Khi con bạn đột nhiên có những biểu hiện lặp đi lặp lại như nháy mắt liên tục, nhún vai, gật đầu không chủ đích, hay phát ra những tiếng hắng giọng, khịt mũi vô cớ, hầu hết các bậc cha mẹ đều cảm thấy hoang mang. Phản ứng đầu tiên thường là lo lắng, hoặc nhầm lẫn đây là một “tật xấu” và ra sức nhắc nhở, la mắng con. Tuy nhiên, đây rất có thể là biểu hiện của rối loạn tics ở trẻ em, một tình trạng liên quan đến thần kinh khá phổ biến.
Hiểu đúng bản chất của tics là bước đầu tiên và quan trọng nhất để cha mẹ có thể đồng hành và hỗ trợ con đúng cách. Đây không phải là lỗi của trẻ, và la mắng không phải là giải pháp. Bài viết này sẽ cung cấp một cái nhìn toàn diện về rối loạn tics, từ nguyên nhân, phân loại, đến các phương pháp can thiệp khoa học.
Rối loạn tics ở trẻ em là gì?
Tics là các cử động (tics vận động) hoặc âm thanh (tics âm thanh) xuất hiện đột ngột, nhanh, lặp đi lặp lại, không có nhịp điệu.
Điều quan trọng nhất cha mẹ cần hiểu: Tics về cơ bản là không tự chủ (involuntary). Mặc dù trẻ có thể kìm nén, kìm hãm cơn tic trong một khoảng thời gian ngắn (vài giây đến vài phút), nhưng điều này sẽ gây ra một cảm giác căng thẳng, khó chịu tột độ. Cuối cùng, trẻ sẽ phải “thả” cơn tic ra, và khi đó tic có thể bật ra còn mạnh mẽ và dồn dập hơn.
Rối loạn tics thường khởi phát ở lứa tuổi đi học (khoảng 5-7 tuổi) và phổ biến ở bé trai nhiều hơn bé gái. Đây không phải là một “tật xấu” hay hành vi cố ý của trẻ.
Phân loại các dạng rối loạn tics thường gặp
Để hiểu rõ tình trạng của con, cha mẹ cần biết cách phân loại tics. Các bác sĩ thường phân loại dựa trên biểu hiện và thời gian kéo dài của bệnh.
Phân loại theo biểu hiện (Vận động và Âm thanh)
1. Tics Vận động (Motor Tics): Là các cử động của cơ thể.
- Tics vận động đơn giản: Thường ngắn, chỉ liên quan đến một nhóm cơ nhỏ. Ví dụ phổ biến nhất là:
- Nháy mắt, đảo mắt.
- Nhíu mũi, chun mũi.
- Nhún vai, gật đầu, lắc đầu.
- Chu môi, cắn môi, lè lưỡi.
- Tics vận động phức tạp: Liên quan đến nhiều nhóm cơ, kéo dài hơn và trông có vẻ “có chủ đích” hơn. Ví dụ:
- Nhảy tại chỗ, xoay người.
- Tự vỗ vào người, tự đấm.
- Chạm vào người khác hoặc đồ vật.
- Bắt chước hành động của người khác (echopraxia).
2. Tics Âm thanh (Vocal/Phonic Tics): Là các âm thanh do trẻ phát ra.
- Tics âm thanh đơn giản: Là những âm thanh vô nghĩa, ngắn. Ví dụ:
- Hắng giọng (phổ biến nhất).
- Khịt mũi, sổ mũi.
- Ho khan (không do bệnh hô hấp).
- Tặc lưỡi, tiếng rít, tiếng la hét.
- Tics âm thanh phức tạp: Liên quan đến việc phát ra các từ hoặc cụm từ có nghĩa. Ví dụ:
- Lặp lại lời nói của chính mình (palilalia).
- Lặp lại lời nói của người khác (echolalia).
- Nói những từ hoặc cụm từ không phù hợp với hoàn cảnh.
Phân loại theo thời gian (Thoáng qua, Mạn tính và Tourette)
Đây là cách phân loại quan trọng để tiên lượng bệnh:
1. Rối loạn Tic thoáng qua (hay Tạm thời): Đây là dạng phổ biến nhất. Trẻ có thể có một hoặc nhiều tics vận động hoặc âm thanh, nhưng các tics này kéo dài dưới 1 năm rồi tự biến mất. Đa số các trường hợp nháy mắt, hắng giọng ở trẻ đều rơi vào nhóm này và có tiên lượng rất tốt.
2. Rối loạn Tic mạn tính: Trẻ có tics vận động hoặc tics âm thanh (chứ không phải cả hai), và các tics này kéo dài hơn 1 năm. Các tics có thể lúc nặng lúc nhẹ nhưng không biến mất hoàn toàn.
3. Hội chứng Tourette (Tourette’s Syndrome): Đây là dạng nặng nhất và phức tạp nhất của rối loạn tics. Để chẩn đoán Hội chứng Tourette, trẻ phải có cả hai: nhiều tics vận động VÀ ít nhất một tic âm thanh, kéo dài hơn 1 năm.
Nguyên nhân nào gây ra rối loạn tics ở trẻ em?
Hiện nay, khoa học vẫn chưa tìm ra một nguyên nhân chính xác duy nhất. Rối loạn tics được cho là kết quả của sự tương tác phức tạp giữa nhiều yếu tố:
- Di truyền: Đây là yếu tố nguy cơ lớn nhất. Rối loạn tics và Hội chứng Tourette có xu hướng di truyền trong gia đình.
- Yếu tố thần kinh – sinh học: Giả thuyết phổ biến nhất liên quan đến sự mất cân bằng của các chất dẫn truyền thần kinh trong não, đặc biệt là Dopamine. Có sự bất thường trong hoạt động của các vòng mạch liên kết giữa vỏ não và các cấu trúc sâu trong não (hạch nền), vốn có vai trò kiểm soát vận động.
- Yếu tố môi trường: Căng thẳng, lo âu, mệt mỏi, hoặc thậm chí là sự phấn khích quá độ không gây ra tics, nhưng chúng là những “ngòi nổ” làm cho các triệu chứng tics trở nên nặng hơn và thường xuyên hơn.
Khi nào cha mẹ cần đưa trẻ đi khám?
Nếu con bạn chỉ có tic nháy mắt hoặc hắng giọng nhẹ, thoáng qua, điều quan trọng nhất là cha mẹ hãy “bình tĩnh và lờ đi”. Sự lo lắng thái quá và nhắc nhở liên tục của bạn có thể vô tình tạo áp lực khiến tic nặng hơn.
Tuy nhiên, bạn nên đưa trẻ đến gặp bác sĩ chuyên khoa (Thần kinh Nhi hoặc Tâm lý Nhi) khi:
- Các tics xuất hiện với tần suất dày đặc, cường độ mạnh.
- Tics gây đau đớn cho trẻ (ví dụ: tic gật đầu mạnh gây đau cổ) hoặc tự gây thương tích (ví dụ: tic tự vỗ, tự cắn).
- Tics ảnh hưởng nghiêm trọng đến sinh hoạt hàng ngày: gây khó khăn khi đọc sách (tic mắt), khó viết (tic tay), hoặc khiến trẻ không thể tập trung học.
- Tics khiến trẻ bị bạn bè trêu chọc, dẫn đến tự ti, mặc cảm, ngại giao tiếp xã hội.
- Trẻ có cả tics vận động và tics âm thanh cùng lúc (nghi ngờ Hội chứng Tourette).
- Tics đi kèm với các vấn đề tâm lý – hành vi khác như Rối loạn tăng động giảm chú ý (ADHD), Rối loạn ám ảnh cưỡng chế (OCD), lo âu, trầm cảm.

Các phương pháp điều trị rối loạn tics ở trẻ em
Mục tiêu điều trị không phải là “xóa sổ” hoàn toàn tics, mà là “quản lý” chúng, giảm tần suất và cường độ để tics không ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ.
1. Giáo dục tâm lý (Quan trọng nhất)
Đây là bước can thiệp đầu tiên và luôn được ưu tiên. Bác sĩ sẽ giải thích rõ cho cha mẹ và trẻ hiểu bản chất của tics.
- Đối với cha mẹ và giáo viên: Phải hiểu đây là một rối loạn thần kinh, không phải tật xấu. Tuyệt đối không la mắng, không phạt, không nhắc nhở, không tập trung sự chú ý vào cơn tic. Hãy tạo một môi trường thoải mái, yêu thương, giảm căng thẳng cho trẻ.
- Đối với trẻ: Trấn an trẻ rằng trẻ không “bị bệnh nặng”, trẻ vẫn bình thường như các bạn.
2. Liệu pháp hành vi (CBIT)
Đối với các tics gây phiền toái, liệu pháp hành vi là lựa chọn hàng đầu, an toàn và hiệu quả. Phương pháp nổi tiếng nhất là Liệu pháp can thiệp hành vi toàn diện cho Tics (CBIT).
CBIT bao gồm hai phần chính:
- Đào tạo nhận thức: Giúp trẻ nhận ra cảm giác thôi thúc (premonitory urge) – một cảm giác khó chịu, căng thẳng xuất hiện ngay trước khi cơn tic bật ra.
- Đào tạo phản ứng cạnh tranh (Competing Response): Hướng dẫn trẻ thực hiện một hành vi khác, đối lập hoặc khó thực hiện cùng lúc với tic, ngay khi nhận ra cảm giác thôi thúc.
- Ví dụ: Nếu trẻ có tic gật đầu, phản ứng cạnh tranh có thể là nhẹ nhàng căng cơ cổ và giữ đầu thẳng.
- Ví dụ: Nếu trẻ có tic hắng giọng, phản ứng cạnh tranh có thể là hít thở sâu và chậm bằng mũi.
Trẻ sẽ giữ phản ứng cạnh tranh này trong 1 phút hoặc cho đến khi cảm giác thôi thúc qua đi. Luyện tập lâu dài sẽ giúp “huấn luyện” lại não bộ và giảm tần suất tics.
3. Điều trị bằng thuốc
Thuốc chỉ được xem xét khi tics ở mức độ trung bình đến nặng, gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng học tập, xã hội của trẻ và khi liệu pháp hành vi không đủ hiệu quả.
Việc dùng thuốc phải được chỉ định và theo dõi sát sao bởi bác sĩ chuyên khoa Thần kinh Nhi. Thuốc không chữa khỏi bệnh hoàn toàn mà chỉ giúp kiểm soát triệu chứng. Các loại thuốc thường dùng bao gồm các thuốc tác động lên hệ Dopamine hoặc một số thuốc điều trị huyết áp (có tác dụng phụ an thần, giảm tic). Cha mẹ cần thảo luận kỹ với bác sĩ về lợi ích và các tác dụng phụ có thể gặp.
Kết luận
Phát hiện con mình có những cử động bất thường là điều đáng lo ngại, nhưng rối loạn tics ở trẻ em đa phần là lành tính. Rất nhiều trẻ chỉ bị tics thoáng qua và tự khỏi khi lớn lên. Điều con cần nhất trong giai đoạn này chính là sự thấu hiểu, kiên nhẫn và một môi trường sống không áp lực từ cha mẹ. Thay vì la mắng, hãy tìm hiểu, quan sát và tìm đến chuyên gia khi cần thiết. Bằng tình yêu thương và phương pháp can thiệp đúng đắn, chúng ta hoàn toàn có thể giúp con vượt qua thử thách này và phát triển một cách khỏe mạnh, tự tin.
