Nội Dung Bài Viết

Amidan Phì Đại Ở Trẻ: Khi Nào Cần Cắt, Khi Nào Có Thể Theo Dõi?

Amidan Phì Đại Ở Trẻ: Khi Nào Cần Cắt, Khi Nào Có Thể Theo Dõi?
Nội nhi - Hô hấp - Miễn dịch - Dị ứng - Sơ sinh

Nội dung được cung cấp bởi các bác sĩ chuyên khoa

BS.CKI Nguyễn Thị Thảo Vy - 12 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực Nhi khoa, là một chuyên gia tận tâm, luôn dành trọn vẹn tình yêu thương và sự chăm sóc cho trẻ nhỏ....

Nội Dung Bài Viết

Phì đại amidan và VA ở trẻ em là tình trạng quá phát các tổ chức lympho vùng hầu họng gây tắc nghẽn đường thở trên, dẫn đến ngáy ngủ, thở miệng và hội chứng ngưng thở khi ngủ. Hãy cùng tìm hiểu cơ chế sinh lý bệnh, thang điểm đánh giá lâm sàng và phác đồ điều trị y học chứng cứ được tư vấn bởi các bác sĩ tuyến cuối tại Nhi Đồng Con Cưng.

Nội dung bài viết

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Nội soi tai mũi họng

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Nội soi Tai Mũi Họng Nhi Khoa – Không đau, An toàn cho bé

Trực tiếp thăm khám bởi các bác sĩ giỏi từ Bệnh viện Nhi Đồng 1, Nhi Đồng 2. Đánh giá chính xác độ phì đại Amidan, VA và thiết lập phác đồ bảo tồn an toàn, hạn chế tối đa kháng sinh.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

1. Phì đại amidan và VA ở trẻ em là gì? Tổng quan và những khái niệm y khoa cốt lõi

Phì đại amidan và VA ở trẻ em là hiện tượng gia tăng kích thước bất thường của các tổ chức lympho thuộc vòng bạch huyết Waldeyer nằm tại cửa ngõ đường hô hấp trên. Tình trạng này làm thu hẹp không gian hầu họng và vòm mũi họng, gây ra hội chứng tắc nghẽn đường thở trên (Upper Airway Obstruction) với các biểu hiện đặc trưng như ngáy ngủ, thở bằng miệng và các đợt ngưng thở khi ngủ.

Về mặt giải phẫu và miễn dịch học, vòng bạch huyết Waldeyer là hệ thống tổ chức lympho liên kết niêm mạc (MALT – Mucosa-Associated Lymphoid Tissue) bao gồm các thành phần chính:

  • Amidan khẩu cái (Palatine tonsils): Nằm trong hố amidan ở hai bên thành họng, được giới hạn bởi trụ trước (cơ khẩu cái lưỡi) và trụ sau (cơ khẩu cái hầu). Bề mặt amidan có các khe rãnh (crypts) đâm sâu vào nhu mô, chứa các nang lympho tạo ra đáp ứng miễn dịch thể dịch và tế bào thông qua việc sản xuất globulin miễn dịch A (Secretory IgA), tế bào lympho B và lympho T. Sự phì đại amidan khẩu cái gây cản trở eo họng, ảnh hưởng trực tiếp đến đường khí vào họng và phản xạ nuốt.
  • VA (Végétations Adénoïdes – Hạnh nhân vòm): Nằm ở vòm mũi họng (khoang mũi sau). VA phát triển mạnh nhất ở lứa tuổi từ 1 đến 4 tuổi, chịu trách nhiệm xử lý các kháng nguyên dạng hít như vi sinh vật và dị nguyên không khí. Khi VA phì đại quá mức, nó chèn ép cửa mũi sau gây cản trở thông khí qua mũi, khiến trẻ buộc phải chuyển sang thở miệng mạn tính và làm ứ đọng dịch nhầy gây viêm mũi xoang tái diễn.

Dưới góc độ động học chất lưu, khi luồng không khí hít vào đi qua một tiết diện đường thở bị thu hẹp do khối amidan hoặc VA phì đại, vận tốc dòng khí sẽ tăng lên đột ngột trong khi áp suất nội lòng giảm xuống (dựa trên nguyên lý Bernoulli). Sự chênh lệch áp suất này tạo ra hiện tượng sụt áp cơ học, làm các mô mềm xung quanh như khẩu cái mềm, lưỡi gà và thành sau họng rung động liên tục trong thì hít vào, phát ra âm thanh ngáy ngủ đặc trưng ở trẻ.

2. Tại sao nhận biết phì đại amidan và VA lại quan trọng đối với sức khỏe của trẻ? Lợi ích và tác động không thể bỏ qua

Việc phát hiện sớm và chẩn đoán chính xác mức độ phì đại amidan và VA ở trẻ em đóng vai trò quyết định trong việc bảo vệ sự phát triển toàn diện về thể chất, thần kinh và cấu trúc sọ mặt của trẻ. Tình trạng phì đại không đơn thuần là một vấn đề tại chỗ mà là một bệnh lý hệ thống có khả năng gây ra chuỗi biến chứng đa cơ quan kéo dài.

Những lợi ích lâm sàng quan trọng khi trẻ được phát hiện và quản lý phì đại amidan và VA đúng thời điểm bao gồm:

Phòng ngừa Hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA) và suy giảm oxy não mạn tính

Khi đường thở bị cản trở nghiêm trọng trong giấc ngủ, trẻ phải đối mặt với các đợt giảm thở hoặc ngưng thở kéo dài trên 10 giây. Tình trạng này gây tụt độ bão hòa oxy máu động mạch (SpO2) và tăng phân áp CO2 (PaCO2), kích hoạt hệ thần kinh giao cảm giải phóng phóng catecholamine. Hiện tượng thức giấc vi thể (Micro-arousals) lặp lại liên tục làm đứt gãy cấu trúc giấc ngủ sâu (NREM giai đoạn 3, 4) và giấc ngủ REM, từ đó làm suy giảm giải phóng hormone tăng trưởng (GH/Somatotropin) từ tuyến yên, khiến trẻ chậm phát triển chiều cao và suy dinh dưỡng thấp còi.

Bảo vệ sự phát triển bình thường của cấu trúc xương sọ mặt

Thở bằng miệng mạn tính do phì đại VA làm mất đi áp lực cơ học sinh lý của lưỡi lên vòm miệng cứng. Lưỡi hạ thấp xuống sàn miệng để mở đường thở khiến cung hàm trên bị hẹp lại, vòm miệng nhô cao (high-arched palate), xương hàm dưới bị đẩy lùi ra sau, dẫn đến lệch khớp cắn, răng mọc chen chúc và tạo nên bộ mặt đặc trưng gọi là bộ mặt VA (Adenoid Facies). Việc điều trị sớm giúp can thiệp trước khi các biến đổi xương mặt trở nên vĩnh viễn.

Ngăn ngừa các biến chứng miễn dịch và tim mạch nguy hiểm

Amidan và VA viêm mạn tính phì đại trở thành ổ chứa vi khuẩn gây bệnh, đặc biệt là Liên cầu khuẩn beta tan huyết nhóm A (Streptococcus pyogenes). Nếu không được soát xét và xử lý kịp thời, độc tố vi khuẩn có thể kích hoạt phản ứng tự miễn chéo gây ra sốt thấp khớp, viêm nội tâm mạc và viêm cầu thận cấp sau nhiễm liên cầu. Đồng thời, tình trạng thiếu oxy máu mạn tính kéo dài do OSA nặng làm tăng sức cản mạch máu phổi, dẫn đến tăng áp lực động mạch phổi và phì đại tâm thất phải.

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Khám hô hấp - hen suyễn nhi

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Khám Hô Hấp & Chẩn Đán Tắc Nghẽn Đường Thở Trẻ Em

Đánh giá toàn diện tình trạng khò khè, ngáy ngủ, ngưng thở khi ngủ và các bệnh lý hô hấp mạn tính. Phác đồ điều trị cá thể hóa chuẩn quốc tế, giúp trẻ phục hồi đường thở thông thoáng.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

3. Phân tích chi tiết Dấu hiệu, Nguyên nhân và Phân loại phì đại amidan và VA ở trẻ em

Chẩn đoán phì đại amidan và VA đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng, đánh giá triệu chứng cơ năng, soi tai mũi họng ống mềm và các phép đo sinh lý giấc ngủ định lượng.

Triệu chứng lâm sàng điển hình và cơ chế bệnh sinh của Ngưng thở khi ngủ (OSA)

Biểu hiện lâm sàng của trẻ phì đại amidan và VA được chia thành hai nhóm triệu chứng ban đêm và ban ngày:

  • Biểu hiện ban đêm: Trẻ ngáy to, âm thanh ngáy ngắt quãng, ngủ không yên giấc, thường xuyên nằm tư thế ngửa đầu ra sau (dạng cổ ngửa) để mở rộng eo họng. Trẻ xuất hiện các cơn ngừng thở hoặc giảm thở kéo dài, vã mồ hôi trán, đái dầm thứ phát do thay đổi tiết hormone ADH trong các đợt đứt gãy giấc ngủ.
  • Biểu hiện ban ngày: Trẻ có thói quen há miệng để thở, buổi sáng thức dậy bị khô họng, mệt mỏi, ngủ gật trên lớp, suy giảm khả năng tập trung, kém ghi nhớ hoặc biểu hiện rối loạn hành vi dạng tăng động giảm chú ý (ADHD) do tổn thương thiếu oxy mạn tính tại thùy trán và vùng hải mã.

Sinh lý học hô hấp: Tiếng ngáy và Hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA)

Hình 1: Sinh lý học hô hấp và cơ chế dẫn đến Hội chứng ngưng thở khi ngủ tắc nghẽn (OSA) ở trẻ phì đại amidan và VA

Nguyên nhân cốt lõi gây phì đại mạn tính không thoái triển

Tình trạng phì đại mạn tính của Amidan và VA hình thành do sự kết hợp của nhiều yếu tố nguy cơ:

  • Nhiễm trùng vi khuẩn tái diễn và màng sinh học (Biofilm): Sự xâm nhập lặp đi lặp lại của vi khuẩn gây viêm làm tăng sinh tổ chức xơ và các nang lympho. Vi khuẩn tạo lập lớp biofilm bền vững trong khe amidan, làm cho kháng sinh thông thường khó xâm nhập hoàn toàn, dẫn đến viêm dai dẳng.
  • Viêm mũi dị ứng đồng mắc: Theo hướng dẫn ARIA, các phản ứng dị ứng hô hấp tạo ra dòng dịch tiết chứa histamine và leukotriene chảy xuống thành sau họng (post-nasal drip), kích thích liên tục các tế bào miễn dịch tại VA và amidan quá phát.
  • Trào ngược dạ dày thực quản (GERD): Acid dịch vị và pepsin trào ngược lên vùng họng thanh quản ăn mòn niêm mạc, gây viêm phù nề vi thể và kích thích phì đại bù trừ của tổ chức lympho.

Hệ lụy sinh lý bệnh: Tác động đa cơ quan của Amidan và VA phì đại

Hình 2: Chuỗi hệ lụy sinh lý bệnh đa cơ quan do nhiễm trùng tái diễn và phì đại mạn tính gây ra

Thang điểm Brodsky: Phân loại lâm sàng mức độ phì đại Amidan

Thang điểm Brodsky là tiêu chuẩn vàng trong lâm sàng để lượng hóa tỷ lệ khoảng không gian eo họng bị chiếm chỗ bởi nhu mô amidan khẩu cái.

Phân Độ Tiêu chuẩn hình thái học (Theo Brodsky) Biểu hiện lâm sàng & Hướng xử lý y khoa
Độ 1 Amidan nằm hoàn toàn trong hố amidan. Thể tích chiếm dưới 25% khoảng cách giữa hai trụ trước. Sinh lý bình thường. Không cản trở đường thở. Hướng xử lý: Theo dõi sức khỏe định kỳ, vệ sinh tai mũi họng thường quy.
Độ 2 Amidan vượt qua trụ trước. Thể tích chiếm từ 25% đến 50% không gian eo họng. Phì đại nhẹ. Có thể ngáy nhẹ khi nằm ngửa hoặc khi nhiễm trùng hô hấp. Hướng xử lý: Điều trị nội khoa bảo tồn, kiểm soát dị ứng.
Độ 3 Thể tích amidan chiếm từ 50% đến 75% không gian eo họng. Hai khối amidan tiến sát đường giữa. Phì đại mức độ trung bình – nặng. Trẻ ngáy to, thở miệng, nuốt vướng. Hướng xử lý: Đo Đa ký giấc ngủ (PSG), cân nhắc phẫu thuật nếu nội khoa thất bại.
Độ 4 Thể tích amidan chiếm trên 75% eo họng. Hai khối amidan chạm nhau ở đường giữa (Kissing tonsils). Phì đại rất nặng. Tắc nghẽn đường thở nghiêm trọng, nguy cơ cao mắc OSA. Hướng xử lý: Chỉ định tuyệt đối phẫu thuật cắt amidan và nạo VA.

4. Hướng dẫn chăm sóc và xử lý phì đại amidan và VA từng bước chuẩn y khoa cho ba mẹ

Nguyên tắc điều trị tại Nhi Đồng Con Cưng là cá thể hóa phác đồ, ưu tiên quản lý nội khoa bảo tồn và chỉ chỉ định can thiệp phẫu thuật khi có bằng chứng y khoa rõ ràng. Ba mẹ cần tuân thủ lộ trình xử lý từng bước như sau:

Bước 1: Khám lâm sàng và thăm dò cận lâm sàng chuẩn xác

Đưa trẻ đến khám bác sĩ chuyên khoa Tai Mũi Họng Nhi. Bác sĩ sẽ tiến hành nội soi ống mềm không đau để đánh giá chính xác độ phì đại VA (phân độ từ 1 đến 4 theo tỷ lệ lấp kín cửa mũi sau) và độ phì đại amidan theo thang Brodsky. Trong trường hợp nghi ngờ OSA, chỉ định đo Đa ký giấc ngủ (Polysomnography – PSG) sẽ được thực hiện. Chỉ số AHI (Apnea-Hypopnea Index) > 1 sự kiện/giờ là tiêu chuẩn xác định OSA ở trẻ em.

Bước 2: Quản lý sử dụng kháng sinh hợp lý (Antimicrobial Stewardship)

Hơn 70% các đợt viêm amidan đợt cấp do virus (Adenovirus, Rhinovirus, EBV) gây ra và không đáp ứng với kháng sinh. Bác sĩ sử dụng thang điểm Centor/McIsaac kết hợp Test nhanh kháng nguyên liên cầu (Strep A test) hoặc xét nghiệm công thức máu (WBC, CRP). Kháng sinh nhóm Beta-lactam chỉ được kê đơn khi có bằng chứng nhiễm khuẩn Streptococcus pyogenes, với liệu trình chuẩn 10 ngày để phòng ngừa biến chứng thấp tim.

Bước 3: Điều trị triệt để các bệnh lý đồng mắc (Viêm mũi dị ứng & GERD)

Sử dụng Corticosteroid xịt mũi tại chỗ (như Mometasone furoate, Fluticasone propionate) có sinh khả dụng toàn thân cực thấp, an toàn cho trẻ nhỏ để giảm phù nề VA và niêm mạc mũi. Kết hợp thuốc kháng Histamin H1 thế hệ 2 nếu trẻ có cơ địa dị ứng. Nếu trẻ có triệu chứng trào ngược, bác sĩ sẽ bổ sung thuốc ức chế bơm proton (PPIs) và điều chỉnh chế độ ăn trước giờ ngủ.

Bước 4: Vệ sinh niêm mạc hô hấp đúng cách tại nhà

Rửa mũi và súc họng bằng dung dịch Natri Clorid 0.9% đẳng trương hoặc ưu trương nhẹ giúp loại bỏ dịch mủ, dị nguyên và làm sạch màng sinh học vi khuẩn. Duy trì độ ẩm phòng ngủ từ 50% đến 60%, loại bỏ bụi mịn PM2.5, mạt bụi nhà và khói thuốc lá thụ động trong môi trường sống.

Bước 5: Đánh giá chỉ định ngoại khoa và ứng dụng công nghệ Plasma (Coblator)

Phẫu thuật cắt Amidan và nạo VA được xem xét khi trẻ đáp ứng tiêu chuẩn Paradise: viêm tái phát từ 7 đợt/năm trong 1 năm, hoặc 5 đợt/năm trong 2 năm liên tiếp, hoặc 3 đợt/năm trong 3 năm liên tiếp; hoặc trẻ mắc OSA nghiêm trọng gây biến đổi sọ mặt và chậm phát triển.

Chỉ định can thiệp ngoại khoa và Ứng dụng công nghệ Plasma (Coblator)

Hình 3: Công nghệ Plasma Coblator nhiệt độ thấp giúp cắt triệt để nhu mô amidan, hạn chế đau và chảy máu

Công nghệ Coblator (Controlled Ablation) sử dụng năng lượng sóng radio cao tần truyền qua dung dịch muối đẳng trương tạo trường Plasma ở nhiệt độ thấp chỉ từ 60°C đến 70°C (so với dao điện truyền thống từ 300°C đến 400°C). Phương pháp này giúp phân ly liên kết phân tử mô, vừa cắt vừa đông máu tại chỗ, giảm thiểu vi chấn thương nhiệt, ít đau sau mổ và giúp trẻ hồi phục nhanh chóng.

Bước 6: Theo dõi các Dấu hiệu cảnh báo cấp cứu y khoa (Warning Signs)

Ba mẹ cần đưa trẻ đến bệnh viện ngay lập tức khi xuất hiện các dấu hiệu cấp cứu:

  • Thở nhanh, rút lõm lồng ngực, co kéo cơ liên sườn và hõm ức.
  • Tiếng thở rít (stridor) ở thì hít vào ngay cả khi trẻ nằm nghỉ.
  • Xuất hiện cơn ngưng thở kéo dài trên 10-15 giây, tím tái quanh môi hoặc đầu chi.
  • Trẻ sốt cao liên tục, không nuốt được nước bọt gây chảy nước dãi, khít hàm (trismus) do nghi ngờ áp xe quanh amidan.
  • Trẻ lơ mơ, ngủ li bì, khó đánh thức do thiếu oxy máu hoặc nhiễm trùng huyết.

5. Những sai lầm cần tránh khi đối mặt với phì đại amidan và VA ở trẻ? Lời khuyên từ bác sĩ Nhi Đồng Con Cưng

Trong quá trình chăm sóc trẻ bị phì đại amidan và VA, nhiều phụ huynh thường mắc phải các sai lầm phổ biến do thiếu thông tin y khoa chuẩn xác. Dưới đây là những khuyến cáo quan trọng từ đội ngũ bác sĩ chuyên khoa:

  • Lạm dụng kháng sinh tự ý: Cho trẻ uống kháng sinh mỗi khi ho hoặc đau họng mà không qua thăm khám. Việc này không có tác dụng đối with viêm do virus, đồng thời gây loạn khuẩn ruột và gia tăng nguy cơ vi khuẩn kháng thuốc.
  • Chủ quan coi tiếng ngáy là biểu hiện “ngủ ngon”: Âm thanh ngáy ngủ là dấu hiệu tắc nghẽn cơ học đường thở. Bỏ qua tiếng ngáy khiến trẻ chịu đựng tình trạng thiếu oxy não mạn tính, ảnh hưởng tiêu cực đến trí tuệ và chiều cao.
  • Lo sợ phẫu thuật quá mức hoặc đòi cắt amidan bằng mọi giá: Một số phụ huynh từ chối phẫu thuật dù trẻ đã có chỉ định tuyệt đối (OSA nặng, biến dạng sọ mặt), trong khi số khác lại yêu cầu cắt amidan khi trẻ chỉ mới bị viêm họng thông thường. Mọi quyết định can thiệp ngoại khoa phải dựa trên tiêu chuẩn y khoa nghiêm ngặt.
  • Nạo VA hoặc cắt amidan ở cơ sở không đảm bảo: Thực hiện thủ thuật tại các cơ sở thiếu trang thiết bị cấp cứu hoặc công nghệ lạc hậu làm tăng nguy cơ chảy máu thứ phát và biến chứng do gây mê.

6. Câu hỏi thường gặp về phì đại amidan và VA ở trẻ em (FAQs)

Cắt amidan và nạo VA có làm suy giảm hệ miễn dịch của trẻ không?

Không. Amidan và VA chỉ là hai trong số rất nhiều tổ chức lympho thuộc vòng Waldeyer. Khi amidan và VA phì đại mạn tính, chúng đã mất chức năng miễn dịch và trở thành ổ vi khuẩn. Sau phẫu thuật, các tổ chức lympho còn lại tại thành họng và đáy lưỡi sẽ bù trừ hoàn toàn chức năng bảo vệ cơ thể.

Khi nào trẻ bị ngáy ngủ cần phải đi đo đa ký giấc ngủ (PSG)?

Trẻ cần đo PSG khi ngáy to liên tục >3 đêm/tuần, có đợt ngưng thở quan sát được bởi cha mẹ, trẻ chậm tăng cân không rõ nguyên nhân, có biểu hiện rối loạn hành vi ban ngày, hoặc khi bác sĩ cần bằng chứng đếm chỉ số AHI trước khi chỉ định phẫu thuật.

Trẻ mấy tuổi thì có thể thực hiện phẫu thuật cắt amidan hoặc nạo VA?

Nạo VA có thể thực hiện an toàn cho trẻ từ 1 tuổi trở lên nếu có tắc nghẽn nghiêm trọng. Đối với cắt amidan, độ tuổi thường được ưu tiên là từ 3-4 tuổi trở lên. Tuy nhiên, nếu trẻ bị OSA mức độ nặng, chỉ định cắt amidan có thể được tiến hành ở độ tuổi nhỏ hơn dưới sự kiểm soát của ekip gây mê nhi khoa giàu kinh nghiệm.

Công nghệ Plasma Coblator có ưu điểm gì so với dao điện thông thường?

Coblator hoạt động ở nhiệt độ thấp (60-70°C) giúp giảm tối đa tổn thương nhiệt mô lành xung quanh, hạn chế đau đớn, ít chảy máu, thời gian phẫu thuật nhanh (chỉ khoảng 15-20 phút) và trẻ có thể ăn uống thức ăn lỏng mát ngay trong ngày.

Sau phẫu thuật cắt amidan, trẻ cần chế độ chăm sóc dinh dưỡng như thế nào?

Trẻ nên ăn thức ăn lỏng, mềm, nguội hoặc lạnh (như súp nguội, sữa, cháo lỏng, bơ, kem) trong 7-10 ngày đầu. Tránh các thức ăn cứng, cay, nóng, chua hoặc có góc cạnh sắc nhọn để không làm bong sớm giả mạc gây chảy máu thứ phát.

NHI ĐỒNG CON CƯNG
Khám bệnh nội nhi

Chuyên môn tuyến cuối – Y học chứng cứ

Khám Nội Nhi Toàn Diện – Đội Ngũ Bác Sĩ Tuyến Cuối

Thăm khám tận tâm, giải thích cặn kẽ phác đồ điều trị cho ba mẹ. Cam kết không lạm dụng kháng sinh, không chỉ định xét nghiệm thừa, bảo vệ sức khỏe toàn diện cho con.


Hotline: 1900 633 869

ĐẶT LỊCH NGAY

7. Đồng hành cùng sự phát triển của con với giải pháp từ Nhi Đồng Con Cưng

Phì đại amidan và VA ở trẻ em đòi hỏi sự đánh giá khách quan, khoa học và can thiệp đúng thời điểm. Đội ngũ bác sĩ chuyên khoa Nhi và Tai Mũi Họng tại Nhi Đồng Con Cưng luôn sẵn sàng đồng hành cùng phụ huynh trong việc thăm khám nội soi không đau, theo dõi lâm sàng cẩn trọng và xây dựng phác đồ y học chứng cứ an toàn nhất cho trẻ.

Để được tư vấn chuyên sâu và đặt lịch khám nội soi hô hấp cho bé, quý phụ huynh vui lòng liên hệ Hotline 1900 633 869 hoặc đến trực tiếp phòng khám tại địa chỉ 6A Tống Hữu Định, Phường An Khánh, TP. Thủ Đức, TP. HCM.

Lưu ý: Nội dung trong bài viết mang tính chất tham khảo khoa học và được tổng hợp từ kinh nghiệm của đội ngũ bác sĩ tại Nhi Đồng Con Cưng. Để nhận được tư vấn y khoa chuyên sâu và phác đồ điều trị chính xác cho tình trạng của bé, ba mẹ vui lòng đưa bé đến thăm khám trực tiếp hoặc liên hệ Hotline 1900 633 869.


Bài viết này hữu ích? Hãy chia sẻ nhé!

Bài viết Liên Quan Hô hấp

Amidan Phì Đại Ở Trẻ: Ảnh Hưởng Đến Giấc Ngủ, Phát Triển & Dấu Hiệu Cần Cắt

Amidan Phì Đại Ở Trẻ: Ảnh Hưởng Đến Giấc Ngủ, Phát Triển & Dấu Hiệu Cần Cắt

Lượt xem: 434 Amidan phì đại ở trẻ em là tình trạng tăng kích thước bất thường của tổ chức lympho tại vùng hầu họng,…

Trẻ Mang Vi Khuẩn Liên Cầu (GAS) Nhưng Không Bệnh: Có Cần Uống Thuốc?

Trẻ Mang Vi Khuẩn Liên Cầu (GAS) Nhưng Không Bệnh: Có Cần Uống Thuốc?

Lượt xem: 250 Trẻ mang vi khuẩn liên cầu không triệu chứng là tình trạng cận lâm sàng phổ biến nhưng thường khiến phụ huynh…

5 Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Họng Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (GAS) Ở Trẻ

5 Biến Chứng Nguy Hiểm Của Viêm Họng Liên Cầu Khuẩn Nhóm A (GAS) Ở Trẻ

Lượt xem: 236 Viêm họng liên cầu khuẩn ở trẻ em là tình trạng nhiễm trùng đường hô hấp trên cấp tính do vi khuẩn…