Khám Bệnh nội nhi

Khám bệnh nội nhi tổng quát

Chi phí khám:
350.000 VNĐ

Các bệnh lý điều trị

🫁
BỆNH HÔ HẤP Click để xem chi tiết
🦠
BỆNH TRUYỀN NHIỄM Click để xem chi tiết
🍽
BỆNH TIÊU HÓA Click để xem chi tiết
🧠
BỆNH THẦN KINH Click để xem chi tiết
❤️
BỆNH TIM MẠCH Click để xem chi tiết
🧬
BỆNH NỘI TIẾT Click để xem chi tiết

Hệ hô hấp của trẻ nhỏ còn non yếu, do đó trẻ rất dễ mắc các bệnh lý về đường hô hấp, tái đi tái lại. Các bệnh này không chỉ gây khó chịu, ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày mà còn có thể dẫn đến biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị kịp thời.

Các bệnh hô hấp thường gặp ở trẻ em:

  1. Viêm phổi.
    - Nguyên nhân: Do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.
    - Triệu chứng: Ho, sốt, khó thở, đau ngực.
    - Điều trị y tế tham khảo: Sử dụng kháng sinh (nếu do vi khuẩn và khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ), thuốc hạ sốt, thuốc giãn phế quản.
  2. Viêm phế quản.
    - Nguyên nhân: Thường do virus gây ra.
    - Triệu chứng: Ho khan, ho có đờm, sốt nhẹ, khò khè.
    - Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, thuốc hạ sốt, thuốc long đờm.
  3. Viêm thanh quản.
    - Nguyên nhân: Do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
    - Triệu chứng: Khàn tiếng, ho ông ổng, khó thở.
    - Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, thuốc kháng viêm, thuốc giảm ho.
  4. Viêm tiểu phế quản.
    - Nguyên nhân: Chủ yếu do virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra.
    - Triệu chứng: Ho, khò khè, thở nhanh, khó thở.
    - Điều trị y tế tham khảo: Hút đờm, thuốc giãn phế quản, bù nước và điện giải, thuốc kháng virus (trong các trường hợp viêm tiểu phế quản nặng), corticosteroid (khi cần giảm viêm đường thở theo chỉ định bác sĩ), kháng sinh (khi có bội nhiễm vi khuẩn).
  5. Viêm họng cấp.
    - Nguyên nhân: Do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
    - Triệu chứng: Đau họng, sốt, nuốt khó, ho.
    - Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, súc miệng nước muối, thuốc hạ sốt, kháng sinh (nếu do vi khuẩn theo chỉ định bác sĩ).
  6. Viêm amidan.
    - Nguyên nhân: Do vi khuẩn hoặc virus gây ra.
    - Triệu chứng: Đau họng, sốt, amidan sưng đỏ, có mủ.
    - Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, thuốc hạ sốt, kháng sinh (khi cần thiết theo chỉ định bác sĩ).
  7. Viêm xoang cấp.
    - Nguyên nhân: Do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.
    - Triệu chứng: Sổ mũi, nghẹt mũi, đau nhức vùng mặt, sốt.
    - Điều trị y tế tham khảo: Xịt mũi, rửa mũi, thuốc thông mũi, kháng sinh (khi cần thiết theo chỉ định bác sĩ).
  8. Viêm tai giữa.
    - Nguyên nhân: Thường xảy ra sau nhiễm trùng đường hô hấp trên.
    - Triệu chứng: Đau tai, sốt, chảy mủ tai, nghe kém.
    - Điều trị y tế tham khảo: Kháng sinh (khi cần thiết theo chỉ định bác sĩ), thuốc giảm đau, hạ sốt.
  9. Viêm mũi dị ứng.
    - Nguyên nhân: Do dị ứng với các tác nhân như phấn hoa, bụi bẩn, lông động vật.
    - Triệu chứng: Ngứa mũi, sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi.
    - Điều trị y tế tham khảo: Tránh các tác nhân gây dị ứng, thuốc kháng histamin, xịt mũi.
  10. Viêm loét họng.
    - Nguyên nhân: Do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
    - Triệu chứng: Đau họng, sốt, xuất hiện các vết loét trong họng.
    - Điều trị: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, súc miệng nước muối, thuốc giảm đau.

Lưu ý:

  • Các bệnh lý hô hấp ở trẻ tuy phổ biến nhưng có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị đúng cách.
  • Cha mẹ cần theo dõi sát sao các triệu chứng của trẻ, đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu bất thường.
  • Không tự ý mua thuốc điều trị cho trẻ.

Thế giới của trẻ thơ luôn đầy ắp niềm vui và những khám phá thú vị. Tuy nhiên, cũng có những “kẻ thù vô hình” luôn rình rập, đe dọa sức khỏe của các bé, đó là các bệnh truyền nhiễm và nhiễm trùng.

Vi khuẩn, virus, nấm,… những “kẻ xâm lược” nhỏ bé này có thể gây ra nhiều bệnh lý khác nhau, từ những bệnh thường gặp như sốt xuất huyết, tay chân miệng, thủy đậu,… đến những bệnh nguy hiểm hơn như viêm màng não, viêm phổi.

Các bệnh truyền nhiễm thường gặp ở trẻ:

  1. Sốt xuất huyết.
    - Nguyên nhân: Do virus Dengue gây ra, lây truyền qua muỗi vằn Aedes aegypti.
    - Triệu chứng: Sốt cao đột ngột, đau đầu, đau mỏi cơ, xuất huyết dưới da hoặc niêm mạc (chấm xuất huyết, chảy máu cam, chảy máu chân răng), nôn ói, đau bụng.
    - Điều trị y tế tham khảo: Hiện chưa có thuốc điều trị đặc hiệu sốt xuất huyết. Điều trị chủ yếu là giảm triệu chứng, bù nước và điện giải, theo dõi sát để phát hiện sớm các biến chứng.
  2. Tay chân miệng.
    - Nguyên nhân: Do virus Enterovirus gây ra, lây truyền qua đường tiêu hóa (phân-miệng) và đường hô hấp.
    - Triệu chứng: Sốt, loét miệng, phát ban dạng bóng nước ở lòng bàn tay, lòng bàn chân, mông.
    - Điều trị y tế tham khảo: Chủ yếu là điều trị triệu chứng: hạ sốt, giảm đau, vệ sinh răng miệng, bù nước.
  3. Thủy đậu.
    - Nguyên nhân: Do virus Varicella Zoster gây ra, lây truyền qua đường hô hấp và tiếp xúc với dịch nốt phỏng.
    - Triệu chứng: Sốt, mệt mỏi, phát ban dạng bóng nước trên da, ngứa.
    - Điều trị y tế tham khảo: Chủ yếu là điều trị triệu chứng hạ sốt, giảm ngứa, chống nhiễm trùng da.
  4. Sởi.
    - Nguyên nhân: Do virus sởi gây ra, lây truyền qua đường hô hấp.
    - Triệu chứng: Sốt cao, ho, sổ mũi, viêm kết mạc, phát ban màu hồng trên da.
    - Điều trị y tế tham khảo: Chủ yếu là điều trị triệu chứng hạ sốt, bù nước, vitamin A.
  5. Rubella.
    - Nguyên nhân: Do virus Rubella gây ra, lây truyền qua đường hô hấp.
    - Triệu chứng: Sốt nhẹ, phát ban màu hồng nhạt trên da, sưng hạch lympho.
    - Điều trị y tế tham khảo: Chủ yếu là điều trị triệu chứng hạ sốt, nghỉ ngơi.
  6. Quai bị.
    - Nguyên nhân: Do virus quai bị gây ra, lây truyền qua đường hô hấp.
    - Triệu chứng: Sưng tuyến nước bọt mang tai, sốt, đau đầu, mệt mỏi.
    - Điều trị y tế tham khảo: Chủ yếu là điều trị triệu chứng hạ sốt, giảm đau, nghỉ ngơi.
  7. Nhiễm trùng tiết niệu.
    - Nguyên nhân: Do vi khuẩn xâm nhập vào đường tiết niệu.
    - Triệu chứng: Tiểu buốt, tiểu rắt, tiểu nhiều lần, đau bụng dưới, sốt.
    - Điều trị y tế tham khảo: Sử dụng kháng sinh theo chỉ định của bác sĩ.
  8. Nhiễm trùng da.
    - Nguyên nhân: Do vi khuẩn, nấm hoặc virus gây ra.
    - Triệu chứng: Tùy thuộc vào loại nhiễm trùng da, có thể gặp các triệu chứng như mẩn đỏ, ngứa, nổi mụn nước, loét da,…
    - Điều trị y tế tham khảo: Tùy thuộc vào tác nhân gây bệnh, có thể sử dụng kem bôi, thuốc uống theo chỉ định của bác sĩ.

Lưu ý:

  • Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu bất thường để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Hệ tiêu hóa của trẻ nhỏ còn non yếu, dễ bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố như chế độ ăn uống, vi khuẩn, virus,… Các bệnh về tiêu hóa – dinh dưỡng không chỉ gây khó chịu, ảnh hưởng đến sự hấp thu dinh dưỡng mà còn có thể làm chậm sự phát triển thể chất và trí tuệ của trẻ.

Các bệnh tiêu hóa – dinh dưỡng thường gặp ở trẻ:

  1. Tiêu chảy cấp.
    - Nguyên nhân: Thường do virus, vi khuẩn, hoặc ngộ độc thực phẩm.
    - Triệu chứng: Đi ngoài phân lỏng nhiều lần trong ngày, có thể kèm theo sốt, nôn, đau bụng.
    - Điều trị y tế tham khảo: Bù nước và điện giải, men vi sinh, thuốc cầm tiêu chảy (nếu cần).
  2. Rối loạn tiêu hóa.
    - Nguyên nhân: Do chế độ ăn uống không hợp lý, stress, dị ứng thức ăn.
    - Triệu chứng: Đau bụng, đầy hơi, khó tiêu, táo bón, tiêu chảy.
    - Điều trị y tế tham khảo: Điều chỉnh chế độ ăn uống, men vi sinh, thuốc điều hòa nhu động ruột (nếu cần).
  3. Nhiễm trùng tiêu hóa.
    - Nguyên nhân: Do vi khuẩn, virus, ký sinh trùng gây ra.
    - Triệu chứng: Tiêu chảy, sốt, nôn, đau bụng, có thể có máu trong phân.
    - Điều trị y tế tham khảo: Kháng sinh, thuốc kháng virus hoặc thuốc trị ký sinh trùng theo chỉ định bác sĩ, kết hợp bù nước và điện giải.
  4. Trào ngược dạ dày thực quản.
    - Nguyên nhân: Do cơ thắt thực quản dưới yếu, dạ dày co bóp mạnh.
    - Triệu chứng: Ợ nóng, ợ chua, buồn nôn, nôn, khó nuốt.
    - Điều trị y tế tham khảo: Nâng cao đầu giường khi ngủ, chia nhỏ bữa ăn, thuốc kháng acid hoặc thuốc ức chế bơm proton.
  5. Biếng ăn.
    - Nguyên nhân: Do nhiều yếu tố như tâm lý, thói quen ăn uống hoặc bệnh lý.
    - Triệu chứng: Trẻ ăn ít, ngậm thức ăn lâu, khó nuốt, chán ăn.
    - Điều trị y tế tham khảo: Tìm hiểu nguyên nhân, tạo không khí vui vẻ khi ăn, đa dạng món ăn, bổ sung kẽm và vitamin nhóm B.
  6. Chậm tăng cân.
    - Nguyên nhân: Do biếng ăn, kém hấp thu hoặc bệnh lý tiềm ẩn.
    - Triệu chứng: Cân nặng của trẻ tăng chậm hoặc không tăng theo tiêu chuẩn.
    - Điều trị y tế tham khảo: Cải thiện chế độ dinh dưỡng và điều trị bệnh lý tiềm ẩn nếu có.
  7. Suy dinh dưỡng.
    - Nguyên nhân: Do thiếu hụt dinh dưỡng kéo dài.
    - Triệu chứng: Sụt cân, chậm phát triển thể chất và trí tuệ, dễ mắc bệnh nhiễm trùng.
    - Điều trị y tế tham khảo: Bổ sung dinh dưỡng đầy đủ và điều trị các bệnh lý kèm theo.
  8. Thấp còi.
    - Nguyên nhân: Do suy dinh dưỡng mạn tính, thiếu vitamin D hoặc bệnh lý di truyền.
    - Triệu chứng: Chiều cao của trẻ thấp hơn so với tiêu chuẩn.
    - Điều trị y tế tham khảo: Cải thiện chế độ dinh dưỡng, bổ sung vitamin D, canxi và điều trị bệnh lý nếu có.
  9. Béo phì.
    - Nguyên nhân: Do chế độ ăn nhiều chất béo, ít vận động.
    - Triệu chứng: Cân nặng vượt quá tiêu chuẩn, tích tụ mỡ thừa.
    - Điều trị y tế tham khảo: Điều chỉnh chế độ ăn uống, tăng cường vận động và thay đổi lối sống.
  10. Thiếu vi chất.
    - Nguyên nhân: Do chế độ ăn thiếu vitamin và khoáng chất cần thiết.
    - Triệu chứng: Tùy thuộc vào loại vi chất thiếu hụt.
    - Điều trị y tế tham khảo: Bổ sung các vi chất thiếu hụt theo hướng dẫn của bác sĩ.
  11. Dị ứng đạm sữa bò.
    - Nguyên nhân: Hệ miễn dịch phản ứng quá mức với đạm sữa bò.
    - Triệu chứng: Nôn trớ, tiêu chảy, phát ban, khó thở.
    - Điều trị y tế tham khảo: Mục tiêu chính trong điều trị dị ứng đạm sữa bò là loại bỏ hoàn toàn đạm sữa bò ra khỏi chế độ ăn của trẻ và lựa chọn sữa thay thế phù hợp nhất để đảm bảo dinh dưỡng cho trẻ phát triển.
  12. Bất dung nạp lactose.
    - Nguyên nhân: Do thiếu men lactase – enzyme tiêu hóa đường lactose trong sữa.
    - Triệu chứng: Đầy hơi, đau bụng, tiêu chảy sau khi uống sữa.
    - Điều trị y tế tham khảo: Hạn chế sữa và các sản phẩm từ sữa, sử dụng men lactase. Mục tiêu chính trong điều trị bất dung nạp lactose là giảm các triệu chứng khó chịu và giúp trẻ vẫn có thể hấp thu đủ canxi và các dưỡng chất quan trọng khác từ sữa. Vì bất dung nạp lactose không phải là dị ứng, trẻ không cần phải loại bỏ hoàn toàn lactose ra khỏi chế độ ăn.

Lưu ý:

  • Cha mẹ cần theo dõi chế độ ăn uống, sức khỏe và sự phát triển của trẻ.
  • Đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu bất thường.
  • Không tự ý mua thuốc điều trị cho trẻ.

Hệ thần kinh đóng vai trò vô cùng quan trọng trong sự phát triển của trẻ, điều khiển mọi hoạt động từ vận động, ngôn ngữ, tư duy đến cảm xúc. Khi hệ thần kinh gặp vấn đề, trẻ có thể gặp khó khăn trong học tập, giao tiếp và sinh hoạt hàng ngày. Nhận biết sớm các dấu hiệu của bệnh thần kinh sẽ giúp cha mẹ có phương án can thiệp kịp thời.

  1. Chậm phát triển tâm thần vận động
    - Nguyên nhân: Do nhiều yếu tố, bao gồm di truyền, bất thường trong quá trình mang thai và sinh nở, tiếp xúc với các chất độc hại, thiếu kích thích phát triển,…
    - Triệu chứng:
    • Chậm phát triển vận động: Chậm biết lật, bò, ngồi, đứng, đi.
    • Chậm phát triển ngôn ngữ: Chậm biết nói, nói ngọng, giao tiếp hạn chế.
    • Chậm phát triển nhận thức: Chậm hiểu, khó tập trung, kém ghi nhớ.
    - Điều trị y tế tham khảo: Can thiệp sớm bằng các phương pháp giáo dục đặc biệt, vật lý trị liệu, ngôn ngữ trị liệu,…
  2. Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)
    - Nguyên nhân: Phức tạp, cần xác định nguyên nhân.
    - Triệu chứng:
    • Tăng động: Hiếu động quá mức, không ngồi yên, luôn cử động, khó kiểm soát hành vi.
    • Giảm chú ý: Khó tập trung, dễ phân tâm, hay quên.
    • Bốc đồng: Hành động thiếu suy nghĩ, không kiên nhẫn.
    - Điều trị y tế tham khảo: Kết hợp giữa liệu pháp hành vi và thuốc (nếu cần).
  1. Rối loạn phổ tự kỷ
    - Nguyên nhân: Phức tạp, cần xác định nguyên nhân.
    - Triệu chứng:
    • Khó khăn trong giao tiếp xã hội: Ít giao tiếp bằng mắt, khó hiểu cảm xúc của người khác, khó kết bạn.
    • Hành vi lặp đi lặp lại: Thích các hoạt động lặp đi lặp lại, khó thích nghi với sự thay đổi.
    • Sở thích hạn chế: Chỉ thích một số loại đồ chơi, thức ăn, hoạt động,…
    - Điều trị y tế tham khảo: Can thiệp sớm bằng các phương pháp giáo dục đặc biệt, liệu pháp hành vi, ngôn ngữ trị liệu,…
  2. Động kinh
    - Nguyên nhân: Do hoạt động điện bất thường trong não.
    - Triệu chứng: Co giật, mất ý thức, cứng đờ người, co cứng cơ, run rẩy, mắt trợn ngược.
    - Điều trị y tế tham khảo: Sử dụng thuốc chống động kinh, phẫu thuật (theo chỉ định của bác sĩ).
  3. Sốt co giật
    - Nguyên nhân: Do sốt cao gây ra.
    - Triệu chứng: Co giật toàn thân, mất ý thức khi trẻ bị sốt.
    - Điều trị y tế tham khảo: Hạ sốt, chống co giật (theo chỉ định của bác sĩ).
  4. Rối loạn giấc ngủ trẻ em
    - Nguyên nhân: Do nhiều yếu tố, bao gồm thói quen sinh hoạt, môi trường ngủ, bệnh lý tiềm ẩn.
    - Triệu chứng: Trẻ khó đi vào giấc ngủ, thức giấc nhiều lần, mộng du, khò khè,…
    - Điều trị: Điều chỉnh thói quen sinh hoạt, tạo môi trường ngủ thoải mái, điều trị bệnh lý (nếu có).
  5. Rối loạn Tics ở trẻ em
    - Nguyên nhân: Phức tạp, các yếu tố sau đây được cho là có liên quan:
    • Di truyền: Rối loạn Tics thường có tính chất gia đình.
    • Mất cân bằng chất dẫn truyền thần kinh: Sự mất cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh như dopamine, serotonin,… trong não có thể đóng vai trò trong sự phát triển của Tics.
    • Các yếu tố môi trường: Một số yếu tố môi trường như stress, lo lắng, mệt mỏi, nhiễm trùng có thể làm nặng thêm các triệu chứng Tics.
    - Triệu chứng: Các cử động lặp đi lặp lại, không kiểm soát được, như nháy mắt, giật miệng, húng hắng ho,…
    - Điều trị y tế tham khảo: Liệu pháp hành vi (liệu pháp đảo ngược thói quen HRT, liệu pháp tiếp xúc và ngăn chặn phản ứng ERP, thuốc (theo chỉ định của bác sĩ).

Lưu ý:

Các bệnh lý thần kinh ở trẻ em thường có diễn biến phức tạp và đòi hỏi sự kiên trì trong điều trị. Cha mẹ hãy là nguồn động viên tinh thần lớn nhất cho con, đồng hành cùng con trên hành trình vượt qua bệnh tật. Hãy nhớ rằng, phát hiện sớm và can thiệp kịp thời là chìa khóa giúp con có cơ hội được chẩn đoán và điều trị hiệu quả.

Tim mạch là một trong những cơ quan quan trọng nhất của cơ thể. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rằng trẻ em cũng có thể mắc các bệnh về tim mạch, bao gồm cả bệnh tim bẩm sinh và bệnh tim mắc phải. Nhận biết sớm các dấu hiệu và biện pháp phòng ngừa sẽ giúp cha mẹ bảo vệ sức khỏe tim mạch cho con yêu tốt hơn.

  1. Thông liên thất
    - Nguyên nhân: Là một dạng bệnh tim bẩm sinh, trong đó có một lỗ thông giữa hai tâm thất.
    - Triệu chứng: Trẻ thở nhanh, mệt mỏi, chậm tăng cân, dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp.
    - Điều trị y tế tham khảo: Phẫu thuật vá lỗ thông.
  2. Thông liên nhĩ
    - Nguyên nhân: Là một dạng bệnh tim bẩm sinh, trong đó có một lỗ thông giữa hai tâm nhĩ.
    - Triệu chứng: Thường không có triệu chứng rõ ràng ở trẻ nhỏ. Ở trẻ lớn và người lớn, có thể gây ra khó thở, mệt mỏi, rối loạn nhịp tim.
    - Điều trị y tế tham khảo: Phẫu thuật vá lỗ thông hoặc đóng dù qua da.
  3. Rối loạn nhịp tim
    - Nguyên nhân: Do nhiều nguyên nhân, bao gồm bệnh tim bẩm sinh, nhiễm trùng, rối loạn điện giải,…
    - Triệu chứng: Tim đập nhanh, tim đập chậm, tim đập không đều, khó thở, chóng mặt, ngất xỉu.
    - Điều trị y tế tham khảo: Tùy thuộc vào nguyên nhân và loại rối loạn nhịp tim, có thể sử dụng thuốc, can thiệp qua da hoặc phẫu thuật.
  4. Còn ống động mạch
    - Nguyên nhân: Ống động mạch là một mạch máu nối giữa động mạch chủ và động mạch phổi, bình thường sẽ đóng lại sau khi sinh. Còn ống động mạch là khi ống này không đóng lại.
    - Triệu chứng: Trẻ thở nhanh, mệt mỏi, chậm tăng cân, dễ bị nhiễm trùng đường hô hấp.
    - Điều trị y tế tham khảo: Phẫu thuật đóng ống hoặc sử dụng thuốc.
  5. Kẹp van động mạch chủ
    - Nguyên nhân: Van động mạch chủ bị hẹp, gây cản trở dòng máu từ tâm thất trái ra động mạch chủ.
    - Triệu chứng: Trẻ thở nhanh, mệt mỏi, chậm tăng cân, da xanh xao.
    - Điều trị y tế tham khảo: Nong van bằng bong bóng hoặc phẫu thuật thay van.
  6. Viêm cơ tim
    - Nguyên nhân: Do nhiễm trùng virus, vi khuẩn hoặc các tác nhân khác gây ra.
    - Triệu chứng: Sốt, mệt mỏi, khó thở, đau ngực, ho, nôn ói.
    - Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, sử dụng thuốc hỗ trợ tim, điều trị nguyên nhân gây bệnh.
  7. Viêm màng ngoài tim
    - Nguyên nhân: Do nhiễm trùng, chấn thương hoặc các bệnh lý khác gây ra.
    - Triệu chứng: Đau ngực, khó thở, ho, sốt.
    - Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, sử dụng thuốc giảm đau, chống viêm, điều trị nguyên nhân gây bệnh.

Lưu ý:

  • Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Hệ nội tiết với các tuyến như tuyến yên, tuyến giáp, tuyến thượng thận,… có vai trò quan trọng trong việc sản xuất các hoóc-môn điều hòa nhiều chức năng quan trọng của cơ thể, từ sự phát triển, trao đổi chất đến sinh sản.

Ở trẻ em, các bệnh lý nội tiết có thể ảnh hưởng đến sự tăng trưởng, phát triển trí tuệ và chức năng của các cơ quan.

  1. Rối loạn tăng trưởng

    Thiếu hoóc-môn tăng trưởng:

    • Nguyên nhân: Do tuyến yên không sản xuất đủ hoóc-môn tăng trưởng.
    • Triệu chứng: Trẻ chậm tăng trưởng chiều cao, thấp bé hơn so với bạn bè cùng lứa tuổi.
    • Điều trị y tế tham khảo: Bổ sung hoóc-môn tăng trưởng theo chỉ định của bác sĩ.

    Dậy thì sớm

    • Nguyên nhân: Do các tuyến sinh dục hoạt động quá sớm.
    • Triệu chứng: Xuất hiện các dấu hiệu dậy thì (phát triển vú,…) trước 8 tuổi ở bé gái và 9 tuổi ở bé trai.
    • Điều trị y tế tham khảo: Ức chế hoạt động của các tuyến sinh dục.

    Dậy thì muộn

    • Nguyên nhân: Do các tuyến sinh dục hoạt động chậm.
    • Triệu chứng: Không có dấu hiệu dậy thì ở độ tuổi thích hợp.
    • Điều trị y tế tham khảo: Kích thích hoạt động của các tuyến sinh dục.
  2. Bệnh lý tuyến giáp

    Cường giáp:

    • Nguyên nhân: Do tuyến giáp hoạt động quá mức, sản xuất quá nhiều hoóc-môn tuyến giáp.
    • Triệu chứng: Bướu cổ, lồi mắt, tim đập nhanh, gầy sút, bồn chồn, run tay.
    • Điều trị y tế tham khảo: Thuốc chống tuyến giáp, phẫu thuật, điều trị bằng iod phóng xạ.

    Suy giáp:

    • Nguyên nhân: Do tuyến giáp hoạt động kém, sản xuất không đủ hoóc-môn tuyến giáp.
    • Triệu chứng: Chậm phát triển thể chất và trí tuệ, táo bón, da khô, thở khò khè.
    • Điều trị y tế tham khảo: Bổ sung hoóc-môn tuyến giáp theo chỉ định của bác sĩ.
  3. Bệnh lý tuyến thượng thận

    Suy tuyến thượng thận:

    • Nguyên nhân: Do tuyến thượng thận không sản xuất đủ hoóc-môn cortisol.
    • Triệu chứng: Mệt mỏi, chán ăn, sụt cân, da sạm, hạ đường huyết.
    • Điều trị y tế tham khảo: Bổ sung hoóc-môn cortisol theo chỉ định của bác sĩ.

    Cường tuyến thượng thận:

    • Nguyên nhân: Do tuyến thượng thận sản xuất quá nhiều hoóc-môn cortisol.
    • Triệu chứng: Béo bụng, mặt tròn, da mỏng, dễ thương tích, tăng huyết áp.
    • Điều trị y tế tham khảo: Tùy thuộc vào nguyên nhân, có thể sử dụng thuốc, phẫu thuật hoặc xạ trị.
  4. Đái tháo đường
    • Nguyên nhân: Do tuyến tụy không sản xuất đủ insulin hoặc cơ thể không sử dụng insulin hiệu quả.
    • Triệu chứng: Khát nhiều, tiểu nhiều, sụt cân, mệt mỏi.
    • Điều trị y tế tham khảo: Chế độ ăn uống, vận động, tiêm insulin hoặc uống thuốc hạ đường huyết.

Lưu ý:

  • Cha mẹ cần đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay khi có bất kỳ dấu hiệu bất thường nào để được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Chúng tôi hiểu rằng, mỗi bậc cha mẹ đều mong muốn con mình lớn lên khỏe mạnh, vui tươi và tràn đầy năng lượng. Tuy nhiên, trẻ nhỏ thường dễ mắc phải các bệnh lý thông thường như viêm mũi họng, cảm cúm, tiêu chảy,… hay thậm chí là các vấn đề phức tạp hơn liên quan đến tim mạch, thần kinh, nội tiết,… Điều này không chỉ ảnh hưởng đến sức khỏe thể chất mà còn tác động đến sự phát triển toàn diện của trẻ.

Phương châm điều trị

1

Chẩn đoán chính xác

Đánh giá toàn diện về tiền sử bệnh, kết hợp với thăm khám lâm sàng, sử dụng các phương tiện chẩn đoán hiện đại như đo chức năng hô hấp, test dị nguyên,… để xác định nguyên nhân và mức độ bệnh.

2

Điều trị hiệu quả & an toàn

Áp dụng các phác đồ điều trị tiên tiến, các nhân hóa cho từng bệnh nhi, bao gồm thuốc, liệu pháp hô hấp và các biện pháp hỗ trợ khác.

3

Giáo dục & tư vấn

Hướng dẫn phụ huynh nhận biết các dấu hiệu bệnh, cách sử dụng thuốc và các biện pháp phòng ngừa tái phát tại nhà.

4

Theo dõi sát sao

Lên lịch tái khám định kỳ, thực hiện kiểm tra, theo dõi sát sao tình trạng bệnh của bé và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.

Quy trình thăm khám

Mục tiêu của quy trình thăm khám mà Nhi Đồng Con Cưng hướng đến là: Khi kết thúc buổi khám, gia đình phải nắm rõ 3 điểm quan trọng: Trẻ đang mắc bệnh gì? Điều trị ra sao? Dự kiến diễn tiến của bệnh sẽ như thế nào?

📝

Bước 1: Tiếp nhận và tạo hồ sơ bệnh án điện tử

Lễ tân tiếp nhận bệnh nhi và lập hồ sơ bệnh án điện tử, lưu trữ không thời hạn, hỗ trợ mọi thủ tục giấy tờ cần thiết để đảm bảo việc thanh toán bảo hiểm tư nhân thuận lợi.

❤️

Bước 2: Thu thập dấu hiệu sinh tồn và chăm sóc sơ bộ

Điều dưỡng chuyên môn đo lường các chỉ số sinh tồn và thực hiện các kiểm tra sinh trắc cơ thể. Khi cần thiết, điều dưỡng cũng tiến hành chăm sóc y tế sơ bộ để đảm bảo tình trạng ban đầu ổn định.

🩺

Bước 3: Thăm khám và chỉ định xét nghiệm

Bác sĩ tiến hành khai thác bệnh sử, thăm khám toàn diện và chỉ định các xét nghiệm phù hợp chỉ khi thật sự cần thiết để đưa ra chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe hiện tại của trẻ.

📋

Bước 4: Tham luận và thống nhất kế hoạch điều trị

Bác sĩ và gia đình cùng thảo luận để thống nhất kế hoạch điều trị, hướng dẫn chi tiết về việc chăm sóc và theo dõi sức khỏe tại nhà.

Đội ngũ bác sĩ

Vì sao nên chọn nhi đồng con cưng

Nhi Đồng Con Cưng là hệ thống phòng khám Nhi khoa cung cấp các dịch vụ y tế chuẩn mực và chuyên sâu cho trẻ Sơ sinh đến dưới 16 tuổi

Chuyên môn cao, kinh nghiệm thực tiễn

Chuyên gia giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản và cập nhật kiến thức liên tục.

Điều trị tận tâm, không lạm dụng

Cam kết luôn đặt sức khỏe con bạn lên hàng đầu, không lạm dụng sức khỏe hay kháng sinh.

Tôn trọng, minh bạch và lắng nghe

Luôn tôn trọng quyền lợi và lắng nghe ý kiến, để cùng nhau đưa ra quyết định lớn nhất.

Hồ sơ sức khỏe điện tử

Thông tin sức khỏe, lịch khám bệnh được dự trữ an toàn và bảo mật trong hệ thống điện tử.

Thiết bị chẩn đoán hiện đại

Khám và điều trị với sự hỗ trợ của công nghệ tốt nhất, giảm thiểu tối đa sự khó chịu và lo lắng.

Đặt lịch hẹn trực tuyến

Chỉ với vài cú nhấp chuột, bạn có thể đặt lịch, hẹn khám cho bé từ bất cứ đâu, bất cứ khi nào.

0 +
năm kinh nghiệm
0 +
đội ngũ nhân sự
0 +
khách hàng
0 %
hài lòng dịch vụ

Ý kiến phụ huynh

Câu hỏi thường gặp

Khi trẻ em bị sốt, điều quan trọng là phải đánh giá nguyên nhân và mức độ nghiêm trọng của tình trạng sốt trước khi quyết định sử dụng thuốc.

  • Paracetamol (ví dụ như Hapacol) là lựa chọn phổ biến và an toàn để hạ sốt cho trẻ. Liều lượng thường được khuyến cáo là không quá 10-15 mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi lần, cách nhau ít nhất 4-6 giờ.
  • Đo nhiệt độ cơ thể trẻ trước khi dùng thuốc và chỉ dùng thuốc khi sốt cao trên 38.5°C là rất quan trọng để tránh lạm dụng.
  • Nếu sốt không giảm sau 24-48 giờ hoặc kèm theo các triệu chứng khác như phát ban, vật vã, khó thở hoặc khóc không dứt, bạn nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ để được chẩn đoán và điều trị phù hợp.

Ibuprofen là một thuốc kháng viêm không steroid (NSAID) có tác dụng hạ sốt và giảm đau hiệu quả. Tuy nhiên, nó có thể gây ra các tác dụng phụ như kích ứng dạ dày, ảnh hưởng đến thận hoặc gây ra các vấn đề về đông máu nếu dùng không đúng cách.

Không nên sử dụng Ibuprofen cho trẻ dưới 6 tháng tuổi, trẻ bị bệnh sốt xuất huyết hoặc dùng một cách tùy tiện mà không có sự đồng ý của bác sĩ.

Paracetamol vẫn là lựa chọn ưu tiên đầu tiên do tính an toàn và ít tác dụng phụ hơn. Tuy nhiên, nếu trẻ không đáp ứng với Paracetamol hoặc có chỉ định từ bác sĩ, bạn có thể sử dụng Ibuprofen theo đúng liều lượng và hướng dẫn.

Việc sử dụng kháng sinh cho viêm họng phải dựa trên nguyên nhân gây bệnh. Phần lớn các trường hợp viêm họng ở trẻ em là do vi rút và không cần dùng kháng sinh. Tuy nhiên, viêm họng do vi khuẩn (chẳng hạn như Streptococcus) thì cần được điều trị bằng kháng sinh để tránh biến chứng và lây lan.

Sự khác biệt trong việc kê đơn kháng sinh của các bác sĩ có thể do đánh giá lâm sàng khác nhau hoặc kết quả xét nghiệm cụ thể.

Nếu bạn cảm thấy hoang mang, hãy yêu cầu bác sĩ giải thích rõ ràng lý do vì sao kháng sinh được kê đơn hoặc không được kê đơn trong trường hợp của con bạn.

Việc rửa mũi thường xuyên được xem là một phương pháp an toàn để giảm tắc nghẽn và làm sạch mũi, giúp giảm triệu chứng của viêm mũi hoặc cảm lạnh.

Tuy nhiên, nếu thực hiện không đúng cách, nước có thể tràn vào ống tai giữa qua ống Eustachian, có thể gây ra viêm tai giữa.

Để tránh điều này, hãy đảm bảo bạn rửa mũi cho trẻ đúng cách, sử dụng dung dịch muối sinh lý và dùng bình xịt mũi nhẹ nhàng, không tạo áp lực quá mạnh.

Các phương pháp hạ sốt vật lý như lau người với nước ấm hoặc chườm ấm có thể hỗ trợ quá trình hạ sốt, nhất là khi kết hợp với thuốc hạ sốt.

Khi trẻ nhập viện với sốt cao, các bác sĩ thường sử dụng các phương pháp này để nhanh chóng giảm nhiệt độ cơ thể. Đặc biệt trong trường hợp trẻ không thể uống thuốc hoặc khi đợi thuốc phát huy tác dụng.

Mặc dù các nghiên cứu cho thấy chúng không làm giảm nhiệt độ cơ thể bền vững như thuốc hạ sốt, nhưng chúng vẫn là các biện pháp hỗ trợ quan trọng, nhất là trong các tình huống cấp cứu hoặc khi trẻ có phản ứng với thuốc.