
Khám hô hấp – Hen Suyễn nhi
Giá khám: 350.000 VNĐ
Khám, hỗ trợ hồ sơ claim bảo hiểm tư nhân
(báo cáo y tế, biên lai, hóa đơn VAT): 450.000 VNĐ

Mỗi tiếng ho, mỗi cơn thở khò khè của con đều khiến cha mẹ lo lắng. Đặc biệt, với những trẻ ho kéo dài, ho tái phát, mắc các bệnh lý hô hấp mạn tính như hen suyễn, viêm phế quản mạn tính, dị ứng đường hô hấp, việc kiểm soát triệu chứng và ngăn ngừa tái phát là một hành trình dài đầy thử thách.
Hiểu được những trăn trở đó, phòng khám Nhi Đồng Con Cưng cung cấp cho cha mẹ dịch vụ khám và điều trị chuyên sâu các bệnh lý Hô hấp – Hen suyễn ở trẻ em với đội ngũ bác sĩ giàu kinh nghiệm, phương pháp điều trị tiên tiến và quy trình chăm sóc toàn diện.
Các bệnh lý điều trị
Bệnh lý hô hấp cấp tính ở trẻ em thường khởi phát đột ngột với các triệu chứng như ho, sổ mũi, sốt, khó thở,… do virus hoặc vi khuẩn gây ra. Nhận biết sớm các dấu hiệu và điều trị kịp thời sẽ giúp trẻ nhanh chóng hồi phục và phòng ngừa biến chứng nguy hiểm.
Các bệnh hô hấp cấp tính thường gặp ở trẻ em:
1. Viêm phổi
- Nguyên nhân: Do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.
- Triệu chứng: Ho, sốt, khó thở, đau ngực.
- Điều trị y tế tham khảo: Sử dụng kháng sinh (nếu do vi khuẩn và khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ), thuốc hạ sốt, thuốc giãn phế quản.
2. Viêm phế quản
- Nguyên nhân: Thường do virus gây ra.
- Triệu chứng: Ho khan, ho có đờm, sốt nhẹ, khò khè.
- Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, thuốc hạ sốt, thuốc long đờm.
3. Viêm thanh quản
- Nguyên nhân: Do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
- Triệu chứng: Khàn tiếng, ho ông ổng, khó thở.
- Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, thuốc kháng viêm, thuốc giảm ho.
4. Viêm tiểu phế quản
- Nguyên nhân: Chủ yếu do virus hợp bào hô hấp (RSV) gây ra.
- Triệu chứng: Ho, khò khè, thở nhanh, khó thở.
- Điều trị y tế tham khảo: Hút đờm, thuốc giãn phế quản, bù nước và điện giải, thuốc kháng virus (trong các trường hợp viêm tiểu phế quản nặng và khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ), corticosteroid (trong các trường hợp cần giảm viêm đường thở và khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ), kháng sinh (trong trường hợp có bội nhiễm vi khuẩn và khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ).
5. Viêm họng cấp
- Nguyên nhân: Do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
- Triệu chứng: Đau họng, sốt, nuốt khó, ho.
- Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, súc miệng nước muối, thuốc hạ sốt, kháng sinh (nếu do vi khuẩn và khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ).
6. Viêm amidan
- Nguyên nhân: Do vi khuẩn hoặc virus gây ra. Triệu chứng: Đau họng, sốt, amidan sưng đỏ, có mủ.
- Triệu chứng: Đau họng, sốt, amidan sưng đỏ, có mủ.
- Điều trị y tế tham khảo: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, thuốc hạ sốt, kháng sinh (nếu do vi khuẩn và khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ).
7. Viêm xoang cấp
- Nguyên nhân: Do vi khuẩn, virus hoặc nấm gây ra.
- Triệu chứng: Sổ mũi, nghẹt mũi, đau nhức vùng mặt, sốt.
- Điều trị: Xịt mũi, rửa mũi, thuốc thông mũi, kháng sinh (nếu do vi khuẩn và khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ).
8. Viêm tai giữa
- Nguyên nhân: Thường xảy ra sau nhiễm trùng đường hô hấp trên.
- Triệu chứng: Đau tai, sốt, chảy mủ tai, nghe kém.
- Điều trị y tế tham khảo: Kháng sinh (khi thật sự cần thiết theo chỉ định của bác sĩ), thuốc giảm đau, hạ sốt.
9. Viêm mũi dị ứng
- Nguyên nhân: Do dị ứng với các tác nhân như phấn hoa, bụi bẩn, lông động vật.
- Triệu chứng: Ngứa mũi, sổ mũi, nghẹt mũi, hắt hơi.
- Điều trị y tế tham khảo: Tránh các tác nhân gây dị ứng, thuốc kháng histamin, xịt mũi.
10. Viêm loét họng.
- Nguyên nhân: Do virus hoặc vi khuẩn gây ra.
- Triệu chứng: Đau họng, sốt, xuất hiện các vết loét trong họng.
- Điều trị: Nghỉ ngơi, uống nhiều nước, súc miệng nước muối, thuốc giảm đau.
Lưu ý:
- Các bệnh lý hô hấp ở trẻ tuy phổ biến nhưng có thể gây biến chứng nguy hiểm nếu không được điều trị đúng cách.
- Cha mẹ cần theo dõi sát sao các triệu chứng của trẻ, đưa trẻ đi khám bác sĩ ngay khi có dấu hiệu bất thường.
- Không tự ý mua thuốc điều trị cho trẻ.
Không giống như các bệnh lý hô hấp cấp tính, bệnh lý hô hấp mạn tính ở trẻ em thường kéo dài, diễn biến dai dẳng và dễ tái phát. Các bệnh này có thể ảnh hưởng đến sự phát triển, học tập và chất lượng cuộc sống của trẻ. Việc kiểm soát tốt các triệu chứng và phòng ngừa các đợt cấp là rất quan trọng.
Các bệnh lý hô hấp mạn tính thường gặp ở trẻ em:
1. Hen suyễn
- Bệnh viêm đường thở mạn tính, gây co thắt phế quản, khiến trẻ khó thở.
- Triệu chứng: Ho khan, ho có đờm, khò khè, khó thở, thở gấp, tức ngực,…
- Các yếu tố khởi phát: Dị ứng, nhiễm trùng, thay đổi thời tiết, vận động mạnh,…
- Điều trị: Sử dụng thuốc kiểm soát hen dài hạn và thuốc cắt cơn hen khi cần thiết, kết hợp với buồng đệm.
- Phòng ngừa: Tránh các tác nhân gây dị ứng, tiêm phòng cúm, tập thể dục đều đặn,…
2. Viêm phế quản mạn tính
Tình trạng viêm nhiễm và kích ứng kéo dài ở đường thở, đặc biệt là ở các ống phế quản. Tình trạng này dẫn đến tăng tiết dịch nhầy, gây ho dai dẳng và khó thở. Triệu chứng:
- Ho: Triệu chứng nổi bật nhất, thường kéo dài, có thể kèm theo đờm, đặc biệt là vào buổi sáng hoặc ban đêm.
- Khó thở: Có thể nhẹ hoặc nặng tùy theo mức độ tắc nghẽn đường thở.
- Thở khò khè: Âm thanh rít khi thở do không khí đi qua đường thở bị hẹp.
- Tức ngực: Cảm giác khó chịu hoặc đau ở ngực.
- Mệt mỏi: Do thiếu oxy và phải gắng sức để thở.
Lưu ý quan trọng: Viêm phế quản mạn tính thường bị nhầm lẫn với hen suyễn do có nhiều triệu chứng tương đồng. Tuy nhiên, đây là hai bệnh lý khác nhau. Việc chẩn đoán chính xác rất quan trọng để có phương pháp điều trị phù hợp cho trẻ.
3. Dị ứng đường hô hấp
Dị ứng đường hô hấp xảy ra khi hệ miễn dịch của trẻ phản ứng quá mức với các vật chất trong môi trường, chẳng hạn như bụi bẩn, phấn hoa, nấm mốc hoặc lông thú cưng. Các chất này được gọi là các tác nhân gây dị ứng. Khi trẻ hít phải các tác nhân này, hệ miễn dịch sẽ giải phóng các chất gây viêm, dẫn đến các triệu chứng dị ứng.
Triệu chứng:
Các triệu chứng dị ứng đường hô hấp có thể khác nhau ở mỗi trẻ, nhưng thường bao gồm:
- Ngứa mũi, hắt hơi: Trẻ có thể hắt hơi liên tục, kèm theo ngứa mũi.
- Sổ mũi: Nước mũi trong, loãng, chảy nhiều.
- Nghẹt mũi: Trẻ khó thở bằng mũi, phải thở bằng miệng.
- Ngứa mắt, chảy nước mắt: Mắt đỏ, ngứa, chảy nước mắt.
- Ho: Ho khan, đặc biệt là vào ban đêm.
- Khó thở: Trẻ có thể thở khò khè hoặc thở gấp.
- Mệt mỏi: Do khó thở và nghẹt mũi.
Chẩn đoán:
Bác sĩ sẽ dựa vào các triệu chứng, tiền sử bệnh và các xét nghiệm để chẩn đoán dị ứng đường hô hấp, bao gồm:
- Test dị ứng da: Nhỏ một lượng nhỏ các tác nhân gây dị ứng lên da để kiểm tra phản ứng.
- Xét nghiệm máu: Đo lượng kháng thể IgE đặc hiệu với các tác nhân gây dị ứng.
Điều trị:
Mục tiêu của điều trị là giảm triệu chứng và ngăn ngừa các phản ứng dị ứng. Các phương pháp điều trị bao gồm:
- Tránh các tác nhân gây dị ứng: Đây là biện pháp quan trọng nhất.
- Thuốc kháng histamin: Giúp giảm ngứa, sổ mũi, hắt hơi.
- Thuốc xịt mũi corticosteroid: Giảm viêm nhiễm niêm mạc mũi.
- Thuốc thông mũi: Giúp thông thoáng đường thở.
- Liệu pháp miễn dịch: Tiêm một lượng nhỏ tác nhân gây dị ứng để giúp cơ thể “làm quen” và giảm phản ứng dị ứng.
Lưu ý:
- Dị ứng đường hô hấp có thể ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ, gây khó ngủ, mệt mỏi, ảnh hưởng đến học tập.
- Nếu không được điều trị và kiểm soát tốt, dị ứng đường hô hấp có thể tiến triển thành hen suyễn.
- Phụ huynh nên đưa trẻ đi khám bác sĩ chuyên khoa để được chẩn đoán và điều trị chính xác.
ĐĂNG KÝ KHÁM NGAY

Quy trình thăm khám
Mục tiêu của quy trình thăm khám mà Nhi Đồng Con Cưng hướng đến là: Khi kết thúc buổi khám, gia đình phải nắm rõ 3 điểm quan trọng: Trẻ đang mắc bệnh gì? Điều trị ra sao? Dự kiến diễn tiến của bệnh sẽ như thế nào?
Tiếp nhận và tạo hồ sơ bệnh án điện tử: Lễ tân tiếp nhận bệnh nhi và lập hồ sơ bệnh án điện tử, lưu trữ không thời hạn, hỗ trợ mọi thủ tục giấy tờ cần thiết để đảm bảo việc thanh toán bảo hiểm tư nhân thuận lợi.
Thu thập dấu hiệu sinh tồn và chăm sóc sơ bộ: Điều dưỡng chuyên môn đo lường các chỉ số sinh tồn và thực hiện các kiểm tra sinh trắc cơ thể. Khi cần thiết, điều dưỡng cũng tiến hành chăm sóc y tế sơ bộ để đảm bảo tình trạng ban đầu ổn định.
Thăm khám và chỉ định xét nghiệm: Bác sĩ tiến hành khai thác bệnh sử, thăm khám toàn diện và chỉ định các xét nghiệm phù hợp chỉ khi thật sự cần thiết để đưa ra chẩn đoán chính xác về tình trạng sức khỏe hiện tại của trẻ.
Tham luận và thống nhất kế hoạch điều trị: Bác sĩ và gia đình cùng thảo luận để thống nhất kế hoạch điều trị, hướng dẫn chi tiết về việc chăm sóc và theo dõi sức khỏe tại nhà.