Nội Dung Bài Viết

Phác Đồ Điều Trị Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Ở Trẻ Em Mới Nhất (Bộ Y Tế)

Nội nhi - Hô hấp - Miễn dịch - Dị ứng - Sơ sinh

Nội dung được cung cấp bởi các bác sĩ chuyên khoa

BS.CKI Nguyễn Thị Thảo Vy - 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nhi khoa, là một chuyên gia tận tâm, luôn dành trọn vẹn tình yêu thương và sự chăm sóc cho trẻ nhỏ....

Nội Dung Bài Viết

Viêm tiểu phế quản cấp là bệnh lý nhiễm trùng đường hô hấp dưới cấp tính thường gặp nhất ở trẻ em dưới 2 tuổi, gây ra tình trạng khò khè, khó thở và sụt giảm oxy máu. Việc hiểu rõ bản chất căn bệnh, theo dõi sát sao diễn tiến lâm sàng và áp dụng phác đồ điều trị chuẩn y học chứng cứ tại nhidongconcung.vn sẽ giúp ba mẹ chủ động chăm sóc con an toàn, hạn chế tối đa nguy cơ biến chứng suy hô hấp nguy hiểm.

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Khám hô hấp - hen suyễn nhi

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Khám Hô Hấp – Hen Suyễn Nhi – Không Lạm Dụng Thuốc

Trực tiếp thăm khám bởi các bác sĩ giàu kinh nghiệm từ Bệnh viện Nhi Đồng 1, Nhi Đồng 2. Đảm bảo phác đồ điều trị hô hấp chuẩn hóa, hạn chế tối đa kháng sinh và thuốc khí dung không cần thiết.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

Mục lục nội dung

1. Viêm tiểu phế quản cấp là gì? Tổng quan và những khái niệm y khoa cốt lõi

Viêm tiểu phế quản cấp là tình trạng nhiễm trùng vi-rút cấp tính ở đường hô hấp dưới, đặc trưng bởi tình trạng viêm, sưng phù, tăng tiết dịch nhầy và hoại tử các tế bào biểu mô tại các đường dẫn khí nhỏ nhất trong phổi, gọi là tiểu phế quản. Căn bệnh này xảy ra chủ yếu ở trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi dưới 24 tháng tuổi, với tỷ lệ mắc bệnh đỉnh điểm rơi vào nhóm trẻ từ 2 đến 6 tháng tuổi.

Về mặt giải phẫu học hô hấp, hệ thống đường thở của trẻ nhỏ phân nhánh tương tự như một cái cây lộn ngược. Các nhánh cây lớn là phế quản gốc, phân chia thành các phế quản nhỏ hơn và tận cùng bằng các tiểu phế quản có đường kính rất hẹp (dưới 2mm), không có sụn nâng đỡ. Khi vi-rút xâm nhập và tấn công niêm mạc tiểu phế quản, hiện tượng đáp ứng viêm bùng phát mạnh mẽ, dẫn đến ba sự thay đổi bệnh lý nguy hiểm:

  • Phù nề lớp niêm mạc dưới: Làm lồi lớp vách niêm mạc vào trong lòng đường thở, làm thu hẹp đáng kể tiết diện lưu thông không khí.
  • Thấu xuất và tăng tiết đờm nhớt: Các tế bào tuyến tiết nhầy hoạt động quá mức, tạo ra lượng đờm đặc quánh tích tụ bên trong lòng ống.
  • Bong tróc tế bào biểu mô hoại tử: Tế bào bị vi-rút phá hủy bong tróc kết hợp với dịch nhầy và tế bào viêm tạo thành các nút nhầy gây tắc nghẽn bán phần hoặc hoàn toàn lòng tiểu phế quản.

Do đường kính tiểu phế quản ở trẻ nhỏ vốn rất mảnh mai, chỉ cần lớp niêm mạc bị phù nề nhẹ 1mm cũng có thể làm giảm sức cản không khí lên gấp 16 lần theo định luật Poiseuille. Chính hiện tượng chít hẹp và tắc nghẽn này làm không khí bị kẹt lại trong các phế nang, gây ra hiện tượng bẫy khí (hyperinflation), giảm thông khí phổi và tạo nên tiếng khò khè, tiếng rít đặc trưng mỗi khi trẻ hít thở.

Theo các báo cáo dịch tễ học nhi khoa, bệnh thường xuất hiện thành các đợt bùng phát dịch vào mùa thu đông hoặc mùa mưa hằng năm. Tác nhân vi sinh vật hàng đầu gây ra căn bệnh này chính là Virus hợp bào hô hấp (Respiratory Syncytial Virus – RSV), chiếm từ 50% đến 80% tổng số ca bệnh clinical. Ngoài ra, các chủng vi-rút hô hấp khác như Rhinovirus, Human Metapneumovirus, Adenovirus, Parainfluenza virus và Influenza virus cũng là những tác nhân gây bệnh phổ biến.

2. Tại sao phòng ngừa và điều trị viêm tiểu phế quản cấp lại quan trọng đối với sức khỏe của trẻ?

Viêm tiểu phế quản cấp không đơn thuần là một đợt ho sốt thông thường. Bệnh lý này ảnh hưởng trực tiếp đến chức năng trao đổi khí của phổi, tiềm ẩn nhiều nguy cơ diễn tiến nặng bất ngờ nếu không được phát hiện và quản lý y khoa kịp thời. Việc nhận thức đúng tầm quan trọng của bệnh giúp ba mẹ chủ động hơn trong bảo vệ sức khỏe đường hô hấp cho con.

Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, nhu cầu tiêu thụ oxy tính theo trọng lượng cơ thể cao gấp đôi so với người lớn, trong khi dung tích dự trữ hô hấp lại rất hạn chế. Khi các tiểu phế quản bị bít tắc do viêm và dịch nhầy, quá trình trao đổi khí O2 và CO2 tại phế nang bị rối loạn nghiêm trọng. Sự thiếu hụt oxy trong máu (hypoxemia) kéo theo tình trạng co thắt mạch máu phổi, tăng công hô hấp và khiến trẻ nhanh chóng rơi vào trạng thái kiệt sức, suy hô hấp cấp tính.

Bên cạnh đó, viêm tiểu phế quản cấp nguy hại ở chỗ có thể dẫn đến hàng loạt biến chứng cấp tính nguy hiểm như:

  • Xẹp phổi (Atelectasis): Các nút nhầy bít tắc hoàn toàn tiểu phế quản khiến không khí phía sau nút nhầy bị hấp thu hết, làm phế xẹp xuống, giảm diện tích phế nang hoạt động.
  • Cơn ngưng thở cấp tính (Apnea): Rất hay gặp ở trẻ sinh non, trẻ dưới 2 tháng tuổi bị nhiễm RSV, có thể gây nguy hiểm đến tính mạng nếu không có sự can thiệp theo dõi y tế.
  • Bội nhiễm vi khuẩn: Niêm mạc hô hấp bị tổn thương tạo điều kiện cho vi khuẩn tụ tập bùng phát, gây viêm tai giữa cấp hoặc viêm phổi bội nhiễm nặng.
  • Mất nước và rối loạn điện giải: Do trẻ thở nhanh vắt sức làm mất nước qua đường hô hấp, kết hợp với triệu chứng bú kém, nôn ói.

Đặc biệt, các nghiên cứu theo dõi dài hạn trong y khoa chỉ ra rằng, những trẻ từng bị viêm tiểu phế quản cấp nặng do RSV trong những năm đầu đời có nguy cơ bị tăng đáp ứng đường thở, khò khè tái phát nhiều lần và phát triển thành bệnh hen suyễn (asthma) cao hơn rõ rệt khi lớn lên. Do đó, kiểm soát tốt đợt bệnh cấp tính và có chiến lược chăm sóc phục hồi niêm mạc hô hấp là chìa khóa then chốt bảo vệ lá phổi tương lai của trẻ.

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Khám bệnh nội nhi

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Khám Bệnh Nội Nhi – Chẩn Đoán Chính Xác, Tận Tâm

Đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của trẻ, phân loại mức độ bệnh lý hô hấp chính xác. Bác sĩ tư vấn kỹ lưỡng, đồng hành cùng gia đình trong suốt quá trình theo dõi và phục hồi.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

3. Phân tích chi tiết Dấu hiệu, Nguyên nhân và Diễn tiến bệnh viêm tiểu phế quản cấp

Để chủ động trong việc chẩn đoán và xử trí, việc phân tích chi tiết các nguyên nhân vi sinh, cơ chế lây nhiễm cũng như theo dõi sát sao biểu hiện lâm sàng qua từng ngày là vô cùng cần thiết đối với mỗi ba mẹ.

3.1. Nguyên nhân vi-rút và các yếu tố nguy cơ bùng phát bệnh

Tác nhân gây bệnh viêm tiểu phế quản cấp chủ yếu lây truyền qua các giọt bắn hô hấp khi người bệnh ho, phát tán vào không khí, hoặc lây qua tiếp xúc trực tiếp với các bề mặt bị ô nhiễm dịch tiết chứa vi-rút (đồ chơi, tay nắm cửa, quần áo). Vi-rút RSV có thể tồn tại trên bề mặt đồ vật nhiều giờ liền và dễ dàng xâm nhập vào cơ thể trẻ khi trẻ chạm tay vào niêm mạc mắt, mũi, miệng.

Các nhóm trẻ có nguy cơ rất cao bị mắc bệnh diễn tiến nặng bao gồm:

  • Trẻ sinh non (dưới 35 tuần thai) hoặc trẻ có cân nặng khi sinh thấp.
  • Trẻ dưới 12 tuần tuổi (đặc biệt là trẻ sơ sinh dưới 2 tháng tuổi).
  • Trẻ mắc bệnh lý tim bẩm sinh có tăng lưu lượng máu lên phổi.
  • Trẻ mắc bệnh phổi mãn tính do sinh non (bệnh xơ phổi hay loạn sản phế quản phổi).
  • Trẻ bị suy giảm miễn dịch bẩm sinh hoặc mắc các bệnh lý thần kinh cơ.
  • Trẻ sống trong môi trường có khói thuốc lá thụ động, môi trường chật hẹp, đông đúc.

3.2. Diễn tiến lâm sàng điển hình theo từng giai đoạn

Viêm tiểu phế quản cấp thường tuân theo một quy luật diễn tiến lâm sàng kéo dài từ 7 đến 14 ngày, phân chia thành các giai đoạn rõ rệt dưới đây:

Diễn tiến điển hình của một đợt viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ em

  • Giai đoạn ủ bệnh (2 – 8 ngày): Vi-rút bắt đầu nhân lên tại niêm mạc đường hô hấp trên, trẻ hoàn toàn chưa có biểu hiện triệu chứng ra bên ngoài.
  • Giai đoạn khởi phát (1 – 3 ngày đầu): Triệu chứng biểu hiện giống hệt một đợt cảm lạnh thông thường do nhiễm trùng đường hô hấp trên. Trẻ có biểu hiện sốt nhẹ (hoặc không sốt), chảy nước mũi trong, nghẹt mũi, ho hắng vài tiếng khan.
  • Giai đoạn toàn phát (Ngày thứ 3 đến ngày thứ 5): Đây là giai đoạn đỉnh điểm của bệnh, hiện tượng viêm lan xuống đường hô hấp dưới. Trẻ bắt đầu ho nhiều hơn, ho húng hắng từng cơn dai dẳng, xuất hiện tiếng khò khè ro ro ở ngực, rít lên khi hít thở. Tần số thở tăng nhanh, trẻ thở gắng sức, xuất hiện dấu hiệu rút lõm lồng ngực, phập phồng cánh mũi, bú kém hoặc bỏ bú hoàn toàn do khó thở.
  • Giai đoạn lui bệnh (Sau ngày thứ 7 đến ngày thứ 14): Nếu được hỗ trợ đúng cách, tình trạng khó thở và thở nhanh sẽ giảm dần từ ngày thứ 6 – 7. Trẻ bắt đầu ăn bú lại được, đỡ quấy khóc. Tuy nhiên, triệu chứng ho và khò khè có thể tồn tại dai dẳng thêm 1 đến 3 tuần sau đó mới dứt hẳn do niêm mạc hô hấp cần thời gian để tái tạo hoàn toàn.

3.3. Phân biệt viêm tiểu phế quản cấp với các bệnh lý hô hấp dễ nhầm lẫn

Do có triệu chứng ho và khò khè, viêm tiểu phế quản cấp rất dễ bị nhầm lẫn với cảm lạnh hoặc viêm phổi. Bảng so sánh dưới đây giúp ba mẹ và y bác sĩ phân biệt rõ các bệnh lý này:

Đặc Điểm So Sánh Cảm Lạnh Thông Thường Viêm Tiểu Phế Quản Cấp Viêm Phổi Cấp Tính
Vị trí tổn thương Đường hô hấp trên (Mũi, họng) Tiểu phế quản (Đường thở nhỏ) Nhu mô phổi và phế nang
Triệu chứng chủ đạo Sổ mũi, nghẹt mũi, ho nhẹ, không khó thở Thở khò khè, ho dai dẳng, thở nhanh Sốt cao liên tục, thở nhanh, thở rên, đau ngực
Độ tuổi phổ biến Mọi lứa tuổi trẻ em Trẻ dưới 2 tuổi (Chủ yếu 2-6 tháng) Mọi lứa tuổi, đặc biệt trẻ nhỏ
Tác nhân gây bệnh Rhinovirus, Coronavirus Vi-rút RSV (Chiếm 50-80%) Vi khuẩn (Phế cầu) hoặc Vi-rút
Nghe phổi (Ống nghe) Thông khí rõ, không có rạn Rút rít, rần ngáy, ngạt thở, rạn ẩm nhỏ hạt Rần nổ cố định một khu vực phổi

3.4. Bảng phân loại mức độ bệnh và hướng xử lý y khoa chuẩn Bộ Y tế

Các bác sĩ chuyên khoa nhi phân loại mức độ nghiêm trọng của viêm tiểu phế quản cấp dựa trên biểu hiện lâm sàng để quyết định phương án chăm sóc tại nhà hay nhập viện khẩn cấp:

Mức Độ Bệnh Biểu Hiện Lâm Sàng Chi Tiết Hướng Xử Lý Y Khoa
Thể Nhẹ (Mild) Trẻ tỉnh táo, không thở nhanh, không rút lõm ngực, SpO2 ≥ 95%, vẫn bú tốt và chơi đùa. Chăm sóc theo dõi tại nhà, làm sạch đường thở bằng nước muối sinh lý, chia nhỏ cữ bú.
Thể Trung Bình (Moderate) Thở nhanh theo tuổi, rút lõm lồng ngực nhẹ, phập phồng cánh mũi, SpO2 từ 92% – 94%, lượng bú giảm 30 – 50%. Đưa trẻ đến cơ sở y tế khám ngay. Cần nhập viện theo dõi, có thể hỗ trợ thở oxy nếu SpO2 sụt giảm.
Thể Nặng (Severe) Thở nhanh dữ dội, rút lõm ngực sâu, thở rên, tím tái môi đầu chi, SpO2 < 92%, bỏ bú, quấy khóc kiệt sức hoặc li bì. Nhập viện CẤP CỨU ngay lập tức. Hỗ trợ hô hấp bằng oxy kính, thở CPAP, truyền dịch tĩnh mạch.

4. Hướng dẫn chăm sóc và xử lý trẻ bị viêm tiểu phế quản cấp từng bước chuẩn y khoa cho ba mẹ

Đối với các trường hợp viêm tiểu phế quản cấp thể nhẹ, trẻ được bác sĩ cho phép chăm sóc tại nhà, ba mẹ cần tuân thủ nghiêm ngặt các bước chăm sóc hỗ trợ y khoa dưới đây để giúp bé mau chóng vượt qua đợt bệnh:

Hướng dẫn chi tiết cách chăm sóc trẻ bị viêm tiểu phế quản cấp tại nhà

Bước 1: Giữ đường thở thông thoáng và làm sạch mũi cho trẻ đúng cách

Trẻ nhũ nhi là đối tượng thở ưu tiên bằng mũi. Khi dịch đờm nhầy ứ đọng gây tắc nghẽn đường mũi, trẻ sẽ rất khó thở, dẫn đến ho sặc sụa và bỏ bú. Ba mẹ hãy thực hiện vệ sinh mũi hàng ngày:

  • Nhỏ 2 đến 3 giọt nước muối sinh lý (NaCl 0.9%) vào từng bên mũi trẻ để làm loãng dịch đờm khô cứng.
  • Chờ khoảng 1 – 2 phút, dùng dụng cụ hút mũi chuyên dụng (loại hình quả bóp hoặc dây hút 2 đầu) để nhẹ nhàng hút sạch dịch mũi ra ngoài.
  • Thực hiện thao tác này trước khi cho trẻ bú và trước khi đi ngủ. Tránh hút mũi quá 4 lần/ngày vì có thể gây kích ứng tổn thương niêm mạc mũi của bé.

Bước 2: Đảm bảo chế độ dinh dưỡng, duy trì lượng nước cho cơ thể

Tăng tần số thở làm trẻ mất nước qua đường hô hấp nhanh hơn. Mặt khác, khó thở khiến trẻ khó nuốt và nhanh mệt khi bú. Phương pháp điều chỉnh dinh dưỡng bao gồm:

  • Chia nhỏ các cữ bú trong ngày: Giảm thể tích sữa mỗi cữ (ví dụ giảm xuống một nửa) nhưng tăng số cữ bú lên gấp đôi để trẻ không bị quá sức hay sặc sữa.
  • Vỗ ợ hơi cẩn thận cho trẻ sau mỗi cữ bú nhằm giảm tình trạng đầy hơi trướng bụng gập ho ho ói.
  • Đối với trẻ đã ăn dặm, ưu tiên chế biến thức ăn ở dạng lỏng, mềm, giàu dinh dưỡng như cháo súp ấm. Khuyến khích trẻ uống thêm nước lọc ấm hoặc nước trái cây pha loãng.

Bước 3: Hạ sốt an toàn và tối ưu hóa môi trường sống

  • Nếu trẻ sốt từ 38.5°C trở lên, sử dụng thuốc hạ sốt chứa đơn chất Paracetamol đúng liều lượng 10 – 15mg/kg trọng lượng cơ thể mỗi lần, cách nhau 4 – 6 giờ.
  • Cho trẻ mặc quần áo mỏng nhẹ, chất liệu cotton thấm hút mồ hôi tốt. Duy trì nhiệt độ phòng mát mẻ (khoảng 26 – 27°C), có thể dùng máy phun sương tạo độ ẩm giúp niêm mạc hô hấp bớt khô rát.
  • Tuyệt đối không để trẻ tiếp xúc với khói thuốc lá, khói bụi bếp than hay lông động vật nuôi.

Bước 4: Theo dõi sát sao dấu hiệu CỜ ĐỎ để đưa trẻ đi cấp cứu kịp thời

Ba mẹ cần đếm nhịp thở của trẻ trong trọn vẹn 1 phút khi trẻ đang nằm yên hoặc ngủ. Trẻ được xác định là thở nhanh khi nhịp thở đạt ngưỡng:

  • Trẻ dưới 2 tháng tuổi: Nhịp thở ≥ 60 lần/phút.
  • Trẻ từ 2 tháng đến 12 tháng tuổi: Nhịp thở ≥ 50 lần/phút.
  • Trẻ từ 12 tháng đến 24 tháng tuổi: Nhịp thở ≥ 40 lần/phút.

CẦN ĐƯA TRẺ ĐẾN BỆNH VIỆN CẤP CỨU NGAY LẬP TỨC NẾU CÓ BẤT KỲ DẤU HIỆU NÀO SAU ĐÂY:

  • Trẻ xuất hiện các cơn ngưng thở (ngừng thở trên 15 – 20 giây rồi thở hắt ra).
  • Lồng ngực bị rút lõm sâu vào ở phần dưới xương sườn mỗi khi hít vào.
  • Da dẻ xám xịt, môi hoặc đầu móng tay bị tím tái.
  • Trẻ phát ra tiếng thở rên khè khè ở cuối thì thở ra.
  • Trẻ bỏ bú hoàn toàn hoặc bú kém dưới 50% lượng sữa bình thường.
  • Trẻ trở nên lừ đừ, li bì, khó đánh thức hoặc quấy khóc vô cớ không thể dỗ dành.

5. Những sai lầm cần tránh khi chăm sóc trẻ bị viêm tiểu phế quản cấp: Lời khuyên từ bác sĩ Nhi Đồng Con Cưng

Tại hệ thống Nhi Đồng Con Cưng, các bác sĩ thường ghi nhận nhiều trường hợp trẻ rơi vào tình trạng bội nhiễm nguy hiểm hoặc gặp tác dụng phụ nặng nề do sự sốt ruột và chăm sóc sai cách từ phía phụ huynh. Dưới đây là những sai lầm phổ biến ba mẹ cần tuyệt đối tránh:

  • Tự ý mua thuốc kháng sinh cho trẻ uống: Kháng sinh chỉ có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn, hoàn toàn không có hiệu quả trên vi-rút gây viêm tiểu phế quản. Việc lạm dụng kháng sinh không những không giúp trẻ nhanh khỏi bệnh mà còn gây ra tình trạng rối loạn vi sinh đường ruột, tiêu chảy và làm gia tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc nguy hiểm về sau. Bác sĩ chỉ kê đơn kháng sinh khi phát hiện bằng chứng rõ ràng của tình trạng bội nhiễm vi khuẩn.
  • Tự ý lạm dụng thuốc khí dung giãn phế quản (Salbutamol): Các khuyến cáo y khoa quốc tế như AAP (Viện Hàn lâm Nhi khoa Hoa Kỳ) và phác đồ Bộ Y tế chỉ ra rằng thuốc giãn phế quản ít có hiệu quả làm giảm tỷ lệ nhập viện ở trẻ viêm tiểu phế quản cấp. Việc tự ý phun khí dung tại nhà có thể gây ra các tác dụng phụ nguy hiểm như làm tim đập nhanh, trẻ run tay chân, kích ứng quấy khóc.
  • Sử dụng thuốc Corticoid đường uống hoặc tiêm: Không có bằng chứng y học chứng minh Corticoid cải thiện diễn tiến bệnh viêm tiểu phế quản cấp do vi-rút. Ngược lại, lạm dụng Corticoid làm suy giảm miễn dịch của trẻ.
  • Sử dụng các loại thuốc ho ức chế trung tâm hô hấp: Các loại thuốc ho chứa thành phần như Codeine, Dextromethorphan làm ức chế phản xạ ho tự nhiên của cơ thể. Điều này khiến đờm ứ đọng lại sâu hơn trong lòng phổi, làm tăng nguy cơ tắc nghẽn đường thở và xẹp phổi.
  • Kiêng cữ ăn uống quá mức hoặc xông hơi dân gian: Việc bắt trẻ kiêng ăn tôm, gà, cá hoặc xông hơi lá cặn làm trẻ bị thiếu hụt dinh dưỡng, nguy cơ bỏng da và nguy cơ co thắt đường thở do hít phải tinh dầu đậm đặc.

6. Câu hỏi thường gặp về bệnh viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ nhỏ (FAQs)

Câu hỏi 1: Bệnh viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ kéo dài trong bao lâu thì khỏi hẳn?

Thông thường, đợt cấp tính của bệnh kéo dài từ 7 đến 10 ngày. Trong đó, triệu chứng rầm rộ nhất là khò khè và khó thở sẽ đạt đỉnh vào ngày thứ 3 đến ngày thứ 5. Sau đó triệu chứng sẽ giảm dần. Tuy nhiên, tình trạng ho húng hắng có thể kéo dài thêm 2 đến 3 tuần do đường thở cần thời gian hồi phục hoàn toàn.

Câu hỏi 2: Trẻ bị viêm tiểu phế quản cấp có thể tái phát lại hay không?

Trẻ hoàn toàn có thể bị tái phát nhiều lần. Lý do là vì có rất nhiều chủng vi-rút khác nhau gây ra bệnh này (RSV, Rhinovirus, Adenovirus…). Sau khi mắc một loại vi-rút, cơ thể trẻ chỉ tạo ra miễn dịch tạm thời với chủng vi-rút đó và vẫn có thể bị mắc lại nếu nhiễm chủng vi-rút khác.

Câu hỏi 3: Viêm tiểu phế quản cấp có lây cho người khác không?

Bệnh có tính chất lây lan rất cao thông qua giọt bắn hô hấp khi ho, hắt hơi hoặc qua tiếp xúc tay chân. Do đó, cần cách ly trẻ bệnh với các trẻ khác trong gia đình, thực hiện rửa tay thường xuyên bằng xà phòng và sát khuẩn đồ chơi của bé.

Câu hỏi 4: Khi nào trẻ bị viêm tiểu phế quản cần phải nhập viện điều trị?

Trẻ cần nhập viện khi có dấu hiệu suy hô hấp (SpO2 dưới 92%, thở rút lõm ngực sâu, thở nhanh), bỏ bú hoặc lượng bú giảm dưới 50%, có cơn ngưng thở, hoặc trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao như trẻ dưới 6 tuần tuổi, trẻ sinh non, mắc bệnh tim bẩm sinh.

Câu hỏi 5: Có vắc-xin phòng ngừa viêm tiểu phế quản cấp cho trẻ chưa?

Hiện nay đã có vắc-xin phòng RSV dành cho phụ nữ mang thai giúp truyền kháng thể bảo vệ em bé từ khi chào đời, cũng như liệu pháp kháng thể đơn dòng dự phòng RSV cho trẻ thuộc nhóm nguy cơ cao. Ba mẹ nên chủ động tham khảo ý kiến bác sĩ để có kế hoạch dự phòng tối ưu.

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Phun khí dung

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Dịch Vụ Phun Khí Dung Chuẩn Y Khoa Tại Phòng Khám

Thực hiện phun khí dung an toàn theo chỉ định chuyên khoa của bác sĩ. Thiết bị hiện đại, tiệt trùng tuyệt đối giúp hỗ trợ làm thông thoáng đường thở hiệu quả cho bé.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

7. Đồng hành cùng sự phát triển của con với giải pháp từ Nhi Đồng Con Cưng

Viêm tiểu phế quản cấp ở trẻ nhỏ hoàn toàn có thể được kiểm soát và điều trị an toàn nếu ba mẹ hiểu đúng bệnh và tuân thủ các chỉ định y khoa chứng cứ. Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nhi giỏi chuyên môn, giàu kinh nghiệm từ Bệnh viện Nhi Đồng 1, Nhi Đồng 2 tại Nhi Đồng Con Cưng luôn sẵn sàng thăm khám, chẩn đoán chính xác và tư vấn cho ba mẹ lộ trình chăm sóc toàn diện nhất.

Thông tin liên hệ và đặt lịch thăm khám:

Hotline tư vấn 24/7: 1900 633 869

Địa chỉ phòng khám: 6A Tống Hữu Định, Phường An Khánh, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh

Website chính thức: https://nhidongconcung.vn/

Lưu ý: Nội dung trong bài viết mang tính chất tham khảo khoa học và được tổng hợp từ kinh nghiệm của đội ngũ bác sĩ tại Nhi Đồng Con Cưng. Để nhận được tư vấn y khoa chuyên sâu và phác đồ điều trị chính xác cho tình trạng của bé, ba mẹ vui lòng đưa bé đến thăm khám trực tiếp hoặc liên hệ Hotline 1900 633 869.

Bài viết này hữu ích? Hãy chia sẻ nhé!

Bài viết Liên Quan Hô hấp

Amidan Phì Đại Ở Trẻ: Ảnh Hưởng Đến Giấc Ngủ, Phát Triển & Dấu Hiệu Cần Cắt

Amidan Phì Đại Ở Trẻ: Ảnh Hưởng Đến Giấc Ngủ, Phát Triển & Dấu Hiệu Cần Cắt

Lượt xem: 434 Amidan phì đại ở trẻ em là tình trạng tăng kích thước bất thường của tổ chức lympho tại vùng hầu họng,…

Trẻ Mang Vi Khuẩn Liên Cầu (GAS) Nhưng Không Bệnh: Có Cần Uống Thuốc?

Trẻ Mang Vi Khuẩn Liên Cầu (GAS) Nhưng Không Bệnh: Có Cần Uống Thuốc?

Lượt xem: 250 Trẻ mang vi khuẩn liên cầu không triệu chứng là tình trạng cận lâm sàng phổ biến nhưng thường khiến phụ huynh…

5 Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Họng Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (GAS) Ở Trẻ

5 Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Họng Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (GAS) Ở Trẻ

Lượt xem: 235 Viêm họng liên cầu khuẩn ở trẻ em là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính do vi khuẩn…