Tại Hội nghị Khoa học Kỹ thuật năm 2022 của Bệnh viện Nhi Đồng 2, BS Nguyễn Trung Bạo – công tác tại Khoa Hồi sức tích cực Nhiễm & COVID – đã trình bày báo cáo khoa học với chủ đề: “VV-ECMO ở bệnh nhi COVID-19”, tổng kết kinh nghiệm điều trị ba trường hợp trẻ em mắc COVID-19 nguy kịch trong giai đoạn 2020–2021. Đây là một trong những báo cáo đầu tiên tại bệnh viện ghi nhận việc áp dụng kỹ thuật ECMO cho bệnh nhi COVID-19 tại Việt Nam.
Bối cảnh thực hiện
Trong đợt dịch COVID-19 lần thứ 4, từ năm 2020 đến 2021, Bệnh viện Nhi Đồng 2 là một trong các bệnh viện tuyến cuối được giao tiếp nhận điều trị trẻ mắc COVID-19 tại TP.HCM. Trong hơn 4200 ca nhập viện từ tháng 6/2021 đến 10/2022, phần lớn có diễn tiến nhẹ, tuy nhiên có một tỷ lệ nhỏ bệnh nhi béo phì hoặc có yếu tố nguy cơ bị tổn thương phổi cấp (ARDS), suy hô hấp và tuần hoàn nghiêm trọng.
Ba bệnh nhân được trình bày trong báo cáo đều rơi vào nhóm nguy kịch, không đáp ứng với các biện pháp hồi sức chuẩn như thở máy, prone positioning, lọc máu liên tục, và cần phải sử dụng kỹ thuật ECMO (hỗ trợ sự sống ngoài cơ thể) để duy trì oxy hóa và tuần hoàn.
Tóm tắt 3 ca lâm sàng
Trường hợp 1: Bé gái 14 tuổi, BMI 23.4, nhập viện ngày thứ 4 của bệnh. Bé có suy hô hấp nặng, sốc, toan chuyển hóa. Được thở máy, lọc máu quả oXiris, sử dụng Milrinone và vận mạch. Sau 17 giờ nhập viện, do tình trạng không cải thiện, bé được chỉ định VV-ECMO. Sau 10 ngày ECMO, bệnh nhi hồi phục, rút ống nội khí quản, ngưng vận mạch và xuất viện sau 23 ngày.
Trường hợp 2: Bé trai 9 tuổi, BMI 29.6, có biểu hiện ARDS nặng không đáp ứng với NCPAP, thở máy thông số cao (PIP 30 cmH2O, PEEP 12, FiO2 100%). Sau 55 giờ nhập viện, bé được chỉ định ECMO. Thời gian can thiệp ECMO là 11 ngày. Bệnh nhi hồi phục tốt, không di chứng.
Trường hợp 3: Bé gái 15 tuổi hậu sản, nhập viện ngày thứ 14 sau mổ lấy thai vì suy hô hấp nặng. Chẩn đoán: COVID-19 nguy kịch, tổn thương phổi lan tỏa, ARDS. Trẻ được đặt ECMO ở giờ thứ 30 kể từ nhập viện. Diễn tiến kéo dài với nhiều biến chứng: tràn khí, tràn máu màng phổi, loét vùng tì đè, nhiễm trùng đa kháng, hai lần phẫu thuật mở ngực. Tuy nhiên, sau 62 ngày ECMO và 107 ngày nằm viện, trẻ được xuất viện trong tình trạng ổn định.

Kỹ thuật và theo dõi
Cả ba ca đều được đặt hệ thống VV-ECMO tại giường ICU với catheter cỡ lớn (21F – đùi, 19F – cảnh) và dùng các thiết bị tiêu chuẩn (Maquet, máy thở Newport/Bennett). Dòng máu ECMO từ 3–4 lít/phút tùy thể trạng, FiO2 ban đầu 100%, sau giảm dần theo đáp ứng. Tất cả bệnh nhi đều được theo dõi sát ACT, lactate, SvO2, MAP, cùng các biến số oxy hóa và thông khí trước – trong – sau ECMO.
Lọc máu hấp phụ bằng oXiris được phối hợp nhằm hỗ trợ kiểm soát toan chuyển hóa và loại bỏ cytokine.
Kết quả và biến chứng
Cả ba bệnh nhân đều hồi phục, tuy mức độ biến chứng khác nhau:
-
Hai bệnh nhi đầu hồi phục nhanh, thời gian ECMO và nằm viện ngắn, không biến chứng nghiêm trọng.
-
Trường hợp hậu sản có nhiều biến chứng do bệnh nền, tổn thương phổi nặng và thời gian ECMO kéo dài: 62 ngày. Bệnh nhân trải qua nhiều can thiệp phẫu thuật, tuy nhiên vẫn hồi phục, rút ECMO thành công, xuất viện sau 107 ngày.
Biến chứng ghi nhận: chảy máu vị trí catheter, tràn máu màng phổi, tràn khí, loét tì đè, HIT syndrome. Chi phí điều trị mỗi ca từ 500 triệu đến hơn 2,5 tỷ đồng.
Thông điệp và vai trò ECMO
Báo cáo của BS Bạo nêu bật giá trị của VV-ECMO như một lựa chọn hồi sức cuối cùng cho những bệnh nhi COVID-19 diễn tiến nặng, không đáp ứng điều trị chuẩn. Dù chi phí và yêu cầu kỹ thuật cao, ECMO đã chứng minh vai trò cứu sống trong các ca nguy kịch, đặc biệt với đối tượng béo phì hoặc có yếu tố nguy cơ cao.
ECMO không được khuyến cáo sử dụng rộng rãi, mà cần được chỉ định đúng thời điểm, trong điều kiện có đội ngũ được đào tạo và hệ thống hồi sức chuyên sâu. Báo cáo sử dụng tiêu chuẩn chỉ định theo hướng dẫn của ELSO và Bộ Y tế (QĐ 405/QĐ-BYT, 2022).

