Dịch vụ khám Tâm lý nhi tại Nhi Đồng Con Cưng được xây dựng chuyên sâu nhằm phát hiện và điều trị các vấn đề về thần kinh ở trẻ em, bao gồm:
Chậm phát triển tâm thần vận động: Chậm nói, rối loạn phát âm, khó khăn trong giao tiếp, chậm biết lẫy, bò, ngồi, đứng, đi, khó khăn trong việc phối hợp vận động, cầm nắm đồ vật, chậm hiểu, khó khăn trong học tập, giải quyết vấn đề,…
Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): Hiếu động quá mức, khó tập trung, dễ bị phân tâm, kém kiểm soát hành vi,…
Rối loạn phổ tự kỷ: Trẻ gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội, thường có các hành vi lặp đi lặp lại, sở thích hạn chế và ít hứng thú trong tương tác xã hội. Trẻ có thể tránh tiếp xúc mắt, gặp khó khăn trong việc hiểu cảm xúc của người khác và thường bị cuốn vào các sở thích đặc thù.
💬️
Chậm phát triển ngôn ngữClick để xem chi tiết
🧍
Chậm phát triển vận độngClick để xem chi tiết
🧠
Chậm phát triển nhận thứcClick để xem chi tiết
🎯
Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD)Click để xem chi tiết
🧩
Rối loạn phổ tự kỷClick để xem chi tiết
“Con đã 2 tuổi rồi mà vẫn chưa nói được câu nào!”, “Sao con mãi không chịu mở miệng nói chuyện?”,
“Liệu con có bị chậm phát triển ngôn ngữ không?”… Đây là nỗi lo thường trực của nhiều bậc cha mẹ
khi thấy con mình chậm nói so với các bạn đồng trang lứa.
Hiểu được những trăn trở đó, phòng khám Nhi Đồng Con Cưng xin cung cấp những thông tin
chi tiết về chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ em, giúp cha mẹ nhận biết sớm các dấu hiệu và có hướng
can thiệp kịp thời, dưới sự đồng hành của đội ngũ bác sĩ Thần kinh nhi giàu kinh nghiệm.
1. Chậm phát triển ngôn ngữ là gì?
Chậm phát triển ngôn ngữ là tình trạng trẻ em gặp khó khăn trong việc sử dụng và hiểu ngôn ngữ,
bao gồm cả ngôn ngữ nói và ngôn ngữ biểu cảm (cử chỉ, nét mặt). Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có
thể gặp khó khăn trong một hoặc nhiều khía cạnh sau:
Phát âm: Nói ngọng, nói lắp, phát âm không rõ ràng.
Từ vựng: Biết ít từ, chậm mở rộng vốn từ.
Ngữ pháp: Sử dụng sai ngữ pháp, xây dựng câu không đúng.
Hiểu ngôn ngữ: Khó khăn trong việc hiểu lời nói, yêu cầu của người khác.
Giao tiếp: Khó khăn trong việc bắt đầu và duy trì cuộc trò chuyện.
2. Chậm nói có phải là chậm phát triển ngôn ngữ không?
Chậm nói là một dạng của chậm phát triển ngôn ngữ, thể hiện ở việc trẻ chậm biết nói hoặc nói ít
so với các bạn đồng trang lứa. Tuy nhiên, chậm phát triển ngôn ngữ bao hàm nhiều vấn đề rộng hơn
chậm nói. Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể gặp khó khăn trong nhiều khía cạnh khác như hiểu
ngôn ngữ, sử dụng ngữ pháp, xây dựng câu…
Rối loạn phát âm: Trẻ phát âm không rõ ràng, nói ngọng.
Rối loạn ngôn ngữ biểu cảm: Trẻ khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ, cảm xúc bằng lời nói.
Rối loạn ngôn ngữ tiếp nhận: Trẻ khó khăn trong việc hiểu lời nói của người khác.
Bé Chậm Nói? – Cắt Thắng Lưỡi có phải giải pháp?
3. Nguyên nhân gây chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến chậm phát triển ngôn ngữ ở trẻ em, bao gồm:
Yếu tố di truyền: Trẻ có bố mẹ hoặc người thân trong gia đình bị chậm nói hoặc rối loạn ngôn ngữ có nguy cơ cao.
Các vấn đề về thính giác: Trẻ bị mất thính lực hoặc nghe kém sẽ khó khăn trong việc học ngôn ngữ.
Các vấn đề về cơ quan phát âm: Dị tật hàm mặt, lưỡi, họng có thể gây khó khăn khi phát âm.
Rối loạn phổ tự kỷ: Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong giao tiếp và sử dụng ngôn ngữ.
Chấn thương não: Tổn thương vùng não liên quan đến ngôn ngữ.
Môi trường thiếu kích thích ngôn ngữ: Trẻ ít được giao tiếp, tương tác.
Các yếu tố khác: Sinh non, thiếu cân, nhiễm trùng khi mang thai hoặc sau sinh.
4. Dấu hiệu nhận biết trẻ chậm phát triển ngôn ngữ
Mỗi trẻ phát triển với tốc độ khác nhau. Tuy nhiên, cha mẹ cần lưu ý một số dấu hiệu cảnh báo sau:
Giai đoạn 0 - 12 tháng:
Ít bập bẹ.
Không phản ứng với âm thanh.
Không quay đầu khi nghe tiếng gọi.
Không biểu lộ cảm xúc bằng nét mặt.
Giai đoạn 12 - 24 tháng:
Chỉ nói được vài từ đơn lẻ.
Không hiểu các yêu cầu đơn giản.
Không chỉ vào đồ vật khi được yêu cầu.
Giao tiếp chủ yếu bằng cử chỉ.
Giai đoạn 24 - 36 tháng:
Chưa nói được câu ngắn.
Từ vựng hạn chế.
Khó khăn trong việc diễn đạt suy nghĩ.
Không hiểu các câu chuyện đơn giản.
Giai đoạn 3 - 5 tuổi:
Lỗi phát âm nhiều.
Khó khăn trong việc kể chuyện.
Khó khăn trong việc học bài hát, bài thơ.
Khó khăn trong giao tiếp với bạn bè.
Việc phát triển ngôn ngữ là một hành trình kỳ diệu của mỗi đứa trẻ. Tuy nhiên, khi những dấu hiệu
bất thường xuất hiện, cha mẹ cần hết sức lưu tâm. Đừng chần chừ hay chủ quan, bởi vì can thiệp sớm
chính là chìa khóa vàng để mở ra cánh cửa ngôn ngữ cho con yêu.
Hãy nhớ rằng, mỗi đứa trẻ là một cá thể riêng biệt với tốc độ phát triển riêng. Việc so sánh con
với những đứa trẻ khác chỉ khiến cha mẹ thêm lo lắng và áp lực.
Nếu nhận thấy bất kỳ dấu hiệu nào của chậm phát triển ngôn ngữ, dù là nhỏ nhất, hãy đưa con đến
gặp bác sĩ chuyên khoa để được tư vấn và can thiệp kịp thời.
“Con đã đến tuổi tập đi mà vẫn chưa đứng vững?”, “Sao con mãi không biết bò?”,
“Liệu con có bị chậm phát triển vận động?”… Những câu hỏi này luôn thường trực
trong tâm trí các bậc cha mẹ khi chứng kiến con yêu chậm đạt được các mốc vận động
quan trọng so với bạn bè đồng trang lứa.
Mỗi bước đi, mỗi cử động của con yêu đều là niềm hạnh phúc vô bờ bến của cha mẹ.
Tuy nhiên, khi con chậm phát triển vận động, cha mẹ không khỏi lo lắng, thậm chí
hoang mang, không biết con có đang gặp phải vấn đề gì về sức khỏe hay không.
Hiểu được những băn khoăn đó, phòng khám Nhi Đồng Con Cưng xin chia sẻ
những thông tin chi tiết về chậm phát triển vận động ở trẻ em, giúp cha mẹ:
Hiểu rõ hơn về chậm phát triển vận động.
Nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường.
1. Chậm phát triển vận động là gì?
Chậm phát triển vận động là tình trạng trẻ em chậm đạt được các kỹ năng vận động
so với các mốc phát triển chuẩn theo lứa tuổi. Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc
thực hiện các động tác như lẫy, bò, ngồi, đứng, đi, chạy, nhảy, cầm nắm, vẽ…
Phân loại chậm phát triển vận động:
Chậm phát triển vận động thô: Liên quan đến các nhóm cơ lớn, điều khiển
các hoạt động của toàn bộ cơ thể như lẫy, bò, ngồi, đứng, đi, chạy, nhảy, leo trèo…
Chậm phát triển vận động tinh: Liên quan đến các nhóm cơ nhỏ, điều khiển
các hoạt động tinh tế như cầm, nắm, vẽ, xếp hình, cài cúc áo…
Ví dụ:
Trẻ 12 tháng tuổi chưa biết bò có thể bị chậm phát triển vận động thô.
Trẻ 3 tuổi chưa biết cầm bút để vẽ có thể bị chậm phát triển vận động tinh.
Trẻ 9 tháng tuổi nhưng chưa biết đi. Liệu trẻ có gặp vấn đề gì về sự phát triển vận động không?
2. Nguyên nhân gây chậm phát triển vận động
Có nhiều nguyên nhân dẫn đến chậm phát triển vận động ở trẻ em, bao gồm:
Các yếu tố bẩm sinh:
Sinh non, thiếu tháng.
Các bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến sự phát triển của hệ thần kinh hoặc cơ xương khớp.
Nuôi dạy không đúng cách: Bế ẵm quá nhiều, không cho trẻ tự khám phá.
3. Dấu hiệu nhận biết trẻ chậm phát triển vận động
Mỗi trẻ có tốc độ phát triển riêng. Tuy nhiên, cha mẹ cần chú ý đến những dấu hiệu sau đây, vì chúng có thể là cảnh báo trẻ chậm phát triển vận động:
Chậm phát triển vận động thô
Chậm phát triển vận động tinh
Giai đoạn 0-6 tháng:
3 tháng tuổi: Không thể ngẩng đầu khi nằm sấp, cơ thể mềm nhũn, ít cử động tay chân.
5 tháng tuổi: Không thể lẫy, không với lấy đồ vật.
Giai đoạn 6-12 tháng:
8 tháng tuổi: Không thể ngồi vững, không tự ngồi dậy được.
10 tháng tuổi: Không thể bò, không có phản xạ đứng khi được đỡ.
Giai đoạn 12-18 tháng:
15 tháng tuổi: Không thể đứng vững, không tự đứng dậy được.
18 tháng tuổi: Không thể đi, không thích thú với việc di chuyển.
Giai đoạn 18-24 tháng:
20 tháng tuổi: Không thể chạy, di chuyển kém linh hoạt.
24 tháng tuổi: Không thể leo trèo cầu thang, không biết đá bóng.
Trên 24 tháng tuổi:
Gặp khó khăn trong việc giữ thăng bằng, phối hợp vận động.
Chậm biết nhảy, nhảy lò cò.
Khó khăn khi tham gia các hoạt động thể chất, trò chơi vận động.
Giai đoạn 0-6 tháng:
Không nắm chặt đồ vật.
Không đưa tay lên miệng.
Giai đoạn 6-12 tháng:
Không chuyển đồ vật từ tay này sang tay kia.
Không bỏ đồ vật vào hộp.
Giai đoạn 12-18 tháng:
Không xếp tháp 2 khối.
Không vẽ nghuệch ngoạc.
Giai đoạn 18-24 tháng:
Không xếp tháp 4 khối.
Không biết lật trang sách.
Trên 24 tháng tuổi:
Khó khăn trong việc cầm bút, kéo khóa, cài cúc áo.
Chậm biết tự xúc ăn, mặc quần áo.
Chữ viết xấu, khó đọc.
Lưu ý quan trọng:
Đây chỉ là những dấu hiệu mang tính tham khảo. Mỗi trẻ có tốc độ phát triển riêng.
Nếu cha mẹ nhận thấy trẻ có nhiều dấu hiệu chậm phát triển vận động, hãy đưa trẻ đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và can thiệp kịp thời.
Bé Minh 4 tuổi, thông minh, lanh lợi, luôn là tâm điểm chú ý của cả nhà. Thế nhưng, khi vào lớp 1, Minh gặp rất nhiều khó khăn trong việc học tập. Bé khó nhớ mặt chữ, khó tập trung, tiếp thu bài chậm hơn các bạn. Ban đầu, cha mẹ Minh chỉ nghĩ con ham chơi, nhưng dần dần, họ nhận ra có điều gì đó không ổn…
Câu chuyện của bé Minh không phải là hiếm gặp. Thực tế, nhiều trẻ em gặp phải khó khăn trong học tập do chậm phát triển nhận thức. Vậy chậm phát triển nhận thức là gì? Làm sao để nhận biết và can thiệp kịp thời?
Phòng khám Nhi Đồng Con Cưng xin chia sẻ những thông tin hữu ích về chậm phát triển nhận thức, giúp cha mẹ trang bị kiến thức cần thiết để đồng hành cùng con yêu trên hành trình lớn khôn.
1. Chậm phát triển nhận thức là gì?
Chậm phát triển nhận thức là tình trạng trẻ em có sự chậm trễ trong việc phát triển các kỹ năng tư duy, giải quyết vấn đề, học hỏi và ghi nhớ so với các bạn đồng trang lứa. Điều này ảnh hưởng đến khả năng tiếp thu kiến thức, thích ứng với môi trường và hoàn thành các nhiệm vụ hàng ngày của trẻ.
2. Phân biệt chậm phát triển nhận thức với các dạng chậm phát triển khác
Chậm phát triển nhận thức thường bị nhầm lẫn với chậm phát triển ngôn ngữ và chậm phát triển vận động. Tuy nhiên, đây là ba dạng chậm phát triển khác nhau:
Chậm phát triển ngôn ngữ: Trẻ gặp khó khăn trong việc sử dụng và hiểu ngôn ngữ.
Chậm phát triển vận động: Trẻ chậm đạt được các kỹ năng vận động.
Chậm phát triển nhận thức: Trẻ gặp khó khăn trong việc tư duy, học hỏi và giải quyết vấn đề.
Mặc dù khác nhau, nhưng ba dạng chậm phát triển này có thể liên quan đến nhau. Ví dụ, trẻ chậm phát triển ngôn ngữ có thể gặp khó khăn trong việc học tập và tiếp thu kiến thức, dẫn đến chậm phát triển nhận thức.
3. Nguyên nhân trẻ bị chậm phát triển nhận thức
Yếu tố di truyền
Mang thai và sinh nở
Yếu tố môi trường
Vấn đề bệnh lý
Một số bệnh lý di truyền có thể ảnh hưởng đến sự phát triển trí não của trẻ, chẳng hạn như hội chứng Down, hội chứng X mỏng, bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh…
Tiền sử gia đình có người thân bị chậm phát triển trí tuệ hoặc các vấn đề về học tập cũng có thể làm tăng nguy cơ chậm phát triển nhận thức ở trẻ.
Các bệnh lý mẹ mắc phải khi mang thai: nhiễm trùng (rubella, cytomegalovirus, toxoplasmosis…), tiểu đường, cao huyết áp…
Sử dụng thuốc hoặc chất kích thích trong thai kỳ: rượu, bia, thuốc lá, ma túy…
Sinh non, sinh thiếu tháng: trẻ sinh non thường có nguy cơ cao bị chậm phát triển nhận thức do não bộ chưa phát triển hoàn thiện.
Thiếu oxy não trong quá trình sinh: có thể gây tổn thương não, ảnh hưởng đến sự phát triển nhận thức của trẻ.
Tiếp xúc với các chất độc hại: chì, thủy ngân, thuốc trừ sâu…
Dinh dưỡng kém: thiếu sắt, kẽm, iod, axit béo omega-3… có thể ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ.
Thiếu kích thích phát triển trí não: trẻ ít được tương tác, chơi đùa, học hỏi sẽ có nguy cơ cao bị chậm phát triển nhận thức.
Rối loạn phổ tự kỷ: Trẻ tự kỷ thường gặp khó khăn trong giao tiếp xã hội và có những hành vi lặp đi lặp lại.
Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD): Trẻ ADHD thường khó tập trung, dễ bị phân tâm.
Bại não: Là rối loạn vận động do tổn thương não, có thể gây chậm phát triển nhận thức.
Chấn thương sọ não: Có thể gây tổn thương não, ảnh hưởng đến các chức năng nhận thức.
Mắc các bệnh lý nhiễm trùng: viêm não, viêm màng não…
Lưu ý quan trọng:
Việc xác định nguyên nhân gây chậm phát triển nhận thức là rất quan trọng để có phương pháp can thiệp phù hợp. Cha mẹ nên đưa trẻ đi khám chuyên khoa để được chẩn đoán chính xác và tư vấn điều trị.
Bé Bin năm nay 6 tuổi, rất thông minh và lanh lợi. Ai gặp Bin cũng đều yêu quý bởi sự hoạt bát, đáng yêu của cậu bé. Thế nhưng, cha mẹ Bin lại đang có những nỗi niềm riêng mà không phải ai cũng hiểu.
Bin dường như không thể ngồi yên một chỗ quá 5 phút. Trong lớp học, Bin thường xuyên đứng lên đi lại, nói chuyện riêng, nghịch đồ chơi, làm ảnh hưởng đến các bạn. Cô giáo nhiều lần nhắc nhở nhưng Bin vẫn không thể kiểm soát được hành vi của mình.
Về nhà, Bin cũng chẳng khá hơn là bao. Cậu bé luôn tay luôn chân, chạy nhảy khắp nhà, bày bừa đồ đạc, khiến cha mẹ nhiều lúc phải “bó tay”.
Cha mẹ Bin rất lo lắng, không biết con mình có phải mắc chứng tăng động giảm chú ý hay không? Liệu có cách nào giúp Bin kiểm soát hành vi của mình và tập trung học tập tốt hơn?
ADHD Thể Giảm Chú Ý: Đừng chủ quan và bỏ sót để bảo vệ con yêu!
Vì sao triệu chứng rối loạn tăng động giảm chú ý đang phổ biến hơn?
1. Rối loạn tăng động giảm chú ý – ADHD là gì?
ADHD là viết tắt của cụm từ “Attention-Deficit/Hyperactivity Disorder”, có nghĩa là rối loạn tăng động/giảm chú ý. Đây là một rối loạn phát triển thần kinh thường gặp ở trẻ em.
Trẻ mắc ADHD thường gặp khó khăn trong việc tập trung chú ý, kiểm soát hành vi và điều chỉnh mức độ hoạt động.
Dấu hiệu nhận biết ADHD:
Giảm chú ý:
Khó tập trung, dễ bị phân tâm bởi tiếng động hoặc các sự vật xung quanh.
Hay quên, thường xuyên làm mất đồ đạc.
Khó làm theo hướng dẫn, khó hoàn thành nhiệm vụ.
Có vẻ như không lắng nghe khi người khác nói chuyện.
Tăng động:
Luôn bồn chồn, không thể ngồi yên một chỗ.
Chạy nhảy, leo trèo quá mức ở những nơi không phù hợp.
Nói quá nhiều.
Khó chơi yên lặng.
Bốc đồng:
Hấp tấp, thiếu kiên nhẫn.
Khó chờ đợi đến lượt.
Thường xuyên ngắt lời người khác, chen ngang vào cuộc trò chuyện.
Hành động mà không suy nghĩ trước hậu quả.
2. Nguyên nhân gây ra ADHD
Nguyên nhân chính xác gây ra ADHD vẫn chưa được xác định rõ ràng. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng ADHD có thể liên quan đến sự kết hợp của các yếu tố sau:
Yếu tố di truyền: ADHD có xu hướng di truyền trong gia đình.
Yếu tố sinh học: Sự khác biệt về cấu trúc và hoạt động của não bộ có thể đóng vai trò trong ADHD.
Yếu tố môi trường: Tiếp xúc với các chất độc hại (như chì) trong thời kỳ mang thai hoặc khi còn nhỏ có thể làm tăng nguy cơ ADHD.
3. ADHD ảnh hưởng đến trẻ như thế nào?
Học tập: Trẻ ADHD thường gặp khó khăn trong việc học tập, khó tập trung, ghi nhớ và làm bài tập về nhà.
Giao tiếp xã hội: Trẻ có thể gặp khó khăn trong việc kết bạn, duy trì các mối quan hệ và tương tác với những người xung quanh.
Tâm lý: Trẻ ADHD có nguy cơ cao mắc các vấn đề về tâm lý như lo âu, trầm cảm, rối loạn hành vi.
4. Chẩn đoán và điều trị ADHD
Chẩn đoán: Không có một xét nghiệm cụ thể nào để chẩn đoán ADHD. Bác sĩ sẽ chẩn đoán dựa trên việc quan sát hành vi của trẻ, thu thập thông tin từ cha mẹ, giáo viên, kết hợp với các bài kiểm tra tâm lý.
Điều trị: Mục tiêu của điều trị là giúp trẻ kiểm soát các triệu chứng và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Liệu pháp hành vi: Giúp trẻ thay đổi hành vi, học cách kiểm soát sự chú ý, tăng động và bốc đồng.
Thuốc: Một số loại thuốc có thể giúp cải thiện các triệu chứng của ADHD.
Các liệu pháp hỗ trợ khác: giáo dục đặc biệt, liệu pháp tâm lý, hỗ trợ dinh dưỡng.
Rối loạn tăng động giảm chú ý là một vấn đề sức khỏe tâm thần phức tạp, có thể gây ra nhiều khó khăn cho trẻ em trong học tập, giao tiếp và cuộc sống hàng ngày.
Trong xã hội hiện đại, với sự phát triển của công nghệ và những áp lực từ môi trường xung quanh, tỷ lệ trẻ em mắc ADHD đang có xu hướng gia tăng.
Vì vậy, cha mẹ cần đặc biệt lưu tâm đến các dấu hiệu cảnh báo sớm của ADHD. Nếu nhận thấy con có những biểu hiện bất thường về khả năng tập trung, kiểm soát hành vi và điều chỉnh cảm xúc, hãy đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và can thiệp kịp thời.
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một tình trạng phát triển thần kinh phức tạp, ảnh hưởng đến cách một người giao tiếp, tương tác xã hội, học tập và hành xử. Mặc dù tự kỷ là một rối loạn suốt đời, nhưng can thiệp sớm và hỗ trợ phù hợp có thể giúp trẻ tự kỷ phát triển các kỹ năng cần thiết để sống một cuộc sống trọn vẹn và ý nghĩa.
Do tính chất phức tạp của rối loạn phổ tự kỷ, việc chẩn đoán và điều trị cần dựa trên những thông tin y khoa chính xác, được nghiên cứu và công nhận rộng rãi. Bài viết này sẽ cung cấp cho cha mẹ cái nhìn tổng quan, khoa học về rối loạn phổ tự kỷ, bao gồm các khía cạnh từ nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán đến các phương pháp can thiệp và hỗ trợ.
Mục tiêu của Nhi Đồng Con Cưng là trang bị cho cha mẹ kiến thức vững vàng để đồng hành cùng con trên hành trình phát triển, giúp trẻ tự kỷ vượt qua những thách thức và đạt được tiềm năng tối đa của mình.
1. Định nghĩa rối loạn phổ tự kỷ
Rối loạn phổ tự kỷ (ASD) là một nhóm các rối loạn phát triển thần kinh đặc trưng bởi:
Suy giảm giao tiếp và tương tác xã hội: Khó khăn trong giao tiếp bằng lời nói và phi ngôn ngữ, khó khăn trong việc hiểu và đáp ứng các tín hiệu xã hội, khó khăn trong việc xây dựng và duy trì các mối quan hệ.
Các hành vi, sở thích hoặc hoạt động hạn chế và lặp đi lặp lại: Thực hiện các hành động lặp đi lặp lại, có các sở thích hạn chế và khắc nghiệt, khó thích nghi với sự thay đổi.
ASD bao gồm một loạt các biểu hiện với mức độ nghiêm trọng khác nhau, từ nhẹ đến nặng. Mỗi trẻ tự kỷ là một cá thể riêng biệt với những khả năng và thách thức riêng.
2. Nguyên nhân của rối loạn phổ tự kỷ
Nguyên nhân gây ra ASD hiện vẫn chưa được hiểu rõ hoàn toàn. Tuy nhiên, các nhà khoa học cho rằng đây là kết quả của sự kết hợp nhiều yếu tố, bao gồm:
Yếu tố di truyền: ASD có khuynh hướng di truyền trong gia đình.
Yếu tố môi trường: Một số yếu tố môi trường trong quá trình mang thai hoặc sau khi sinh có thể làm tăng nguy cơ ASD, như tuổi của cha mẹ, nhiễm trùng khi mang thai, sinh non,…
Yếu tố thần kinh: Các nghiên cứu cho thấy có sự khác biệt trong cấu trúc và hoạt động của não bộ ở người tự kỷ.
3. Triệu chứng của rối loạn phổ tự kỷ
Các triệu chứng của ASD thường xuất hiện trong những năm đầu đời, thường trước 3 tuổi. Tuy nhiên, một số trẻ có thể không được chẩn đoán cho đến khi lớn hơn.
Một số triệu chứng thường gặp:
Khó khăn trong giao tiếp
Chậm phát triển ngôn ngữ.
Khó khăn trong việc sử dụng ngôn ngữ để giao tiếp.
Không hiểu các tín hiệu phi ngôn ngữ (như nét mặt, cử chỉ).
Giao tiếp bằng mắt kém.
Khó khăn trong tương tác xã hội
Khó khăn trong việc kết bạn.
Không chia sẻ sở thích hoặc cảm xúc với người khác.
Thiếu quan tâm đến người khác.
Hành vi lặp đi lặp lại
Lặp đi lặp lại các cử động (như vỗ tay, xoay tròn).
Sắp xếp đồ vật theo thứ tự nhất định.
Nói lặp đi lặp lại các từ hoặc cụm từ.
Có những sở thích hạn chế và khắc nghiệt.
4. Chẩn đoán rối loạn phổ tự kỷ
Chẩn đoán ASD dựa trên việc đánh giá các triệu chứng và hành vi của trẻ. Không có xét nghiệm y tế cụ thể nào để chẩn đoán ASD.
Quá trình chẩn đoán thường bao gồm:
Khám lâm sàng: Bác sĩ sẽ quan sát hành vi của trẻ, phỏng vấn cha mẹ về sự phát triển của trẻ và sử dụng các công cụ sàng lọc để đánh giá các triệu chứng của ASD.
Xét nghiệm loại trừ nguyên nhân thực thể: Trẻ có thể được chỉ định xét nghiệm máu đánh giá chuyển hóa, đo điện não đồ (EEG) hoặc chụp cộng hưởng từ não (MRI) để loại trừ các bệnh lý thần kinh khác.
5. Can thiệp điều trị rối loạn phổ tự kỷ
Can thiệp sớm là rất quan trọng đối với trẻ ASD. Can thiệp có thể giúp trẻ phát triển các kỹ năng giao tiếp, xã hội và hành vi, đồng thời giảm thiểu các triệu chứng của rối loạn.
Các phương pháp can thiệp phổ biến:
Trị liệu hành vi: Ví dụ như phương pháp Phân tích hành vi ứng dụng (ABA) giúp trẻ học kỹ năng mới và thay đổi hành vi không mong muốn.
Trị liệu ngôn ngữ: Giúp trẻ phát triển khả năng giao tiếp.
Trị liệu nghề nghiệp: Giúp trẻ phát triển vận động tinh, vận động thô và kỹ năng sinh hoạt hàng ngày.
Giáo dục đặc biệt: Cung cấp chương trình học phù hợp với nhu cầu phát triển của trẻ.
6. Hỗ trợ trẻ rối loạn phổ tự kỷ
Ngoài các phương pháp can thiệp chuyên môn, trẻ ASD và gia đình cũng cần được hỗ trợ về mặt tinh thần và xã hội.
Hỗ trợ cho gia đình: Cha mẹ cần được cung cấp thông tin, tư vấn và các nguồn lực để chăm sóc và nuôi dạy trẻ hiệu quả.
Hỗ trợ cho trẻ: Trẻ cần được tạo điều kiện hòa nhập cộng đồng, tham gia các hoạt động xã hội và phát triển các mối quan hệ tích cực.
TÂM LÝ GIÁO DỤC
Khuynh hướng tâm lý giáo dục của Nhi Đồng Con Cưng là hướng đến việc phòng ngừa các tổn thương về tinh thần, thay vì để đến khi bản thân trẻ và gia đình mất kiểm soát trong cuộc sống, nhiều hành vi trở thành bệnh lý thì mới chạy chữa.
Vậy nên việc phát hiện sớm với một vài biểu hiện ban đầu, lập kế hoạch đánh giá, định hướng phát triển sẽ hỗ trợ cho quá trình phòng ngừa các vấn đề như: căng thẳng lo âu, áp lực thi cử, rối loạn học tập, biến cố trong cuộc sống, trầm cảm do sang chấn, biểu hiện chậm nói, tự kỷ… giảm thiểu các nguy cơ cho sức khỏe, nâng cao chất lượng đời sống tinh thần cho trẻ.
Nghiện thiết bị điện tử, nghiện game, tương tác kém
Khó khăn trong học tập, thiếu tập trung, thiếu động lực
Định hướng nghề nghiệp, gieo mầm cho tương lai
Phát triển kỹ năng toàn diện cho trẻ thiếu tự tin
Xây dựng kỹ năng tương tác, giải quyết xung đột
Khám phá bản thân, phát triển tiềm năng mỗi cá thể
Hoạt động giáo dục ngoài trời, gần gũi với thiên nhiên
Giáo dục giới tính theo từng lứa tuổi, tư vấn chuyên sâu
TÂM LÝ TRỊ LIỆU
Thông qua hoạt động trị liệu, trẻ em cũng thường giải tỏa được những cảm xúc tiêu cực (buồn, chán nản, giận dữ, lo sợ, thậm chí là hung hăng, rối loạn kiểm soát cảm xúc …) đang bị kìm nén trong tâm trí, điều quan trọng là đứa trẻ có thể giãi bày được những cảm xúc tiêu cực này với sự khoan dung và thấu hiểu bởi chuyên gia trị liệu Nhi Đồng Con Cưng.
Mục tiêu nhằm làm giảm sự đau khổ của đứa trẻ và các triệu chứng rối nhiễu tâm lý đi kèm, từ đó đứa trẻ tiến dần đến sự hồi phục, tạo điều kiện cho trẻ phát triển một cách bình thường, giúp trẻ học được những kỹ năng thích nghi, đương đầu với khó khăn về cảm xúc và các vấn đề trong cuộc sống hằng ngày.
Trẻ bị ám ảnh, sợ hãi, rối loạn lo âu trở nên quá mức
Rối loạn sang chấn, né tránh, thay đổi cảm xúc, hành vi
Trầm cảm ở trẻ em, trạng thái mệt mỏi, thiếu năng lượng
Trẻ chậm phát triển ngôn ngữ, chậm nói, trở nên tự ti
Trẻ có dấu hiệu rối loạn phổ tự kỷ, yếu kém trong giao tiếp
Trẻ tăng động giảm chú ý (ADHD), có hành vi bốc đồng
Những biểu hiện bất thường khác, rối loạn hành vi, chống đối
Góc chia sẻ: Chậm phát triển ở trẻ em
Trẻ biết hết mọi thứ nhưng chưa biết nói. Liệu trẻ có bị chậm nói hay không?
Trẻ chậm nói? – Cắt thắng lưỡi có phải giải pháp?
Trẻ 1 tuổi chưa mọc răng liệu có bất thường hay không?
Quy trình thăm khám
Mục tiêu của quy trình thăm khám mà Nhi Đồng Con Cưng hướng đến là: Khi kết thúc buổi khám, gia đình phải nắm rõ 3 điểm quan trọng: Trẻ đang mắc bệnh gì? Điều trị ra sao? Dự kiến diễn tiến của bệnh sẽ như thế nào?
📝
Bước 1: Tiếp nhận và tạo hồ sơ bệnh án điện tử
Lễ tân tiếp nhận bệnh nhi và lập hồ sơ bệnh án điện tử, lưu trữ không thời hạn, hỗ trợ mọi thủ tục giấy tờ cần thiết để đảm bảo việc thanh toán bảo hiểm tư nhân thuận lợi.
❤️
Bước 2: Thu thập dấu hiệu sinh tồn và chăm sóc sơ bộ
Điều dưỡng chuyên môn đo lường các chỉ số sinh tồn và thực hiện các kiểm tra sinh trắc cơ thể. Khi cần thiết, điều dưỡng cũng tiến hành chăm sóc y tế sơ bộ để đảm bảo tình trạng ban đầu ổn định.
🩺
Bước 3: Thăm khám và chỉ định xét nghiệm
Bác sĩ tiến hành khai thác bệnh sử, thăm khám toàn diện và chỉ định các xét nghiệm phù hợp chỉ khi thật sự cần thiết để đưa ra chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe hiện tại của trẻ.
📋
Bước 4: Tham luận và thống nhất kế hoạch điều trị
Bác sĩ và gia đình cùng thảo luận để thống nhất kế hoạch điều trị, hướng dẫn chi tiết về việc chăm sóc và theo dõi sức khỏe tại nhà.
Phương châm điều trị
1
Chẩn đoán chính xác
Đánh giá toàn diện về tiền sử bệnh, kết hợp với thăm khám lâm sàng, sử dụng các phương tiện chẩn đoán hiện đại như đo chức năng hô hấp, test dị nguyên,… để xác định nguyên nhân và mức độ bệnh.
2
Điều trị hiệu quả & an toàn
Áp dụng các phác đồ điều trị tiên tiến, các nhân hóa cho từng bệnh nhi, bao gồm thuốc, liệu pháp hô hấp và các biện pháp hỗ trợ khác.
3
Giáo dục & tư vấn
Hướng dẫn phụ huynh nhận biết các dấu hiệu bệnh, cách sử dụng thuốc và các biện pháp phòng ngừa tái phát tại nhà.
4
Theo dõi sát sao
Lên lịch tái khám định kỳ, thực hiện kiểm tra, theo dõi sát sao tình trạng bệnh của bé và điều chỉnh phác đồ điều trị khi cần thiết.
Bác sĩ Nguyễn Đức Hòa – Chuyên khoa Thần kinh Nhi tại Bệnh viện Nhi Đồng 2. Bác sĩ có gần 10 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Thần kinh Nhi, chuyên chẩn đoán và điều trị các rối loạn thần kinh ở trẻ em và các bệnh lý nội nhi tổng quát.
Vì sao nên chọn nhi đồng con cưng
Nhi Đồng Con Cưng là hệ thống phòng khám Nhi khoa cung cấp các dịch vụ y tế chuẩn mực và chuyên sâu cho trẻ Sơ sinh đến dưới 16 tuổi
Chuyên môn cao, kinh nghiệm thực tiễn
Chuyên gia giàu kinh nghiệm, được đào tạo bài bản và cập nhật kiến thức liên tục.
Điều trị tận tâm, không lạm dụng
Cam kết luôn đặt sức khỏe con bạn lên hàng đầu, không lạm dụng sức khỏe hay kháng sinh.
Tôn trọng, minh bạch và lắng nghe
Luôn tôn trọng quyền lợi và lắng nghe ý kiến, để cùng nhau đưa ra quyết định lớn nhất.
Hồ sơ sức khỏe điện tử
Thông tin sức khỏe, lịch khám bệnh được dự trữ an toàn và bảo mật trong hệ thống điện tử.
Thiết bị chẩn đoán hiện đại
Khám và điều trị với sự hỗ trợ của công nghệ tốt nhất, giảm thiểu tối đa sự khó chịu và lo lắng.
Đặt lịch hẹn trực tuyến
Chỉ với vài cú nhấp chuột, bạn có thể đặt lịch, hẹn khám cho bé từ bất cứ đâu, bất cứ khi nào.
0+
năm kinh nghiệm
0+
đội ngũ nhân sự
0+
khách hàng
0%
hài lòng dịch vụ
Ý kiến phụ huynh
"Phòng khám sạch sẽ, hiện đại, con mình khám Bác sĩ Bạo, bác sĩ rất tận tâm và nhiệt tình, tư vấn rất kĩ và không lạm dụng cho thuốc với bé nhỏ nhà mình, recommend cho các bạn."
Võ Thị Hoàng Oanh Phụ Huynh
"I was fortunate to visit this hospital last weekend and was able to help treat my young child’s high fever with peace of mind thanks to the warm and professional service provided by Nhi Dong Con Cung."
이효섭 Phụ Huynh
"Phòng khám sạch sẽ, đẹp, bác sĩ có tâm, chuyên môn cao và dành rất nhiều thời gian để tư vấn cho các mom. Các bé nhà mình khám ở đây không có cảm giác là đi khám bệnh luôn, rất vui vẻ."
Nguyễn Thanh Hải Phụ Huynh
"Không gian rất đẹp, bác sĩ trẻ chuyên môn cao, nói chuyện nhẹ nhàng & nhiệt tình thăm khám cho bé. Ngoài ra các bác còn chia sẻ cho mình cách chăm sóc khoa học hơn cho bé nữa."
Đoàn Thị Vy Phụ Huynh
"Không gian phòng khám rất thoáng mát và đầy đủ đồ chơi, bé nhà mình cứ ngỡ đi chơi chứ không phải đi khám. Mình được các Bác kiên nhẫn giải thích từng chỉ số hành vi giúp mình hiểu rõ tình trạng của con thay vì lo lắng vô ích, quy trình làm việc chuyên nghiệp và nhanh gọn, rất hài lòng."
Trần Thị Hoa Phụ Huynh
Câu hỏi thường gặp
Con tôi từng bị sốt co giật nhiều lần, hoặc có những biểu hiện giật mình thức giấc, co giật lúc ngủ. Làm sao để biết con tôi có bị bệnh động kinh hay không?
Để xác định liệu con bạn có bị bệnh động kinh hay không, bạn nên đưa trẻ đến khám tại chuyên khoa Thần kinh Nhi. Bác sĩ sẽ tiến hành các bước sau:
Đánh giá bệnh sử y khoa: Hỏi chi tiết về các cơn co giật, tần suất, hoàn cảnh xảy ra và các triệu chứng kèm theo. Tốt nhất bạn nên cung cấp video quay lại cơn co giật của trẻ để các thông tin được cung cấp đầy đủ và chính xác nhất.
Khám lâm sàng: Kiểm tra các phản xạ, cử động và phản ứng của trẻ.
Điện não đồ (EEG): Đo hoạt động điện của não để phát hiện các sóng động kinh.
Kết quả của các kiểm tra này sẽ giúp bác sĩ xác định liệu con bạn có bị động kinh hay không và từ đó đề xuất phương pháp điều trị phù hợp. Việc chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời có thể giúp kiểm soát tốt các cơn co giật và cải thiện chất lượng cuộc sống của trẻ.
Con tôi chậm nói và chậm đi, không nhanh nhẹn như so với các bạn cùng lứa tuổi. Liệu con có bị chậm phát triển tâm vận hay thiểu năng trí tuệ không và lý do tại sao?
Việc con bạn chậm nói và chậm đi, không nhanh nhẹn như các bạn cùng lứa tuổi có thể là dấu hiệu của chậm phát triển tâm vận (developmental delay) hoặc thiểu năng trí tuệ (intellectual disability).
Tuy nhiên, mỗi trẻ phát triển với tốc độ riêng, và không phải lúc nào sự chậm trễ cũng là dấu hiệu của một vấn đề nghiêm trọng. Để xác định chính xác nguyên nhân, bạn nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa Nhi hoặc Thần kinh Nhi.
Những bước đánh giá có thể bao gồm:
Đánh giá các mốc phát triển: Bác sĩ sẽ hỏi về các mốc phát triển của trẻ, như khi nào trẻ bắt đầu nói, đi, và các kỹ năng vận động khác.
Khám lâm sàng: Đánh giá phản xạ, cử động và khả năng tương tác xã hội của trẻ.
Đánh giá tâm lý: Sử dụng các bài kiểm tra để đánh giá khả năng nhận thức, ngôn ngữ và kỹ năng vận động của trẻ.
Chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm: MRI hoặc các xét nghiệm máu, chức năng các cơ quan trong cơ thể, định lượng các vi chất trong cơ thể có thể được thực hiện để tìm kiếm các nguyên nhân tiềm ẩn.
Nếu phát hiện trẻ bị chậm phát triển tâm vận hoặc thiểu năng trí tuệ, can thiệp sớm là rất quan trọng. Các chương trình can thiệp có thể bao gồm liệu pháp ngôn ngữ, liệu pháp vận động, và giáo dục đặc biệt để hỗ trợ trẻ phát triển các kỹ năng cần thiết.
Việc theo dõi và hỗ trợ chặt chẽ từ các chuyên gia y tế và giáo dục sẽ giúp trẻ đạt được tiềm năng tối đa của mình.
Con tôi thường xuyên bị đau đầu, mệt mỏi. Liệu có phải do các vấn đề về thần kinh – não bộ hay không?
Việc con bạn thường xuyên bị đau đầu và mệt mỏi có thể do nhiều nguyên nhân, bao gồm các vấn đề liên quan đến thần kinh và não bộ. Tuy nhiên, cũng có nhiều yếu tố khác có thể gây ra triệu chứng này, chẳng hạn như căng thẳng, thiếu ngủ, chế độ ăn uống không đầy đủ, hoặc các bệnh lý khác như thiếu máu hoặc vấn đề về mắt.
Để xác định liệu đau đầu và mệt mỏi của con bạn có liên quan đến vấn đề thần kinh hay không, bạn nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa Thần kinh Nhi. Bác sĩ sẽ tiến hành các bước sau:
Đánh giá bệnh sử y khoa: Hỏi chi tiết về triệu chứng đau đầu, tần suất, thời gian kéo dài, và các yếu tố kèm theo như mệt mỏi, buồn nôn, hoặc thay đổi thị lực.
Khám lâm sàng: Kiểm tra các phản xạ, cử động, và phản ứng của trẻ để tìm kiếm dấu hiệu của các vấn đề thần kinh.
Chẩn đoán hình ảnh: Sử dụng các phương pháp như MRI hoặc CT scan để kiểm tra cấu trúc não bộ nếu cần thiết.
Việc chẩn đoán chính xác và điều trị kịp thời rất quan trọng để giải quyết các triệu chứng đau đầu và mệt mỏi của trẻ. Đôi khi, những thay đổi nhỏ trong lối sống, chế độ ăn uống, hoặc thói quen ngủ nghỉ cũng có thể giúp cải thiện tình trạng của trẻ. Nếu phát hiện có vấn đề thần kinh, bác sĩ sẽ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp để giúp con bạn cảm thấy tốt hơn.
Có cách xác định liệu con tôi có bị rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) hay không?
Cách xác định liệu trẻ có bị ADHD hay không:
1. Quan sát và ghi chép. Ghi lại các hành vi không chú ý, tăng động, và bốc đồng của trẻ trong các tình huống khác nhau (nhà, trường học, nơi công cộng):
Không chú ý: Dễ bị phân tâm, khó tập trung vào nhiệm vụ, thường xuyên quên hoặc làm mất đồ, khó khăn trong việc hoàn thành bài tập hoặc các công việc.
Tăng động: Thường xuyên nhấp nhổm, không thể ngồi yên, nói nhiều, không thể chơi đùa một cách yên lặng, luôn cảm thấy bồn chồn hoặc “lúc nào cũng chạy nhảy”.
Bốc đồng: thường xuyên ngắt lời người khác, khó chờ đợi đến lượt, hành động mà không suy nghĩ về hậu quả.
2. Đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa. Gặp bác sĩ chuyên khoa Nhi hoặc chuyên gia về rối loạn phát triển để đánh giá.
3. Đánh giá lịch sử phát triển và hành vi. Bác sĩ sẽ hỏi về lịch sử phát triển của trẻ và các triệu chứng đã quan sát được.
4. Sử dụng các công cụ chẩn đoán:
Bác sĩ có thể sử dụng các bảng câu hỏi và thang đo chuẩn hóa như DSM-5 (Diagnostic and Statistical Manual of Mental Disorders) để đánh giá mức độ và tần suất các triệu chứng.
5. Phối hợp với giáo viên và người chăm sóc. Thu thập thông tin từ giáo viên và người chăm sóc khác để có cái nhìn toàn diện về hành vi của trẻ trong các môi trường khác nhau.
Can thiệp và hỗ trợ: Nếu con bạn được chẩn đoán ADHD, các phương pháp can thiệp có thể bao gồm:
Trị liệu hành vi: Giúp trẻ học cách kiểm soát hành vi và phát triển kỹ năng xã hội.
Thuốc: Có thể được sử dụng để kiểm soát triệu chứng.
Hỗ trợ giáo dục: Các điều chỉnh trong học tập để giúp trẻ tập trung và hoàn thành bài tập.
Việc chẩn đoán và can thiệp sớm sẽ giúp trẻ phát triển tốt hơn và cải thiện chất lượng cuộc sống.
Những dấu hiệu của tự kỷ là gì. Liệu con tôi có bị tự kỷ hay không?
Cách xác định liệu trẻ có bị tự kỷ hay không:
1. Quan sát và ghi chép. Ghi lại các hành vi, biểu hiện bất thường của trẻ. Lưu ý tần suất và bối cảnh của các hành vi này:
Giao tiếp: Chậm nói hoặc không nói, lặp lại lời nói, không đáp ứng khi gọi tên.
Xã hội: Ít hoặc không giao tiếp ánh mắt, ít thể hiện cảm xúc, khó kết bạn.
Hành vi: Hành vi lặp đi lặp lại, quan tâm đặc biệt đến một số chủ đề hoặc đồ vật, phản ứng quá mức hoặc không phản ứng với các kích thích giác quan.
2. Đưa trẻ đến khám bác sĩ chuyên khoa. Gặp bác sĩ chuyên khoa Thần kinh Nhi hoặc chuyên gia về rối loạn phát triển.
3. Đánh giá lịch sử phát triển: Bác sĩ sẽ hỏi về các mốc phát triển của trẻ như khi nào trẻ bắt đầu nói, đi và các kỹ năng xã hội khác.
4. Khám lâm sàng và đánh giá hành vi: Quan sát phản xạ, cử động, kỹ năng giao tiếp và tương tác xã hội của trẻ.
5.Sử dụng các công cụ chẩn đoán: Bác sĩ có thể sử dụng các bài kiểm tra chuẩn hóa như ADOS (Autism Diagnostic Observation Schedule) và ADI-R (Autism Diagnostic Interview-Revised) để đánh giá kỹ lưỡng hơn.
6.Chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm nếu cần thiết: MRI hoặc xét nghiệm di truyền để loại trừ các nguyên nhân khác.
Can thiệp sớm: Nếu con bạn được chẩn đoán tự kỷ, can thiệp sớm là rất quan trọng. Các chương trình trị liệu ngôn ngữ, trị liệu hành vi, và giáo dục đặc biệt có thể giúp cải thiện kỹ năng giao tiếp, xã hội và hành vi của trẻ, nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ và gia đình.
Con tôi có thể vượt qua được chứng rối loạn tăng động giảm chú ý ADHD khi lớn lên không?
Trẻ em không thể vượt qua được chứng rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD) khi lớn lên. Nếu không được điều trị, các vấn đề của trẻ có thể trở nên trầm trọng hơn theo thời gian. Các triệu chứng có thể làm suy yếu hành vi của trẻ trong các tình huống xã hội và học tập, cuối cùng sẽ ảnh hưởng đến lòng tự trọng của trẻ.
Phương pháp điều trị được thiết kế riêng để giải quyết mức độ nghiêm trọng của tình trạng bệnh có thể làm giảm các triệu chứng và giúp trẻ học cách đối phó với chứng rối loạn này.
Con Cưng Care365 là giải pháp chăm sóc sức khỏe dài hạn, toàn diện cho trẻ em, giúp cha mẹ nhẹ nhàng đồng hành cùng bé suốt cả năm với chi phí tiết kiệm hơn 60%
QUYỀN LỢI ĐẶC BIỆT CHO THÀNH VIÊN – CARE365:
18 lần khám chữa bệnh nội nhi miễn phí và GIẢM 50% không giới hạn số lần khám vượt khung: An tâm tuyệt đối khi con có các dấu hiệu ốm vặt. Với 18 lần khám bệnh miễn phí, cùng giảm 50% không giới hạn từ lần thứ 19 trở đi trong vòng 1 năm kể từ ngày đăng ký, ba mẹ có thể đưa bé đến gặp bác sĩ ngay khi cần mà không phải bận tâm về chi phí. Đây là “tấm khiên” bảo vệ sức khỏe của con, đảm bảo bé luôn nhận được sự chăm sóc kịp thời và chuyên nghiệp nhất (giá gốc 6300k).
04 lần khám sức khỏe toàn diện định kỳ: Lịch khám và nội dung khám định kỳ theo chuẩn chương trình Bright Futures của Viện Nhi Khoa Hoa Kỳ, qua mỗi lần khám, chúng tôi không chỉ đánh giá các chỉ số tăng trưởng thể chất mà còn tầm soát sớm các nguy cơ tiềm ẩn, đặt nền móng vững chắc cho một cơ thể khỏe mạnh và phát triển đúng chuẩn (giá gốc 2400k).
03 lần khám tư vấn dinh dưỡng chuyên sâu: Dinh dưỡng là chìa khóa vàng cho sự phát triển trí tuệ và thể chất. Tại 3 buổi tư vấn chuyên sâu, chuyên gia dinh dưỡng sẽ trực tiếp thiết kế lộ trình ăn uống khoa học dành riêng cho bé, giúp giải quyết các vấn đề biếng ăn, tối ưu khả năng hấp thu và khai phá tối đa tiềm năng phát triển chiều cao trong từng giai đoạn (giá gốc 1800k).
02 lần khám đánh giá các mốc phát triển tâm vận ở trẻ nhỏ / tâm lý hành vi ở trẻ lớn: Hơn cả một buổi kiểm tra, đây là cơ hội để ba mẹ nhìn thấu sự phát triển diệu kỳ về tư duy, ngôn ngữ và cảm xúc của con. Phát hiện sớm các dấu hiệu của các rối loạn phát triển tâm vận, rối loạn phổ tự kỷ, rối loạn tăng động giảm chú ý (giá gốc 1700k).
01 sổ tay Y bạ Nhi Đồng Con Cưng: Đây là công cụ được thiết kế khoa học, giúp ba mẹ trở thành đối tác thực sự của bác sĩ. Dễ dàng theo dõi, ghi chép và cung cấp thông tin chính xác trong mỗi lần thăm khám, đảm bảo không bỏ lỡ bất kỳ chi tiết quan trọng nào trên hành trình phát triển của con.
Không giới hạn tư vấn sức khỏe qua Zalo OA: Xóa tan mọi lo lắng bất chợt về sức khỏe của con. Đội ngũ bác sĩ sẵn sàng giải đáp chuyên môn không giới hạn qua Zalo, để ba mẹ không bao giờ phải một mình đối mặt với sự hoang mang, dù là đêm muộn hay ngày cuối tuần.
Tổng giá trị gói >12.200k giảm còn 4990k (sale hơn 60%) Hoàn tiền ngay khi quý phụ huynh không có nhu cầu Gói khám có giá 6.000.000đ trong trường hợp có sử dụng bảo hiểm tư nhân.
Ở giai đoạn 15–18 tuổi, thanh thiếu niên bước vào thời kỳ hoàn thiện thể chất, tâm sinh lý và hình thành nhân cách. Việc khám sức khỏe tổng quát ở độ tuổi này có vai trò: 1. Phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe: Tầm soát các rối loạn nội tiết, rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, mụn trứng cá mức độ nặng, hoặc các bệnh lý liên quan đến hormone.Phát hiện sớm các vấn đề về thị lực, thính lực, răng hàm mặt, cơ xương khớp và bệnh lý mãn tính (ví dụ: thiếu máu, gan nhiễm mỡ, rối loạn lipid…).Sàng lọc nguy cơ tăng huyết áp, tiền tiểu đường ở trẻ có yếu tố nguy cơ. 2. Theo dõi tiến trình hoàn thiện phát triển thể chất và dậy thì muộn: Đánh giá chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI và dấu hiệu trưởng thành sinh dục. Tầm soát dậy thì muộn hoặc không hoàn toàn ở nam và nữ. Định hướng vận động – thể thao phù hợp, chế độ ăn cân đối cho học sinh THPT, đặc biệt là học sinh học nội trú hoặc ôn thi. 3. Đánh giá sức khỏe tâm thần và mối quan hệ xã hội: Phát hiện sớm dấu hiệu trầm cảm, rối loạn lo âu, stress học đường, hành vi nguy cơ (nghiện thiết bị số, ngủ quá ít, rối loạn ăn uống…). Tư vấn tăng cường kỹ năng tự bảo vệ, kỹ năng giao tiếp và thích ứng xã hội. 4. Hướng dẫn dự phòng và chăm sóc sức khỏe vị thành niên: Cập nhật lịch tiêm chủng (uốn ván nhắc, HPV, viêm gan B…). Tư vấn vệ sinh cá nhân, dinh dưỡng, sức khỏe sinh sản, giới tính an toàn. Định hướng lối sống lành mạnh: hạn chế chất kích thích, quản lý thời gian sử dụng thiết bị số.
KHUYẾN CÁO TẦN SUẤT KHÁM
1 năm 1 lần
CHI PHÍ GÓI KHÁM
Khám không bao gồm xét nghiệm: 600.000 VNĐ
Trọn gói khám và xét nghiệm: 1.990.000 VNĐ2.266.050 VNĐ
NỘI DUNG CỦA GÓI KHÁM
Khám lâm sàng toàn diện: đánh giá tổng quát sức khỏe, tầm soát các bệnh lý phổ biến ở lứa tuổi vị thành niên.
Đánh giá phát triển thể chất, tâm thần, giới tính, vận động.
Tư vấn sức khỏe vị thành niên: dinh dưỡng, vận động, giới tính, vệ sinh, học tập, stress.
Xét nghiệm thường quy: Công thức máu, Chức năng gan (AST, ALT), chức năng thận (ure, creatinine), Kháng thể viêm gan B, Tổng phân tích nước tiểu, Bilan mỡ máu (Cholesterol, HDL, LDL, Triglyceride), đường máu mao mạch, Đo điện tim, Siêu âm bụng, Nội soi tai mũi họng.
Tầm quan trọng: Trẻ suy dinh dưỡng, thiếu vi chất còn cao ở Việt Nam, dao động 19 – 50%. Làm cho trẻ chậm phát triển thể chất, giảm phát triển trí não, hệ miễn dịch suy giảm, dễ mắc bệnh, ảnh hưởng đến dậy thì và sức khỏe lâu dài.
Nguyên nhân: Tâm lý, thói quen ăn uống, suy giảm miễn dịch, nhiễm kí sinh trùng, nhiễm trùng tái phát, bệnh lý nền tiềm ẩn.
Dành cho các trẻ: Trẻ nghi ngờ hoặc đã được xác định Rối loạn ăn uống, Suy dinh dưỡng, Biếng ăn, Chậm lên cân/nhẹ cân so với tuổi, nghi ngờ thiếu vi chất dinh dưỡng.
khuyến cáo tần suất khám
6 – 12 tháng kiểm tra 1 lần tùy trường hợp.
mục tiêu gói khám
Chẩn đoán, Đánh giá mức độ Rối loạn dinh dưỡng.
Tìm nguyên nhân gây Rối loạn dinh dưỡng.
Phát hiện sớm các biến chứng của Rối loạn dinh dưỡng.
Đưa ra chiến lược can thiệp phù hợp để trẻ đạt được dinh dưỡng tối ưu, phát triển thể chất toàn diện.
CHI PHÍ GÓI KHÁM: 3.900.000 VNĐ
4.382.730 VNĐ
nội dung của gói khám
Thăm khám lâm sàng toàn diện, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ
Xét nghiệm ban đầu:
Công thức máu, Ferritin, Transferrin
Siêu âm bụng
Gói Xét nghiệm Ký sinh trùng (12 loại ký sinh trùng thường gặp)
Gói Xét nghiệm 11 loại Vi chất, khoáng chất, điện giải (Na, K, Cl, 25-OH, Acid folic (B9), Canxi, Zn, Mg, Phospho, Sắt (Fe), Vitamin B12)
Tư vấn chiến lược can thiệp (chi phí không bao gồm tiền thuốc nếu có)
Xét nghiệm chuyên sâu (tùy trường hợp, chi phí không nằm trong gói)
Tầm quan trọng: Tỷ lệ trẻ thấp còi ở Việt Nam (23 – 25%) vẫn còn cao, chiều cao khi trưởng thành thấp hơn chuẩn thế giới từ 5 – 7cm so với các nước phát triển. Trẻ chậm phát triển chiều cao có thể ảnh hưởng đến sức khỏe, tâm lý và cơ hội nghề nghiệp và tương lai của trẻ. Hai thời điểm vàng để can thiệp là khi trẻ < 2 tuổi và tuổi tiền dậy thì/dậy thì. Can thiệp sớm, có thể giúp trẻ phát triển chiều cao tối đa.
Nguyên nhân: Chậm phát triển chiều cao có thể do nhiều yếu tố: di truyền, nội tiết, dinh dưỡng, bệnh lý mạn tính hoặc môi trường sống.
Dành cho các trẻ: Trẻ từ 1 tuổi trở lên được xác định hoặc nghi ngờ chậm phát triển chiều cao.
khuyến cáo tần suất khám
9 – 12 tháng kiểm tra 1 lần tùy trường hợp.
mục tiêu gói khám
Chẩn đoán, Đánh giá mức độ chậm phát triển chiều cao.
Tìm nguyên nhân gây chậm phát triển (do di truyền, dinh dưỡng, nội tiết, bệnh lý)
Phát hiện sớm các biến chứng chuyển hóa, nội tiết, tim mạch.
Đưa ra chiến lược can thiệp phù hợp để trẻ đạt chiều cao tối đa.
CHI PHÍ GÓI KHÁM: 3.200.000 VNĐ
3.574.915 VNĐ
nội dung của gói khám
Thăm khám lâm sàng toàn diện, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ
Xét nghiệm ban đầu:
Công thức máu
Canxi, Vitamin D, Phospho, Sắt, Kẽm, Magie
IGF-1, IGFBP-3, FT3, FT4, TSH, Cortisol, đường máu lúc đói
Chức năng thận (ure, creatinine, tổng phân tích nước tiểu)
Tư vấn chiến lược can thiệp(chi phí không bao gồm tiền thuốc nếu có)
Xét nghiệm chuyên sâu (tùy trường hợp, chi phí không nằm trong gói)
Tầm quan trọng: Thừa cân, Béo phì ở trẻ em ngày càng gia tăng, ảnh hưởng đến tâm lý, thẩm mỹ và sức khỏe của các bé. Là tiền đề cho rối loạn chuyển hóa, đái tháo đường, tăng huyết áp, rối loạn nội tiết, rối loạn giấc ngủ và phát triển chiều cao của trẻ.
Nguyên nhân: Thói quen ăn uống hoặc rối loạn ăn uống (nhiều chất béo và đường), ít vận động (game, tivi, …), thứ phát do các bệnh lý nội tiết, di truyền, thần kinh hoặc chuyển hóa.
Dành cho các trẻ: Trẻ từ 2 tuổi trở lên(vì béo phì/thừa cân trong giai đoạn này có thể kéo dài đến tuổi trưởng thành, có nguy cơ xuất hiện các biến chứng) được xác định hoặc nghi ngờ thừa cân/béo phì.
khuyến cáo tần suất khám
6 – 12 tháng kiểm tra 1 lần để phát hiện sớm các biến chứng và can thiệp kịp thời.
mục tiêu gói khám
Chẩn đoán, Đánh giá mức độ thừa cân/béo phì.
Xác định nguyên nhân (béo phì đơn thuần hay do bệnh lý).
Phát hiện sớm các biến chứng chuyển hóa, nội tiết, tim mạch.
Đưa ra chiến lược can thiệp phù hợp theo từng độ tuổi.
CHI PHÍ GÓI KHÁM: 1.400.000 VNĐ
1.570.000 VNĐ
nội dung của gói khám
Thăm khám lâm sàng toàn diện, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ
Xét nghiệm ban đầu:
Công thức máu
Đường huyết mao mạch
Chức năng gan, thận và mỡ máu: AST, ALT, Ure, Creatinin, Cholesterol toàn phần, HDL, LDL, Triglyceride
Tổng phân tích nước tiểu
Siêu âm bụng: đánh giá gan, gan nhiễm mỡ
Tư vấn chiến lược can thiệp(chi phí không bao gồm tiền thuốc nếu có)
Xét nghiệm chuyên sâu (tùy trường hợp, chi phí không nằm trong gói)
Ở giai đoạn 10-15 tuổi, trẻ đang trải qua nhiều thay đổi về thể chất lẫn tâm lý. Việc khám sức khỏe tổng quát ở độ tuổi này có vai trò:
1. Phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe:
Phát hiện các rối loạn tăng trưởng, bất thường về nội tiết tố, và các bệnh lý liên quan đến dậy thì.
Sàng lọc sớm các vấn đề về thị lực, thính lực, răng miệng, và các bệnh lý mãn tính.
2. Theo dõi quá trình phát triển và dậy thì:
Đánh giá sự phát triển về chiều cao, cân nặng, chỉ số BMI và các dấu hiệu của dậy thì (sự phát triển của tuyến vú, lông nách, râu, giọng nói…).
Giúp định hướng dinh dưỡng và hoạt động thể chất phù hợp với giai đoạn tăng trưởng nhanh.
3. Đánh giá sức khỏe tâm lý và xã hội:
Phát hiện các dấu hiệu của căng thẳng, trầm cảm, rối loạn lo âu hay vấn đề trong mối quan hệ xã hội.
Hỗ trợ tư vấn và can thiệp kịp thời để hỗ trợ trẻ vượt qua giai đoạn chuyển tiếp này.
4. Hướng dẫn phòng ngừa và chăm sóc sức khỏe:
Cập nhật lịch tiêm chủng cần thiết.
Tư vấn về vệ sinh cá nhân, dinh dưỡng và thói quen sinh hoạt lành mạnh.
khuyến cáo tần suất khám
1 năm 1 lần
chi phí gói khám
Khám không bao gồm xét nghiệm: 600.000 VNĐ
Trọn gói khám và xét nghiệm: 1.990.000 VNĐ2.266.050 VNĐ
nội dung của gói khám
Thăm khám lâm sàng toàn diện, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ
Đánh giá sự phát triển thể chất, tâm thần, vận động.
Tư vấn chủng ngừa và dinh dưỡng phù hợp
Xét nghiệm thường quy: Công thức máu, Chức năng gan (AST, ALT), chức năng thận (ure, creatinine), Kháng thể viêm gan B, Tổng phân tích nước tiểu, Bilan mỡ máu (Cholesterol, HDL, LDL, Triglyceride), đường máu mao mạch.
Đo điện tim.
Siêu âm bụng.
Nội soi tai mũi họng.
Khám sức khỏe tổng quát ở trẻ từ 5-10 tuổi đóng vai trò quan trọng trong việc :
Phát hiện sớm các vấn đề sức khỏe: Giúp nhận diện sớm các bệnh lý hoặc rối loạn về tăng trưởng, dinh dưỡng, thị lực, thính lực và các vấn đề về tâm lý
Theo dõi tăng trưởng và phát triển: Đánh giá chỉ số cân nặng, chiều cao, tỷ lệ phát triển thể chất so với bạn cùng lứa, từ đó đưa ra các chỉ dẫn về dinh dưỡng và hoạt động thể chất phù hợp.
Đảm bảo sức khỏe toàn diện: Bao gồm việc kiểm tra các hệ thống cơ quan chính như tim mạch, hô hấp, tiêu hóa và hệ thống miễn dịch, các rối loạn chuyển hóa.
Cập nhật tiêm chủng và phòng ngừa bệnh tật: Đảm bảo trẻ được tiêm chủng đầy đủ theo lịch trình, giúp phòng ngừa các bệnh truyền nhiễm, tăng cường miễn dịch học đường
khuyến cáo tần suất khám
1 năm 1 lần
chi phí gói khám
Khám không bao gồm xét nghiệm: 600.000 VNĐ
Trọn gói khám và xét nghiệm: 1.990.000 VNĐ2.216.050 VNĐ
nội dung của gói khám
Thăm khám lâm sàng toàn diện, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ
Đánh giá sự phát triển thể chất, tâm thần, vận động.
Tư vấn chủng ngừa và dinh dưỡng phù hợp
Xét nghiệm thường quy: Công thức máu, Chức năng gan (AST, ALT), chức năng thận (ure, creatinine), Kháng thể viêm gan B, Tổng phân tích nước tiểu, Bilan mỡ máu (Cholesterol, HDL, LDL, Triglyceride), Đo điện tim, Siêu âm bụng, Nội soi tai mũi họng.
Các mục tiêu cần trong giai đoạn này
Kiểm tra toàn diện cơ thể bé, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ.
Đánh giá sự phát triển về cân nặng, chiều cao, phát triển thể chất.
Hướng dẫn chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Hướng dẫn điều chỉnh các rối loạn sinh hoạt, rối loạn giấc ngủ.
Hướng dẫn bảo vệ đường thở, phòng ngừa bệnh tật.
Hướng dẫn sổ giun, phòng ngừa nhiễm kí sinh trùng.
Hướng dẫn tiêm chủng phù hợp.
Đánh giá sự phát triển về tâm thần, vận động, phát hiện sớm các rối loạn về vận động, chậm phát triển.
khuyến cáo tần suất khám
1 năm 1 lần
chi phí gói khám
Trọn gói khám, test trắc nghiệm tâm lý và xét nghiệm: 2.900.000 VNĐ3.204.550 VNĐ
nội dung của gói khám
Thăm khám lâm sàng toàn diện, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ.
Đánh giá sự phát triển thể chất, tâm thần, vận động.
Tư vấn chủng ngừa và dinh dưỡng phù hợp.
Xét nghiệm thường quy: Công thức máu, Chức năng gan (AST, ALT), chức năng thận (ure, creatinine), Kháng thể viêm gan B, Tổng phân tích nước tiểu, Gói xét nghiệm 11 loại vi chất, khoáng chất, điện giải (Na, K, Cl, 25-OH, Acid folic (B9), Canxi, Zn, Mg, Phospho, Sắt (Fe), Vitamin B12).
Siêu âm bụng.
Test trắc nghiệm tâm lý.
Các mục tiêu cần trong giai đoạn này
Kiểm tra toàn diện cơ thể bé, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ.
Đánh giá sự phát triển về cân nặng và chiều dài, vòng đầu.
Hướng dẫn ăn dặm đúng cách và chế độ dinh dưỡng phù hợp.
Kiểm soát các vấn đề sinh lý như rối loạn đi tiêu, rối loạn giấc ngủ.
Hướng dẫn tiêm chủng phù hợp.
Đánh giá sự phát triển về tâm thần, vận động, phát hiện sớm các rối loạn về vận động, chậm phát triển.
khuyến cáo tần suất khám
6 tháng tuổi – 9 tháng tuổi – 12 tháng tuổi
chi phí gói khám
1 lần: 600.000 VNĐ
Trọn gói từ 6 tháng đến 1 tuổi: 1.500.000 VNĐ1.800.000 VNĐ
Tặng kèm 1 lần xét nghiệm công thức máu để đánh giá thiếu máu khi trẻ được 9-12 tháng tuổi
Tặng kèm 1 lần test trắc nghiệm tâm lý để tầm soát sớm tự kỉ, tăng động.
nội dung của gói khám
Thăm khám lâm sàng toàn diện, phát hiện các vấn đề sức khỏe của trẻ
Đánh giá sự phát triển chiều dài, vòng đầu và cân nặng, hướng dẫn phụ huynh theo dõi biểu đồ tăng trưởng của trẻ
Tư vấn chủng ngừa và dinh dưỡng phù hợp
Chỉ xét nghiệm khi có vấn đề sức khỏe. KHÔNG làm xét nghiệm thường quy.
Các mục tiêu cần trong giai đoạn này
Kiểm tra toàn diện cơ thể bé, phát hiện các bất thường bẩm sinh như dính thắng lưỡi, hẹp bao quy đầu, bất thường cơ quan sinh dục, bất thường về lồng ngực và hô hấp, bất thường về cột sống và tứ chi, bất thường về đầu mặt cổ, bất thường về thị lực, thính lực; bất thường về tim mạch; bất thường về tiêu hóa và hậu môn.
Đánh giá sự phát triển về cân nặng và chiều dài, vòng đầu.
Hướng dẫn bú mẹ hoặc sữa công thức phù hợp.
Kiểm soát các vấn đề sinh lý như rối loạn đi tiêu, trào ngược dạ dày thực quản sinh lý, đau bụng quấy khóc Colic.
Hướng dẫn tiêm chủng phù hợp.
Đánh giá các nguyên nhân vàng da, vàng da kéo dài.
khuyến cáo tần suất khám
2 tuần xuất viện sau khi sinh
1 tháng tuổi – 2 tháng tuổi – 3 tháng tuổi – 4 tháng tuổi
chi phí gói khám
1 lần: 600.000 VNĐ
Trọn gói sau sinh đến 6 tháng tuổi: 2.000.000 VNĐ3.000.000 VNĐ
nội dung của gói khám
Thăm khám lâm sàng toàn diện, phát hiện các vấn đề sức khỏe và bất thường bẩm sinh của trẻ
Đánh giá sự phát triển chiều dài, vòng đầu và cân nặng, hướng dẫn phụ huynh theo dõi biểu đồ tăng trưởng của trẻ
Tư vấn chủng ngừa và dinh dưỡng phù hợp
Chỉ xét nghiệm khi có vấn đề sức khỏe. KHÔNG làm xét nghiệm thường quy.