẹ cần lập tức gọi xe cấp cứu hoặc di chuyển khẩn cấp trẻ đến cơ sở y tế gần nhất có hỗ trợ thở oxy.

5. Rối loạn ý thức, li bì hoặc bỏ bú hoàn toàn

Khi tình trạng thiếu oxy kéo dài kèm theo độc tố từ ổ nhiễm trùng lan rộng toàn thân, hệ thần kinh trung ương của trẻ sẽ bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Trẻ sẽ có các biểu hiện rối loạn tri giác và kiệt sức lâm sàng:

  • Ngủ li bì, khó đánh thức: Trẻ chìm vào giấc ngủ bất thường, không phản ứng linh hoạt với tiếng động hoặc tác động từ cha mẹ.
  • Bỏ bú hoặc không uống được nước: Trẻ từ chối hoàn toàn việc bú mẹ, bú bình hoặc uống nước. Đối với trẻ sơ sinh, việc bỏ bú quá 2 cữ liên tiếp hoặc bú dưới 50% lượng sữa bình thường là một dấu hiệu nguy hiểm cấp bách do trẻ quá mệt, khó thở không thể phối hợp nhịp nhàng giữa nuốt và thở.

Bảng phân biệt lâm sàng giữa Cảm lạnh, Viêm phế quản và Viêm phổi ở trẻ em:

Tiêu Chí So Sánh Cảm Lạnh Thông Thường Viêm Phế Quản Cấp Viêm Phổi Cấp Tính
Vị trí tổn thương Đường hô hấp trên (mũi, họng). Các ống phế quản lớn và trung bình. Nhu mô phổi, túi phế nang và tổ chức kẽ.
Nhịp thở Bình thường, không có dấu hiệu gắng sức. Có thể nhanh nhẹ khi sốt, về bình thường khi hạ sốt. Thở nhanh liên tục kể cả khi không sốt.
Triệu chứng cơ bản Hắt hơi, chảy mũi trong, ho hắng nhẹ. Ho nhiều, ho đờm, khò khè, sốt vừa. Sốt cao, ho dai dẳng, khó thở rõ rệt.
Dấu hiệu rút lõm ngực Không xuất hiện. Rất hiếm gặp ở trẻ khỏe mạnh. Xuất hiện rõ ràng ở giai đoạn nặng.
Toàn trạng của trẻ Tỉnh táo, vẫn vui chơi và ăn uống bình thường. Mệt mỏi ít, ăn kém nhẹ nhưng vẫn tỉnh táo. Mệt lả, li bì, bỏ ăn, bỏ bú hoàn toàn.

Hướng dẫn chăm sóc và xử trí trẻ bị viêm phổi từng bước chuẩn y khoa cho ba mẹ

Trong trường hợp trẻ được bác sĩ thăm khám và chỉ định theo dõi, điều trị ngoại trú tại nhà đối với các đợt viêm nhẹ, phụ huynh cần tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chăm sóc 5 bước chuẩn y tế dưới đây để giúp bé nhanh chóng hồi phục:

  1. Kiểm soát thân nhiệt và hạ sốt an toàn: Sử dụng thuốc hạ sốt đơn chất Paracetamol với liều lượng chuẩn từ 10 – 15mg/kg cân nặng mỗi lần, cách nhau ít nhất 4 đến 6 giờ khi trẻ sốt từ 38.5°C trở lên. Kết hợp lau mát thân thể bằng nước ấm ở các vùng nách, bẹn và mặc quần áo rộng rãi, chất liệu mỏng nhẹ, thấm hút mồ hôi.
  2. Vệ sinh và làm thông thoáng đường hô hấp: Nhỏ từ 2-3 giọt nước muối sinh lý 0.9% vào từng bên mũi để làm mềm dịch nhầy, sau đó sử dụng dụng cụ hút mũi chuyên dụng dành cho trẻ nhỏ. Việc làm sạch đờm nhầy vùng mũi họng giúp giảm trở lực hô hấp, giúp trẻ bớt khò khè và ăn uống dễ dàng hơn.
  3. Kỹ thuật vỗ lưng long đờm đúng cách: Thực hiện vỗ lưng cho trẻ vào thời điểm trước bữa ăn hoặc sau khi ăn ít nhất 1 giờ. Khum bàn tay lại (tạo khoảng trống không khí ở giữa lòng bàn tay), vỗ nhẹ nhàng nhưng chắc chắn từ vùng lưng dưới hướng dần lên cổ. Tác động cơ học này hỗ trợ làm rung và bong các mảng đờm ứ đọng trong phế quản, giúp trẻ dễ ho xuất đờm ra ngoài.
  4. Bù đủ nước và đảm bảo chế độ dinh dưỡng: Trẻ bị viêm phổi rất dễ mất nước do thở nhanh và sốt cao. Hãy tăng cường cho trẻ bú mẹ nhiều lần trong ngày, đối với trẻ lớn hơn cần bổ sung thêm nước lọc, nước hoa quả tươi hoặc dung dịch Oresol pha chuẩn tỷ lệ. Chia nhỏ các bữa ăn thành 6-8 lần trong ngày với các món ăn lỏng, dễ tiêu hóa như cháo súp dinh dưỡng.
  5. Theo dõi sát sao nhịp thở và lồng ngực: Đếm nhịp thở của trẻ 2-3 lần mỗi ngày khi trẻ nằm ngủ. Thường xuyên quan sát cử động lồng ngực để phát hiện kịp thời các dấu hiệu bất thường chuyển nặng. Nếu trẻ xuất hiện bất kỳ dấu hiệu “cờ đỏ” nào, cần đưa bé tới phòng khám Nhi Đồng Con Cưng hoặc cơ sở y tế gần nhất ngay lập tức.

Những sai lầm cần tránh khi đối mặt với dấu hiệu viêm phổi ở trẻ? Lời khuyên từ bác sĩ Nhi Đồng Con Cưng

Nhiều phụ huynh do quá lo lắng hoặc thiếu kiến thức y khoa chuẩn xác đã vô tình mắc phải các sai lầm nghiêm trọng trong quá trình chăm sóc trẻ bị viêm phổi, làm cho bệnh tình diễn tiến nguy hiểm hơn:

  • Tự ý mua và sử dụng kháng sinh: Kháng sinh hoàn toàn không có tác dụng đối với các trường hợp viêm phổi do virus gây ra. Việc tự ý cho trẻ uống kháng sinh mà không có chỉ định từ bác sĩ làm tăng nguy cơ đề kháng kháng sinh nguy hại, đồng thời làm rối loạn hệ vi sinh đường ruột của trẻ.
  • Dùng thuốc ức chế cơn ho mạnh: Ho là phản xạ bảo vệ cơ thể giúp tống xuất dịch đờm nhiễm trùng ra khỏi đường thở. Việc phụ huynh tự ý cho bé dùng các loại thuốc ho chứa chất ức chế trung tâm hô hấp sẽ làm đờm ứ đọng sâu trong phổi, khiến tình trạng bít tắc phế nang nặng nề hơn.
  • Chủ quan chờ sốt cao mới đi khám: Nhiều trường hợp trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ bị viêm phổi nặng nhưng hoàn toàn không sốt, thậm chí bị hạ thân nhiệt. Nếu chỉ dựa vào chỉ số nhiệt độ mà bỏ qua dấu hiệu thở nhanh hay rút lõm lồng ngực, ba mẹ sẽ bỏ lỡ thời điểm vàng trong điều trị.
  • Ủ quá ấm hoặc kiêng gió kiêng nước tuyệt đối: Việc đóng kín cửa, quấn quá nhiều chăn dày khiến trẻ bị hầm bí, không thể tỏa nhiệt dẫn đến sốt cao co giật. Ngoài ra, việc không vệ sinh thân thể làm vi khuẩn gia tăng trên da, dễ gây nhiễm trùng thứ phát.

Câu hỏi thường gặp về dấu hiệu viêm phổi ở trẻ (FAQs)

Q1: Trẻ bị viêm phổi có nhất thiết phải sốt cao không?

Không nhất thiết. Trẻ nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh hoặc trẻ suy dinh dưỡng, có thể bị viêm phổi nặng mà không sốt, thậm chí có phản ứng hạ thân nhiệt dưới 36.5°C. Do đó, nhịp thở nhanh và dấu hiệu thở gắng sức mới là chỉ số cảnh báo chuẩn xác nhất.

Q2: Làm sao để đếm nhịp thở chuẩn xác khi trẻ quấy khóc liên tục?

Khi trẻ quấy khóc, nhịp thở sẽ tăng cao hơn bình thường do sinh lý co kéo. Ba mẹ tuyệt đối không đếm lúc này. Hãy dỗ dành cho bé bú, ôm bé ngủ yên rồi mới tiến hành vén áo đếm nhịp thở trọn vẹn trong 1 phút.

Q3: Viêm phổi do virus và vi khuẩn khác nhau thế nào trong điều trị?

Viêm phổi do vi khuẩn bắt buộc phải sử dụng kháng sinh phù hợp theo phác đồ của bác sĩ. Trong khi đó, viêm phổi do virus chỉ điều trị hỗ trợ như hạ sốt, làm thông thoáng đường thở, bù nước và theo dõi sát các dấu hiệu nguy hiểm.

Q4: Bệnh viêm phổi ở trẻ em có lây nhiễm sang người khác không?

Các tác nhân vi khuẩn và virus gây viêm phổi có thể lây lan qua các giọt bắn hô hấp khi trẻ ho, hắt hơi hoặc tiếp xúc trực tiếp với đồ chơi, bề mặt chứa mầm bệnh. Cần cách ly tương đối và vệ sinh tay sạch sẽ.

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Khám sức khoẻ nhi khoa toàn diện định kỳ

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Khám sức khoẻ nhi khoa toàn diện – Tầm soát hô hấp chuẩn xác

Được thăm khám bởi đội ngũ bác sĩ hàng đầu Bệnh viện Nhi Đồng 1, Nhi Đồng 2. Đánh giá toàn diện sự phát triển và bảo vệ hệ hô hấp cho bé.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

Đồng hành cùng sự phát triển của con với giải pháp từ Nhi Đồng Con Cưng

Nhận biết sớm dấu hiệu viêm phổi ở trẻ là chìa khóa vàng giúp bảo vệ con yêu khỏi những biến chứng nguy hiểm. Hệ thống phòng khám Nhi Đồng Con Cưng luôn sẵn sàng đồng hành cùng các bậc phụ huynh với dịch vụ thăm khám chuẩn y khoa, đội ngũ bác sĩ chuyên khoa hô hấp từ Bệnh viện Nhi Đồng 1, Nhi Đồng 2 giàu kinh nghiệm, không lạm dụng kháng sinh. Để nhận tư vấn trực tiếp hoặc đặt lịch khám nhanh chóng, ba mẹ vui lòng liên hệ hotline 0349.950.111 hoặc Hotline tổng đài 1900 633 869.

Lưu ý: Nội dung trong bài viết mang tính chất tham khảo khoa học và được tổng hợp từ kinh nghiệm của đội ngũ bác sĩ tại Nhi Đồng Con Cưng. Để nhận được tư vấn y khoa chuyên sâu và phác đồ điều trị chính xác cho tình trạng của bé, ba mẹ vui lòng đưa bé đến thăm khám trực tiếp hoặc liên hệ Hotline 1900 633 869.


Bài viết này hữu ích? Hãy chia sẻ nhé!

Bài viết Liên Quan Hô hấp

Amidan Phì Đại Ở Trẻ: Ảnh Hưởng Đến Giấc Ngủ, Phát Triển & Dấu Hiệu Cần Cắt

Amidan Phì Đại Ở Trẻ: Ảnh Hưởng Đến Giấc Ngủ, Phát Triển & Dấu Hiệu Cần Cắt

Lượt xem: 434 Amidan phì đại ở trẻ em là tình trạng tăng kích thước bất thường của tổ chức lympho tại vùng hầu họng,…

Trẻ Mang Vi Khuẩn Liên Cầu (GAS) Nhưng Không Bệnh: Có Cần Uống Thuốc?

Trẻ Mang Vi Khuẩn Liên Cầu (GAS) Nhưng Không Bệnh: Có Cần Uống Thuốc?

Lượt xem: 250 Trẻ mang vi khuẩn liên cầu không triệu chứng là tình trạng cận lâm sàng phổ biến nhưng thường khiến phụ huynh…

5 Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Họng Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (GAS) Ở Trẻ

5 Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Họng Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (GAS) Ở Trẻ

Lượt xem: 235 Viêm họng liên cầu khuẩn ở trẻ em là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính do vi khuẩn…